Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 27201 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^2 căn bậc hai của 2+x đối với x | |
| 27202 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5^-5*5^3 | |
| 27203 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p^4+40=14p^2 | |
| 27204 | Giải x | căn bậc hai của x^2-12x+36=6-x | |
| 27205 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+17x^2+15x+6 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 27206 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(1/7))^(3/2) | |
| 27207 | Giải Hệ chứa Equations | 2/3x+5/2y=15 4x+15y=12 | |
| 27208 | Rút gọn | ((4x)/(5+x))/((6x)/(x+2)) | |
| 27209 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 4/((2y+1)^2) | |
| 27210 | Nhân | 6/(x^2-9x+20)*(5x-25)/(3x-6) | |
| 27211 | Giải x | 5-3(1/2x+2)=-7 | |
| 27212 | Rút gọn | 3/( căn bậc hai của x)+x/( căn bậc ba của y) | |
| 27213 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = cube root of x-3 | |
| 27214 | Vẽ Đồ Thị | y< = square root of x-5+2 | |
| 27215 | Rút gọn | ((x^2y^13)÷(y^0))^2 | |
| 27216 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of (x+5)/(2-x) | |
| 27217 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (12 căn bậc hai của x)/(4x^3) | |
| 27218 | Tìm Cosin của Góc | -(4pi)/3 | |
| 27219 | Rút gọn | (12a^2bc^3)/(3ab) | |
| 27220 | Ước Tính | sec(x)^2=sec(x) | |
| 27221 | Vẽ Đồ Thị | -2(1/2)^x+4 | |
| 27222 | Ước Tính | sin(x)*sin(x) | |
| 27223 | Giải x | 4x+2(2x-3)=8(x-1) | |
| 27224 | Rút gọn | p(x)=(x+3)^4 | |
| 27225 | Tìm dy/dx | -xy+4y^2-3=5x^2 | |
| 27226 | Giải z | x=(2y+z)/4 | |
| 27227 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | x_1-3x_2+2x_3=5 2x_1+x_2+4x_3=24 5x_1-3x_2+x_3=-14 | |
| 27228 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x+23<2-2(x-8) | |
| 27229 | Rút gọn | (tan(x)-sin(x)cos(x))/(tan(x)) | |
| 27230 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=3x y=-3x+2 | |
| 27231 | Rút gọn | (-r^2s)(-3rs^3)(-s^2) | |
| 27232 | Rút gọn | a^2*(a^3*b^4)^2 | |
| 27233 | Rút gọn | (3a^3b^4c)/(6a^5b) | |
| 27234 | Giải x | căn bậc hai của 4x-20+3 căn bậc hai của (x-5)/9-1/3 căn bậc hai của 9x-45=4 | |
| 27235 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x) = natural log of x^2-1 | |
| 27236 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+4|-8>2 | |
| 27237 | Rút gọn | (27x^4-x)/(x^4+x^3+x) | |
| 27238 | Vẽ Đồ Thị | x+3y>6 2x+y<7 | |
| 27239 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^3y-3x^2+7y^2x-12y | |
| 27240 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)cos(pi/4)-tan(pi/3) | |
| 27241 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^2+x-5)/(x^2+1) | |
| 27242 | Vẽ Đồ Thị | -y | |
| 27243 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2cos(x-pi) | |
| 27244 | Nhân | r^2*r*r^5 | |
| 27245 | Giải m | (2m)/2=m | |
| 27246 | Giải z | x=3/5(y-z) | |
| 27247 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=2x^2+5x-17 ; find f(-1) | ; find |
| 27248 | Rút gọn | 2(cot(x)^2+1) | |
| 27249 | Rút gọn | (-3(m^2-n^2))/( căn bậc hai của n^2+m^2)+ căn bậc hai của n^2+m^2 | |
| 27250 | Rút gọn | (6xy)/(15ab^2)*(21a^3)/(18x^4y) | |
| 27251 | Rút gọn | căn bậc ba của (3a)/(4b^2c) | |
| 27252 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2e=2 | |
| 27253 | Ước Tính | (7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(4xy-13x^2y+7) | |
| 27254 | Ước tính Hàm Số | y=-4(5)^x , x=2 | , |
| 27255 | Tìm Nguyên Hàm | (x^2+x+1)/(x+1) | |
| 27256 | Rút gọn | (2tan(pi/8))/(1-tan(pi/8)^2) | |
| 27257 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2+15x-9=2x^2+x-14 | |
| 27258 | Tìm BCNN | 5y^2-80 and y+4 | and |
| 27259 | Rút gọn | (x+2)(3x-5)(x+1)(2x-1) | |
| 27260 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | ((2^2x^2y)/(xy^3))^2 for x=4 and y=2 | for and |
| 27261 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+3)(5-x))/x<=0 | |
| 27262 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x+6)(2x-1)(3x+4)(x-3) | |
| 27263 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=x^4-1/3x^2+10-4x^3+2x | |
| 27264 | Ước Tính | (37.2^2sin(2*14.1))/9.8 | |
| 27265 | Vẽ Đồ Thị | -9x+5y<=-6 4x-8y<-16 | |
| 27266 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3g-5+4g+5-7g | |
| 27267 | Rút gọn | 5m+9m+13-n-7 | |
| 27268 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | q(t)=-4t(2-t)(t+1)^3 | |
| 27269 | Ước Tính | 3 2/5+(-7 1/5) | |
| 27270 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x-1/2 logarit của y+7 logarit của z | |
| 27271 | Ước Tính | 4+ căn bậc hai của x-2=x | |
| 27272 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^4-16x^3+29x^2-17x-2 is divided by x-2 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 27273 | Nhân | (x-9)/(x^2-17x+72)*(x^2-64)/(6x+48) | |
| 27274 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của x^-2 đối với x | |
| 27275 | Chia | 180÷pi | |
| 27276 | Trừ | (5x^3+5x^2+5)-(6x^3-6x^2+8x-5) | |
| 27277 | Ước Tính | căn bậc ba của n/4+n/10 | |
| 27278 | Nhân | 4/( căn bậc hai của 3) | |
| 27279 | Tìm Tích Số | (-1/2)*(m^2+2n-p) | |
| 27280 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 2+2k<=8 | |
| 27281 | Nhân | -3y^2(-4y^3+y-9) | |
| 27282 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-13x+40 and g(x)=x-5 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 27283 | Tìm Tích Số | -6p(p^4-8) | |
| 27284 | Ước Tính | (x^-8y^-6)/(x^7y^4) | |
| 27285 | Giải s | |2s+1|-3<=-8 | |
| 27286 | Nhân | (7r)/(20r+10)*(20r+10)/(r-2) | |
| 27287 | Ước Tính | (1/(csc(x)))(tan(x)+cot(x)) | |
| 27288 | Ước Tính | (4a-a^3-3)+(2a^3-5a^2+8) | |
| 27289 | Ước Tính | 2/3% of 300 | of |
| 27290 | Giải r | 0.7r=r+0.6 | |
| 27291 | Giải x | 2/(x+2)-7/(x-5)=10 | |
| 27292 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 9/5(8/3-1/6) | |
| 27293 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 5tan(x)^2 đối với x | |
| 27294 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=1/10x^-4+4/5x^5-3/2x^4+2x^2 | |
| 27295 | Vẽ Đồ Thị | (4x)^(-)*4 | |
| 27296 | Tìm Độ Dốc | (-4,-2) and (4,0) | and |
| 27297 | Giải x | căn bậc hai của 4-11x-x+2=0 | |
| 27298 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=(x+1)/x | |
| 27299 | Vẽ Đồ Thị | 2x-4y^4=0 | |
| 27300 | Rút gọn | 2^-9*4^3 |