Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29001 | Tìm Nghịch Đảo | asin (x)+15 | asin |
| 29002 | Nhân | -3x(5x+1)(8-2x) | |
| 29003 | Giải p | 2p-5=p+5 | |
| 29004 | Nhân | 4x^2y*-2xy | |
| 29005 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | 5/(n^3+5n^2)=4/(n+5)+1/(n^2) | |
| 29006 | Tìm tung độ gốc | f(x)=9x+5 | |
| 29007 | Rút gọn | 2 5/8x-5 3/4x+2 | |
| 29008 | Giải x | -4x+6<=2x | |
| 29009 | Nhân | (-3m^2-2mn-8n^2)(8m^2+4mn+n^2) | |
| 29010 | Nhân | (x^2)/(4x+8)*(x^2-4)/(x^2+6x-16) | |
| 29011 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^2+6x+8)/(x+4) | |
| 29012 | Nhân | (x^3(x+5))/(x-9)*((x-9)(x+8))/(3x^3) | |
| 29013 | Giải x | ( logarit cơ số 5 của x)^2-7 logarit cơ số 5 của x+12=0 | |
| 29014 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x(x+4)(2x-3)(x-9) | |
| 29015 | Rút gọn | - căn bậc hai của (x^2)/4 | |
| 29016 | Giải x | 3(x-5)<=x-8 | |
| 29017 | Nhân | (4r^0)^4 | |
| 29018 | Find the Parabola with Focus (5,-5) and Directrix y=-4 | (5,-5) y=-4 | |
| 29019 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1+3sin(x-pi/4) | |
| 29020 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x+8)(x+5))/(3(x+5)) | |
| 29021 | Solve Over the Interval | cot(x)=-1 , (3pi)/2<=x<=2pi | , |
| 29022 | Rút gọn | (2x^3+x^2-3x)/(3x^2-5x+2) | |
| 29023 | Rút gọn | (2pq^2r^3)(5q^3r^4s) | |
| 29024 | Nhân | (y^2-10y+9)/(y^2-1)*(y+4)/(y^2-5y-36) | |
| 29025 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>2 | |
| 29026 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+ax-a^2y-axy | |
| 29027 | Rút gọn | 2/3(6x+3) | |
| 29028 | Chia | (r^4-r^2+4)÷(r^2-r+2) | |
| 29029 | Vẽ Đồ Thị | x=(y+1)^3-2 | |
| 29030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 6z+4-8+2z<-20 | |
| 29031 | Giải y | (3y^(3/2))^2=576x | |
| 29032 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-1/2y=2 | |
| 29033 | Rút gọn | 1/4(36a+b) | |
| 29034 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^5-32)/(x^3-8) | |
| 29035 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-1/2 căn bậc hai của x | |
| 29036 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^4+x^3+2x^2 | |
| 29037 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-2(v^-1)^2)/(-5v) | |
| 29038 | Vẽ Đồ Thị | h(p)=6p-p^3-2 | |
| 29039 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 8) | |
| 29040 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x+2|x| | |
| 29041 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(6) if f(x)=4x | if |
| 29042 | Giải x | 2(3x-4)=4(1/2x-8) | |
| 29043 | Giải Hệ chứa Equations | 12y-8xy-3y^2=0 12x-6xy-4x^2=0 | |
| 29044 | Rút gọn | (4-x căn bậc hai của 7)^2 | |
| 29045 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4x^2+7x-5)(-3x^2+x-1) | |
| 29046 | Giải p | 5/12+p=7/12 | |
| 29047 | Rút gọn | (e^(1/2))(e^(1/2)) | |
| 29048 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-3x^3+x^2-x+3 | |
| 29049 | Giải y | (3^3)/(3^y)=1/9 | |
| 29050 | Tìm Trung Điểm | What is the midpoint of the points (0,5) and (0,-3) ? | What is the midpoint of the points and ? |
| 29051 | Ước tính Hàm Số | f(x)=5x-2x^3-2 is concave down at x=1 | is concave down at |
| 29052 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | xcos(pix) | |
| 29053 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9z^2-30z+26=1 | |
| 29054 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/2 căn bậc hai của x | |
| 29055 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/4x^4+5x^3+75/2x^2 | |
| 29056 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((x^4)/2+(5x^3)/3-2x) đối với x | |
| 29057 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 16x^2+4=0 | |
| 29058 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x-3)-4/(x+3)=8/(x^2-9) | |
| 29059 | Rút Gọn Căn Thức | (x^3)^(3/2) | |
| 29060 | Ước Tính | (10c^6d^-5)(2c^-5d^4) | |
| 29061 | Tìm dy/dx | y=x/(2x+1) | |
| 29062 | Giải x | x/( căn bậc ba của 0.5t) = căn bậc ba của 0.2t | |
| 29063 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=(e^((a+1)x))/a | |
| 29064 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,-4) and (12,11) | and |
| 29065 | Rút gọn | (4x^2)/(-3x^(4/3)) | |
| 29066 | Rút gọn | ((x^2)/y)^-3 | |
| 29067 | Ước Tính | (8a^(m+3))^3*(1/4a^(1-m))^6 | |
| 29068 | Cộng | 2 căn bậc hai của 7x+3 căn bậc hai của 63x | |
| 29069 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -10 | |
| 29070 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/2 của tan(x)^2sec(x)^2 đối với x | |
| 29071 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(-x-1)^2+3 | |
| 29072 | Vẽ Đồ Thị | 1/2a-5>=-3 or -6a-14<=-56 | or |
| 29073 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 4 của (4x^2+ căn bậc hai của x) đối với x | |
| 29074 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((-4+x)^2-16)/(-2x) | |
| 29075 | Ước Tính | 25% of 500 | of |
| 29076 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | cos(5x^2-x) | |
| 29077 | Giải x | 6+ căn bậc năm của 249-2x=7 | |
| 29078 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2|x| | |
| 29079 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3(3x-5)(4x+9)>0 | |
| 29080 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 10x if x=2/5 | if |
| 29081 | Giải x | 5/(x-3)+1=30/(x^2-9) | |
| 29082 | Giải y | 3/5y=-6x | |
| 29083 | Chia | (5y^5-15y^4+25y^2)÷(5y) | |
| 29084 | Giải y | (y-a)/b=(x+b)/c | |
| 29085 | Rút gọn | ((9x^2+27x+18)/(x^2+8x+12)*(x+6)/(x+1))÷((x^2+7x+6)/(x^2+7x+6)) | |
| 29086 | Ước Tính | 2/a+1/b=13/15 | |
| 29087 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^-3+3x^-2+1)/(x^-2+x^-1+3) | |
| 29088 | Tìm dy/dx | -y^2+3x^3-xy=0 | |
| 29089 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 6x-4=3 | |
| 29090 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | F(x) = tích phân từ x đến 0 của căn bậc hai của t^2+25 đối với t | |
| 29091 | Rút Gọn Căn Thức | 16 căn của (m^-5)/(m^-1) | |
| 29092 | Cộng | r/(r^2-4)+1/(r^2-6r+8) | |
| 29093 | Rút gọn | ( căn bậc sáu của k)(k)^10 | |
| 29094 | Tìm Tập Xác Định | ((x+5)/(x^2-5x)-x/(x^2-25))*(x^2-25)/5 | |
| 29095 | Tìm Tập Xác Định | logarit cơ số 5 của 5^(x+1)-20=x | |
| 29096 | Rút gọn | 2d^12*(d^-2)/(d^6) | |
| 29097 | Rút gọn | (3^-1m^4(m^2)^-1)/(3^2m^-2) | |
| 29098 | Ước Tính | 2(2/3)^2(-1/2)^3 | |
| 29099 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (y+x)÷2+x ; use x=1 ; and y=1 | ; use ; and |
| 29100 | Tìm Các Điểm Uốn | 3/10x^5+5x^4 |