| 27301 |
Giải y |
-3/(y-2)=-6/(2y-4)+1 |
|
| 27302 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cot(x)^3csc(x)^2 đối với x |
|
| 27303 |
Solve Over the Interval |
sin(2x)=( căn bậc hai của 3)/2 , 0<=x<2pi |
, |
| 27304 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x+1 if -9<=x<3; -x+4 if x>3 |
|
| 27305 |
Rút gọn |
(x-1)/(4x^2-9)-(x+3)/(2x-3) |
|
| 27306 |
Rút gọn |
(27a^2bc^3)/(18a^2b^2c) |
|
| 27307 |
Rút gọn |
-3x+x^3-2x^2-(4x^3-2x^2-4x) |
|
| 27308 |
Rút gọn |
((x-y)^2)/(2xy+6y)*(4x+12)/(x^2-y^2) |
|
| 27309 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(2-5x)^2 đối với x |
|
| 27310 |
Rút gọn |
4(6^0)+3(3^-1) |
|
| 27311 |
Tìm MCNN |
(2a)/(4b) , 3/(4b) |
, |
| 27312 |
Giải x |
6(2x-3)-3x=2x-18+x |
|
| 27313 |
Rút gọn |
(-x^3+3x^2+13x-15)/(-2x^3+7x^2+20x-25) |
|
| 27314 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>22x-y>1 |
|
| 27315 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (xy^6)/81 |
|
| 27316 |
Rút gọn |
-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1-5x^2y^2-15xy-11 |
|
| 27317 |
Rút gọn |
28(1/4y+1/7) |
|
| 27318 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2^-2m^-3)/(n^0) |
|
| 27319 |
Giải x |
x/(3z)=y-2 |
|
| 27320 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^((2x)/3) đối với x |
|
| 27321 |
Giải x |
1/2(20-8x)=-2(-2+x)+2 |
|
| 27322 |
Tìm Tích Số |
(q-3/4)(q+1/4) |
|
| 27323 |
Ước Tính |
(t-8)-(t+15) |
|
| 27324 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=3 căn bậc hai của sin(x) |
|
| 27325 |
Rút gọn |
3(2)^-1 |
|
| 27326 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^9)/( căn bậc bốn của x^2) |
|
| 27327 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3) |
|
| 27328 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+6)^2-6 if x!=-5; -1 if x=-5 Find f(-3) |
Find |
| 27329 |
Giải q |
-2(-2q-7)=11q |
|
| 27330 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2+2ab+b^2=(a+b)^2 |
|
| 27331 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2-4sin(pi/2(x-1/3)) |
|
| 27332 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+38>24x-7 |
|
| 27333 |
Rút gọn |
(1+zi)(1+2i)-(1+zi)(1-2i) |
|
| 27334 |
Rút gọn |
(9/6t-9)*2 |
|
| 27335 |
Giải x |
5=3+4x^(-1/6) |
|
| 27336 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 9/(2x^2) |
|
| 27337 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-(x-1)^2+7 |
|
| 27338 |
Giải p |
12/3=(p-1)/10 |
|
| 27339 |
Giải a |
a/3=b/4 |
|
| 27340 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^2+4=x+2 |
|
| 27341 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2-2x-15)+x/(x+3) |
|
| 27342 |
Giải x |
6 căn bậc ba của x-3+2=1/2 |
|
| 27343 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (x^9)/(1+x^20) đối với x |
|
| 27344 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 100+ căn bậc hai của -27- căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -108 |
|
| 27345 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2pi-pi/6 |
|
| 27346 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x-1)^2 if x!=-1; 0 if x=-1 Find f(-1) |
Find |
| 27347 |
Rút gọn |
9d^-5*((36d^6)÷4d^2) |
|
| 27348 |
Nhân |
((x-y)^2)/(x+y)*(3x+3y)/(x^2-y^2) |
|
| 27349 |
Tìm h(g(x)) |
g(x)=(x-1)^3 and h(x) = cube root of x+1 |
and |
| 27350 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
3xy^3+5x^5y^3+x^3y^7-7x^2y |
|
| 27351 |
Giải n |
n/7-12=5n+5 |
|
| 27352 |
Giải x |
1/4x+2=|x-1| |
|
| 27353 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=-x^3+x^2+x ; find f(-3) |
If ; find |
| 27354 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12+5 căn bậc hai của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 27355 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
20 is what percent of 50 |
is what percent of |
| 27356 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
24x^3-9x^2y^2-12y |
|
| 27357 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-x^2-xy+y^2-1 |
|
| 27358 |
Giải y |
3y^2+12y+4=y |
|
| 27359 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(x^2+7)(1/3) đối với x |
|
| 27360 |
Nhân |
( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 7)*( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 7) |
|
| 27361 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f'(x)=((x+1)^2)/(x-4) |
|
| 27362 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=-5 y=-4/5x-5 |
|
| 27363 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 2 của (2^4)/(2^10) |
|
| 27364 |
Rút gọn |
(27^(-1/3))/(27^(-4/3)) |
|
| 27365 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^(2a)n^8 |
|
| 27366 |
Rút Gọn Căn Thức |
6/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 27367 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 16u^4v^3 |
|
| 27368 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x-8 g(x)=x^2+x-15 |
|
| 27369 |
Rút gọn |
4^0*1^(1/2) |
|
| 27370 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^2+4x+3 at x=-1 |
at |
| 27371 |
Giải x |
5-(x-4)=3(x+2) |
|
| 27372 |
Ước Tính |
3x^3(2x+y) |
|
| 27373 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^3b^5*5 căn bậc hai của 4ab |
|
| 27374 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
25^x-12*5^x+27=0 |
|
| 27375 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x(x+2))/(x^2-2x) |
|
| 27376 |
Rút gọn |
(9 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 18) |
|
| 27377 |
Giải a |
2* logarit của 2a-1=0 |
|
| 27378 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2x^(1/4) |
|
| 27379 |
Chia |
(3x^2+6x)/(2x) |
|
| 27380 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2) |
|
| 27381 |
Giải x |
x^x=1/( căn bậc bốn của 2) |
|
| 27382 |
Rút gọn |
52x-52x-6-6 |
|
| 27383 |
Ước Tính |
10% of 40 |
of |
| 27384 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+2x^3=7 |
|
| 27385 |
Vẽ Đồ Thị |
y|y|>=0 |
|
| 27386 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/4e^(x-3) |
|
| 27387 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2+x-90)/(2x-18) |
|
| 27388 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+22<=12x+2 |
|
| 27389 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit của x(x+6)=2 |
|
| 27390 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^7 căn bậc hai của x)/(x^5)-3 căn bậc ba của x+5x^4-1/(2x)+e^x+2021 đối với x |
|
| 27391 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<=2x+5 |
|
| 27392 |
Giải x |
42 căn bậc hai của 6=x căn bậc hai của 14 |
|
| 27393 |
Rút gọn |
((2v^2+16v)/(2v^2-5v-7))/((4v^2+28v-32)/(10v^2-10)) |
|
| 27394 |
Ước Tính |
(4a+b)-3(2a+b) |
|
| 27395 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
cos(x)-sin(x)=0 |
|
| 27396 |
Rút gọn |
1÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 27397 |
Vẽ Đồ Thị |
6>2/3x+5 |
|
| 27398 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
7-4/3x<-5 and 1/2x-7<-6 |
and |
| 27399 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x g(x)=x+6 |
|
| 27400 |
Rút gọn |
(-2x^2)^3(-y)^5 |
|