Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28201 | Rút gọn | căn bậc hai của q căn bậc sáu của q^11 | |
| 28202 | Ước Tính | -2(-7+11)-5-(-2+(-3+5)-(4-(2+3))) | |
| 28203 | Chia | (r^2s+rs^2)/(rs) | |
| 28204 | Rút gọn | 1/2(-sin(x)^2-cos(x)^2) | |
| 28205 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+10x+21 and g(x)=x+7 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28206 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (12y^5m)/(4(y^3m^4)^-2) | |
| 28207 | Vẽ Đồ Thị | (3s^8)^(-)*5 | |
| 28208 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -2 đến 3 của [y-(y^2-6)] đối với y | |
| 28209 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x)/3-(x+1)/4<=-2 | |
| 28210 | Rút gọn | (-6xy)(6y) | |
| 28211 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -315deg | degrees |
| 28212 | Cộng | (4x)/(x-1)+(-4x)/(x-1) | |
| 28213 | Ước Tính | (4/3-1/2)/(2/5+1/3) | |
| 28214 | Tìm Độ Dốc | (-6,-4) and (-12,-4) | and |
| 28215 | Giải a | 4a^3=3a^2 | |
| 28216 | Ước Tính | ((2.2)^7)/((2.2)^9) | |
| 28217 | Rút gọn | (2a^2)/( căn bậc hai của 12a^10) | |
| 28218 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=3/(x^2+x-2)+4 | |
| 28219 | Ước Tính | 2(48/3)^(-1/4) | |
| 28220 | Use the Initial Value to Solve for c | y'=3x^2 , y=x^3-4+c , y(0)=5 | , , |
| 28221 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x^2+4x | |
| 28222 | Rút gọn | 2y(a+y) | |
| 28223 | Tìm Nguyên Hàm | e^x-2x | |
| 28224 | Giải x | căn bậc hai của x=x/2 | |
| 28225 | Tìm Đường Hồi Quy | (-3,-28) , (0,-4) , (4,168) , (-5,-174) | , , , |
| 28226 | Rút gọn | (5x^2-25x)/x | |
| 28227 | Viết ở Dạng y=mx+b | (-9,-9) and (-6,0) | and |
| 28228 | Giải x | 2/3x-5>3 | |
| 28229 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (1/7-1/(y^(5/4))) đối với y | |
| 28230 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)cos(pi/6)-tan(pi/3) | |
| 28231 | Rút gọn | ((64m^(1/2)r^3)/(m^(5/2)r^(1/4)))^(1/2) | |
| 28232 | Tìm dy/dx | x^2y+4y=8 | |
| 28233 | Rút gọn | a^2b(a^3+5ab-b^3)+2ab(a^4-2a^2b+b^3a) | |
| 28234 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x^2+2x-10 g(x)=3x+9 Find: (gof)(x) | Find: |
| 28235 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (( căn bậc hai của x)/(y^2)-y/x)^18 | |
| 28236 | Chia | (4x^4+2x^3+2x^2)÷(4x^2) | |
| 28237 | Ước Tính | (5/3)^0*2^-1 | |
| 28238 | Ước Tính | (2a^2b)(4ab^2) | |
| 28239 | Rút gọn | (x^7y^9)/(x^7y^9) | |
| 28240 | Ước tính Hàm Số | g(0)=0/( căn bậc hai của 9-0^2) | |
| 28241 | Giải q | q^2=0 | |
| 28242 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arccos(-x/5) | |
| 28243 | Rút gọn | (5+5^-2)^0(6^0+6)^-2 | |
| 28244 | Nhân | (10x^2+9x+2)/(3x-3)*(x-1)/(2x^2-5x-3) | |
| 28245 | Rút gọn | (3m^(1/4)n^(2/3))^3 | |
| 28246 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((3pi)/4)cos((7pi)/4) | |
| 28247 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+4)/( căn bậc hai của x) | |
| 28248 | Ước Tính | căn bậc ba của -(-1) | |
| 28249 | Ước Tính | căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2^5 | |
| 28250 | Giải p | 6(p+2.25)=15 9/10 | |
| 28251 | Nhân | (-2x^2-x+2)(-2x^2+x-7) | |
| 28252 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/3<=(2x-6)/2 | |
| 28253 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3|x+5|+16<=7 | |
| 28254 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4m+6<2 OR (m+4)/3>3 | OR |
| 28255 | Rút gọn | (u^4v^3-14uv^4)+(2uv^4-9v^4-11u^4v^3)+(-8u^4v^3+9v^4) | |
| 28256 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=x^7-3x^5-5x^3 | |
| 28257 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2(y-2)>-4+2y | |
| 28258 | Rút gọn | 4 căn bậc ba của -2 | |
| 28259 | Giải t | S(t)=2t3/2-9t+6 | |
| 28260 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 18=6x+x(x-13) | |
| 28261 | Giải p | 31p^2+10p+1=6p^2 | |
| 28262 | Chia | ((-2m^4)^2)/(8m^2) | |
| 28263 | Vẽ Đồ Thị | x-1/x | |
| 28264 | Giải x | f(x)=2^x | |
| 28265 | Giải w | 1/6w>=2.5 | |
| 28266 | Tìm Bậc | -y căn bậc hai của 6+2yz | |
| 28267 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^3+3x^2-16x-6 is divided by x-3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 28268 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | sin(x)cos(x) | |
| 28269 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 28270 | Rút gọn | -3+(4-2(6-3+4(5-7))+3) | |
| 28271 | Rút gọn | -2x^4y^2(6y-xy) | |
| 28272 | Rút gọn | i căn bậc hai của 25 | |
| 28273 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7-8x^2=6x+16 | |
| 28274 | Tìm g(h(x)) | g(x)=2x h(x)=x+2 | |
| 28275 | Cộng | 1/2+2/3+1 2/3+1/5 | |
| 28276 | Rút gọn | (x căn bậc hai của x^2+2)^2 | |
| 28277 | Giải a | 75% of 124 is what number a | of is what number |
| 28278 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(cot(8x)) | |
| 28279 | Giải f | f(10)=5 f(2)=-3 | |
| 28280 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1-x)/(2+5x) | |
| 28281 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ((x-1)(x-2))/((x-1)^3) | |
| 28282 | Ước Tính | 4+11*(6^2-2) | |
| 28283 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^( căn bậc hai của cos(x)) | |
| 28284 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=x^3-9x^2+2x+6 | |
| 28285 | Xác định nếu là một Parabol | y=1/4x^2 | |
| 28286 | Ước Tính | (-2x+6)^(1/5)=(-8+10x)^(1/5) | |
| 28287 | Rút gọn | (2- căn bậc hai của 6)/(4+ căn bậc hai của 6) | |
| 28288 | Phân Tích Nhân Tử | 6m^3-12mn+m^2n-2n^2 | |
| 28289 | Rút gọn | (1/x)/(2x) | |
| 28290 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3x+7 3x+y=2 | |
| 28291 | Nhân | (6x-30)/(x^2-7x+10)*(7x-14)/(6x) | |
| 28292 | Giải y | y+3(2x-4)=24 | |
| 28293 | Rút gọn | 4 căn bậc sáu của -64x^3 | |
| 28294 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/2* logarit cơ số 1/4 của x | |
| 28295 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x)/(x-6)<=1/(x-2) | |
| 28296 | Giải x | (4x-3)/5-(4-2x)/3=1 | |
| 28297 | Ước Tính | -2/3-5/6 | |
| 28298 | Giải Hệ chứa Inequalities | 8m+5>=5 and -4m+6<=-10 | and |
| 28299 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+14x+33)/(4x)*(x^2-3x)/(x+3)*(8x-56)/(x^2+4x-77) | |
| 28300 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((x-pi)/4)-3 |