| 27901 |
Giải x |
-12=-x+ căn bậc hai của 2x+24 |
|
| 27902 |
Giải x |
1/4x-2<-1 1/2 |
|
| 27903 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^( logarit tự nhiên của x) |
|
| 27904 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor: 8x^3-1 |
Factor: |
| 27905 |
Giải E |
E/e=(R+r)/r |
|
| 27906 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^2y-4x^2-5x-9y-6=0 |
|
| 27907 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 5^3* căn bậc năm của 5^4 |
|
| 27908 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-3x+5 y<=x-2 |
|
| 27909 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-4) and (-3,-1) |
and |
| 27910 |
Ước Tính |
1/2(3)-1 |
|
| 27911 |
Ước Tính |
(n-5)/6+(n+3)/7=11/21 |
|
| 27912 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+5x-25 1=3x-y |
|
| 27913 |
Rút gọn |
(2x-4)^2-(x+7)(x-2) |
|
| 27914 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x+2 if x<=-1; x^2 if x>-1 |
|
| 27915 |
Rút Gọn Căn Thức |
3x căn bậc ba của x^8y+x^2 căn bậc ba của x^5y |
|
| 27916 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,-10) and (5,2) |
and |
| 27917 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-3 = căn bậc hai của x-3 |
|
| 27918 |
Rút gọn |
3x^3y*2x^8y^5 |
|
| 27919 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2=x^2-x^4 |
|
| 27920 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If P(x)=x^2+x+3 ; find P(8) |
If ; find |
| 27921 |
Ước Tính |
100000/((1-(1+0.02)^-5)/0.02) |
|
| 27922 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=-2 y=x-8 |
|
| 27923 |
Giải x |
2+3/4(12x+4)=12x+4 |
|
| 27924 |
Rút gọn |
(7s^2t+3)(7s^2t-3) |
|
| 27925 |
Vẽ Đồ Thị |
2y^2=x-8 |
|
| 27926 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x>=-(-x+4)+3/4 |
|
| 27927 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(4m^2-14m+12)/(12m^2-27) |
|
| 27928 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5+6i)/(4+6i) |
|
| 27929 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-7<-3b+5<=29 |
|
| 27930 |
Rút gọn |
(5^-6x^-1y^2)/(5^-3x^-4y^4) |
|
| 27931 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2 logarit tự nhiên của sec(x) |
|
| 27932 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=9x^(5/2)-7x^(3/2) |
|
| 27933 |
Nhân |
căn bậc hai của a( căn bậc hai của a^3-7) |
|
| 27934 |
Phân Tích Nhân Tử |
(m-n)^6+(m-n)^2 |
|
| 27935 |
Giải x |
x^(x^x)=2 |
|
| 27936 |
Trừ |
1/4--1/2 |
|
| 27937 |
Ước Tính |
6/(2(1+3)) |
|
| 27938 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(15-x)(3x+8)(x-5)^3<=0 |
|
| 27939 |
Rút gọn |
p/( căn bậc hai của 18p^10) |
|
| 27940 |
Giải b |
12b+3-3b+5=44 |
|
| 27941 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 9*5 căn bậc hai của 9 |
|
| 27942 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x,y) = square root of y-x^2 |
|
| 27943 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
|(m-12)/4|<19 |
|
| 27944 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x(4x+5)(2x+1) đối với x |
|
| 27945 |
Tìm Trung Bình Nhân |
5 and 20 |
and |
| 27946 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-11 or x>5 |
or |
| 27947 |
Rút gọn |
(11i^4+4i^3)-(2i^4-6i^3) |
|
| 27948 |
Rút gọn |
((2x)^-2y^5)/(-4x^2y^2) |
|
| 27949 |
Rút gọn |
(6/(x-1)-3)/(3/x) |
|
| 27950 |
Giải z |
z=7(cos(pi/3)+isin(pi/3)) |
|
| 27951 |
Chứng mình Đẳng Thức |
3(x+1)=3x+3 |
|
| 27952 |
Giải x |
3/4x-21=6-1 1/2x |
|
| 27953 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=7-3(1+x^2)^-1 |
|
| 27954 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 9y^14e^4s^12 |
|
| 27955 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 2^5)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 27956 |
Ước Tính |
(6a-4)/(7a-5)-3 |
|
| 27957 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = căn bậc năm của x+3 ; find f^-1(x) |
; find |
| 27958 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(1+x^2)arctan(x)-x |
|
| 27959 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
100% |
|
| 27960 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5(x+11)^2=-50 |
|
| 27961 |
Giải g |
(4+g)(-11)=121 |
|
| 27962 |
Rút gọn |
Simplify 18-2(x+(x-5)) |
Simplify |
| 27963 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 10v^8)( căn bậc ba của 12v^4) |
|
| 27964 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2+4x>-4x+6 |
|
| 27965 |
Tìm Bậc |
arctan(- căn bậc hai của 3) |
|
| 27966 |
Giải x |
x^3+13x=10x^2 |
|
| 27967 |
Rút gọn |
logarit cơ số xy của 1/x+ logarit cơ số xy của 1/y |
|
| 27968 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y=x+3 |
|
| 27969 |
Rút gọn |
1/(5^-3)*1/(5^6) |
|
| 27970 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^3 logarit tự nhiên của (3+x^4)^4)/(3+x^4) đối với x |
|
| 27971 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-3)/(x+5)=x/(x+2) |
|
| 27972 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
15/(x(x+4))=(x+2)/(x+4) |
|
| 27973 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(6(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)))÷2(cos(pi/4)+isin(pi/4)) |
|
| 27974 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3x^2+sin(x) |
|
| 27975 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8y-4z+3y+5z |
|
| 27976 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-4,-7) and (-6,9) |
and |
| 27977 |
Giải x |
căn bậc hai của x+6- căn bậc hai của 2x-4=0 |
|
| 27978 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-4x^3+6x^2-6)÷(x-2) |
|
| 27979 |
Nhân |
x^(3/4)*x^(1/5) |
|
| 27980 |
Giải x |
8 căn bậc hai của x+6-7=-79 |
|
| 27981 |
Tìm Độ Lõm |
-1/10x^5-2x^4-12x^3 |
|
| 27982 |
Ước Tính |
(1/6)÷(3/7)+1/9 |
|
| 27983 |
Nhân |
2*3/4 |
|
| 27984 |
Rút Gọn Căn Thức |
((w^-8)/(w^-4))^(5/12) |
|
| 27985 |
Vẽ Đồ Thị |
x-3y=3 y=x+3 |
|
| 27986 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x^2(x+2)^2 đối với x |
|
| 27987 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(sin(-(5pi)/3)) |
|
| 27988 |
Rút gọn |
(csc(x)-cot(x))(csc(x)+cot(x)) |
|
| 27989 |
Tìm Độ Dốc |
(3,-3) to (-1,2) |
to |
| 27990 |
Nhân |
(9x^2)/(x-6)*(x^2-36)/(3x-6)*3/(4x^2+24x) |
|
| 27991 |
Ước Tính |
5^( logarit cơ số 5 của 3)- logarit tự nhiên của e^4+e^0 |
|
| 27992 |
Rút gọn |
(24x^5y^-3)^0 |
|
| 27993 |
Giải y |
2y=x+3 |
|
| 27994 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(w^2-5w-24)/(w+1)*(w^2-6w-7)/(w+3) |
|
| 27995 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y = square root of x+4-1 |
|
| 27996 |
Rút gọn |
(4m+7n)+(-3m+12) |
|
| 27997 |
Rút gọn |
(sin(theta)^2+cos(theta)^2)(sin(theta)+cos(theta)) |
|
| 27998 |
Giải y |
x+y^3=8 |
|
| 27999 |
Rút gọn |
Compute i^-2 |
Compute |
| 28000 |
Vẽ Đồ Thị |
-5/6x=y+1/6 |
|