| 26401 |
Giải n |
t = square root of (n+3)/n |
|
| 26402 |
Giải x |
x+y=9.0 0.50x+0.20y=3.15 |
|
| 26403 |
Giải n |
3*n=2*9 |
|
| 26404 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
8+2x-1=x-2-5x |
|
| 26405 |
Rút gọn |
(1+1/x-2/(x^2))/(1+2/x-3/(x^2)) |
|
| 26406 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của -2x^3-5x^2+2x+2 |
|
| 26407 |
Ước Tính |
arctan((- căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 26408 |
Giải m |
m/6-5=1/2m |
|
| 26409 |
Rút gọn |
-2(xy^2)(3x^5y^4) |
|
| 26410 |
Rút gọn |
(x/9)÷(8/(7x^2)) |
|
| 26411 |
Giải x |
19 căn bậc hai của 22-21x=380 |
|
| 26412 |
Giải x |
2^(x-1)+2^(x-2)+2^(x-3)+2^(x-4)=960 |
|
| 26413 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
factors of 54 |
factors of |
| 26414 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(pi/2x) |
|
| 26415 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x)/(e^x+3) |
|
| 26416 |
Rút gọn |
(m^2n)^2(2mn^5)^4 |
|
| 26417 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
xe^(-x) |
|
| 26418 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4x y=-4x+8 |
|
| 26419 |
Giải z |
5^8*5^z=1 |
|
| 26420 |
Xác Định Dãy |
5 , 3 , 1 , -1 ; dots |
, , , ; dots |
| 26421 |
Giải h |
g(x)=1/(x-h) |
|
| 26422 |
Rút Gọn Căn Thức |
7*5 căn bậc hai của 192 |
|
| 26423 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-4|=|x+1| |
|
| 26424 |
Giải r |
6 logarit cơ số 2 của r-2=18 |
|
| 26425 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
21>15+2a |
|
| 26426 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+4y-4=0 x-4y=-4 |
|
| 26427 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2*4^(x-2) |
|
| 26428 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(2(x+1)^(1/2)) |
|
| 26429 |
Tìm Nghịch Đảo |
x^(1/5)+7 |
|
| 26430 |
Ước Tính |
2(4x-5)+(6x-4) |
|
| 26431 |
Giải y |
2*(d^2)/(dx^2)y-7*d/(dx)y-4=0 |
|
| 26432 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
p-3>-8 |
|
| 26433 |
Rút gọn |
logarit của 2+ logarit của 5 |
|
| 26434 |
Cộng |
(11x-8)+7(x-1) |
|
| 26435 |
Rút gọn |
4/(x+1)+(x+2)/(x^2-1)+3/(x-1) |
|
| 26436 |
Rút gọn |
(12(p+q))/(4(p-q)) |
|
| 26437 |
Rút gọn |
x3/4*x1/5 |
|
| 26438 |
Giải d |
x^2+2x-15=(ax+b)(cx+d) |
|
| 26439 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x-4<0 |
|
| 26440 |
Trừ |
1/(5m)-2/(3n) |
|
| 26441 |
Cộng |
(7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(-12xy^2+20x^2y+11xy-5) |
|
| 26442 |
Rút gọn |
((2m^5n)/(4m^2))^2*((mn^4)/(5n))^2 |
|
| 26443 |
Giải y |
2xy+6y=0 |
|
| 26444 |
Rút gọn |
((x^(-1/3)y)/(x^(2/3)y^(-1/2)))^2 |
|
| 26445 |
Ước tính Tổng |
5 tổng từ i=1 đến 5 của 9i-3i^2 |
|
| 26446 |
Giải x |
x/3=x/8+6 |
|
| 26447 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 100- căn bậc hai của -2- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -162 |
|
| 26448 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
1/2t^2+1 |
|
| 26449 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
16-3x^2=13 |
|
| 26450 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+9 |
|
| 26451 |
Rút gọn |
((a+b)^2)/((-a-b)^2) |
|
| 26452 |
Giải x |
-|2/3x+5|-16=-10 |
|
| 26453 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
-pi/6rad |
rad |
| 26454 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (1,7) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 26455 |
Ước Tính |
x^2=36/49 |
|
| 26456 |
Giải u |
9x-7i>9x-21u |
|
| 26457 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+11x^2-21x)/(x^2+3x) |
|
| 26458 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2csc(2x+pi/2)+3 |
|
| 26459 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
6 = square root of v-2 |
|
| 26460 |
Cộng |
(15x-121x^12+x^9-x^7+3x^2)+(x^7-68x^2-x^9) |
|
| 26461 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) |
|
| 26462 |
Giải x |
-21=3(-3x+6)+7(1-2x) |
|
| 26463 |
Rút gọn |
-2/3n^2(-9n^2+3n+6) |
|
| 26464 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của x^2)/(6 căn bậc hai của y^3) |
|
| 26465 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
144deg |
degrees |
| 26466 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x(x^2-4)(5-3x) |
|
| 26467 |
Ước Tính |
64^(1/3)+9^(-1/2) |
|
| 26468 |
Ước Tính |
20% of 120 |
of |
| 26469 |
Rút gọn |
1/(cos(x)^2)+1/(sin(x)^2) |
|
| 26470 |
Giải b |
(x^2+bx-2)(x+3)=x^3+6x^2+7x-6 |
|
| 26471 |
Giải n |
16n^2-10n-5=6n |
|
| 26472 |
Tìm MCNN |
4/(2x+1) and 1/(9x) |
and |
| 26473 |
Giải p |
(3p+7)(3p-7)(p+8)=0 |
|
| 26474 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^3-3x^2+4 for x=-2 |
for |
| 26475 |
Cộng |
Find the sum of -8x^2+3 and -9x^2+3x-3 |
Find the sum of and |
| 26476 |
Ước Tính |
20% of 35 |
of |
| 26477 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
through: (3,-1) , slope=-1 |
through: , |
| 26478 |
Tìm Nguyên Hàm |
3(x+1)^2 |
|
| 26479 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-5x+3y=51 y=10x-8 |
|
| 26480 |
Nhân |
3x(2x^2+x-4) |
|
| 26481 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6/(6^(1/4)) |
|
| 26482 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-10x^2-1)+(-8x^2+8x-8) |
|
| 26483 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+pisec(x) |
|
| 26484 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^-2*x^(11/9) |
|
| 26485 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5x^3)^2 |
|
| 26486 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của ab^2-b căn bậc hai của a |
|
| 26487 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2/3y=-2x+1 |
|
| 26488 |
Rút gọn |
(6a^5+a^2-5b^3)-(3a^3+6a^2-2b^3) |
|
| 26489 |
Rút gọn |
(-9c^4-5c^3-c^2)÷(c^3) |
|
| 26490 |
Rút gọn |
(4^-8*4^0)/(4^5) |
|
| 26491 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=(2x^3)/3+5/3+15x |
|
| 26492 |
Ước Tính |
5 căn bậc ba của 729-24 |
|
| 26493 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=((1-x^2)/(1-x))^2 |
|
| 26494 |
Rút gọn |
(5^2b^3)^(2/3) |
|
| 26495 |
Giải x |
2x+2y=4y+x |
|
| 26496 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+3z=2 2x+4y+6z=4 3x+6y+12z=6 |
|
| 26497 |
Ước Tính |
4(5)^4-24(5)^(1/3) |
|
| 26498 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x 3x+y=20 |
|
| 26499 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
xy-2y-3=0 |
|
| 26500 |
Rút gọn |
((3^3)^2+(3^2)^3+3^2*3^4)/9 |
|