Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25701 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2a* căn bậc hai của 14a^3* căn bậc hai của 5a | |
| 25702 | Rút gọn | (-5x)/(3- căn bậc hai của x) | |
| 25703 | Rút gọn | ((18x^2)/(x-1))/(x/(2x-2)) | |
| 25704 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1^-1 | |
| 25705 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 6* căn bậc ba của 36)/( căn bậc ba của 8) | |
| 25706 | Giải Phép Tính Hàm Số | Add 5/(2x+1)+8/(4x+2) ; with x!=-1/2 | Add ; with |
| 25707 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x+6>3(6+x) | |
| 25708 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=x/(1+x) | |
| 25709 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 5(5^(5x)) đối với x | |
| 25710 | Giải p | 3p^3=21p | |
| 25711 | Rút gọn | căn bậc bốn của 5 căn bậc bốn của 6 | |
| 25712 | Rút gọn | (5ab^3)(3b+11a^3-2ab) | |
| 25713 | Phân Tích Nhân Tử | 56ab-112a-7b^2+14b | |
| 25714 | Rút gọn | ((2x^-1y)/(x^-3y^-2))^-3 | |
| 25715 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4x(x-3)=y | |
| 25716 | Ước Tính | 15% of 25 | of |
| 25717 | Giải x | y=(x-5)^3-1 | |
| 25718 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^10)/( căn bậc ba của x^7) | |
| 25719 | Giải x | 4x+21=-(1/3)^(x+4)+6 | |
| 25720 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -5c>2 | |
| 25721 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=5x^4+14x^2-3 | |
| 25722 | Giải n | -9n^2+6=-30 | |
| 25723 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-5 y-x=1 | |
| 25724 | Nhân | (5ab^3)(3b+11a^3-2ab) | |
| 25725 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2- căn bậc hai của x+1 | |
| 25726 | Tìm Nguyên Hàm | x/2dx | |
| 25727 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-3x-4)/(1-3x-4x^2) | |
| 25728 | Giải a | 4+7a+6-2a=45 | |
| 25729 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3y^7)/((2y^-2)^-5) | |
| 25730 | Tìm Trung Điểm | (0,0) , (x,y) | , |
| 25731 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^3-x^2+2x+7 is divided by x+1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 25732 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2- căn bậc hai của x+1 | |
| 25733 | Rút gọn Ma Trận | p(x):3x/2+3|x-2|<=3 | |
| 25734 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=sin(x)+2x | |
| 25735 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3(1/2)^(x-1)+2 | |
| 25736 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 48x^3)/( căn bậc hai của 3xy^2) | |
| 25737 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (1/(x^2)-sin(x)) đối với x | |
| 25738 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (3-2x+2x^2)-(4x-5+3x^2) | |
| 25739 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | y/(y^2+x^2) | |
| 25740 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(e^x)/(x+1) | |
| 25741 | Rút gọn | (4w^2v^3*10w^7v^2)/(-5wv^4)+14w^8v | |
| 25742 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+13/4x-3=0 | |
| 25743 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y=0 , x>=0 | , |
| 25744 | Trừ | (11x)/(2x-3)-(x-18)/(3-2x) | |
| 25745 | Rút Gọn Căn Thức | (3+ căn bậc hai của 6)^2 | |
| 25746 | Ước Tính | 400000/((1-(1+0.0075)^-36)/0.0075) | |
| 25747 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 9x(x-6)=81 | |
| 25748 | Rút gọn | căn bậc hai của 250/48 | |
| 25749 | Giải x | 1/4(10^(-2x))-25*10^x=0 | |
| 25750 | Rút gọn | 5/(2b)-(b+4)/(2b^2-2b) | |
| 25751 | Giải x | 4 căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của x+13 | |
| 25752 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -(q^4)/6-6p^3 căn bậc hai của 5+7q^3 căn bậc hai của p | |
| 25753 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9>-4+5x | |
| 25754 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=( căn bậc ba của x+4)/7 ; find f^-1(x) | ; find |
| 25755 | Rút gọn | (4x-1)/(5x)-(2x+2)/(15x) | |
| 25756 | Tìm dy/dx | x^2=e^(x-y) | |
| 25757 | Rút gọn | ((8x+32)/(x^2+8x+16))÷((x^2-6x)/(x^2-2x-24)) | |
| 25758 | Giải c | 4(3c-2)=12(c+2) | |
| 25759 | Giải z | -10 = cube root of 2(1.25)+z-12 | |
| 25760 | Trừ | 1/6-7/10 | |
| 25761 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -9*(5j+k) | |
| 25762 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 1/(( căn bậc hai của x)^5) | |
| 25763 | Rút gọn | (p3/2)^-2 | |
| 25764 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của 5x+6=x-6 | |
| 25765 | Rút gọn | 5i^4+3i^3-4i^2+5i-3 | |
| 25766 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của x^2(x+1) | |
| 25767 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4+3x^3+7x^2+7x+6) by (2x+1) | by |
| 25768 | Rút gọn | (-2x^3+x^2+x-3)+(5x^3+x^2-x) | |
| 25769 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | tan(45)deg | degrees |
| 25770 | Rút gọn | (3/(x^2-x-6)*(x^2-12x+27)/(x^2+x))÷((x-9)/(x+2)) | |
| 25771 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc ba của x+6+1 | |
| 25772 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x=-6y | |
| 25773 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/6x^6+x^5+5/3x^4 | |
| 25774 | Rút Gọn Căn Thức | (-4x)^-3 | |
| 25775 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y=1/4 | |
| 25776 | Rút gọn | (8 căn bậc ba của 3- căn bậc ba của 24- căn bậc ba của 81) | |
| 25777 | Ước Tính | (4x/2)(4x/5)=4^14 | |
| 25778 | Giải x | x^7=128 | |
| 25779 | Giải y | 5+ay=17 | |
| 25780 | Tìm ƯCLN | 35 and 50 | and |
| 25781 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-2,5) and has a slope of -4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 25782 | Rút gọn | (2ab+4ac-5c)+(-6c+7ab) | |
| 25783 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(arctan(-3/5)) | |
| 25784 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5^2* căn bậc hai của 5 | |
| 25785 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2-2x<5x-8 | |
| 25786 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 9xsin(x) | |
| 25787 | Ước Tính | 5/3*(7/15-2/10) | |
| 25788 | Rút gọn | (-2xy)(xy)(3x^2y^3) | |
| 25789 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2(x+3)^2 | |
| 25790 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-4z=12 -6x+4y=-28 -2y+3z=5 | |
| 25791 | Rút gọn | a(b-x)+x(a+b) | |
| 25792 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-5 g(x)=x^2-4 | |
| 25793 | Chia | 3/( căn bậc hai của 3-1) | |
| 25794 | Giải x | 2(3x+7)=x+10+5x+4 | |
| 25795 | Rút gọn | 1/(3x^3)-4/5 | |
| 25796 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (3a^2+1)-(4+2a^2) | |
| 25797 | Giải m | căn bậc ba của 2m+1 = căn bậc ba của m+8 | |
| 25798 | Nhân | 2 căn bậc hai của 7x*3 căn bậc hai của 14x^2 | |
| 25799 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | tan(y)^2 | |
| 25800 | Giải bằng cách phân tích thừa số | căn bậc hai của 9=9^(1/2) |