| 25201 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 3-8 căn bậc hai của 6+5 căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 6 |
|
| 25202 |
Rút gọn |
(6^0)/(6^4*6^6) |
|
| 25203 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+y=4 2x+2y=8 |
|
| 25204 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 5r) |
|
| 25205 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 3x+4=1+ căn bậc hai của 3x-11 |
|
| 25206 |
Rút gọn |
(1/(2b))^0 |
|
| 25207 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 72)/( căn bậc bốn của 64) |
|
| 25208 |
Rút gọn |
4^2*(cb^3)^0 |
|
| 25209 |
Ước Tính |
7(-2)+3^2+(-2)^2 |
|
| 25210 |
Tìm Độ Dốc |
(-7,-4) and (-11,-2) |
and |
| 25211 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3d^-4n^5)^-3)/(12d^3n^4) |
|
| 25212 |
Giải x |
2^5*2^x=256 |
|
| 25213 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=0 y<=x-5 |
|
| 25214 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+10)^5=70 |
|
| 25215 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|=-x |
|
| 25216 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+7x-13 6=x-y |
|
| 25217 |
Ước Tính |
(13-5)^2-3 căn bậc hai của 4*2+1 |
|
| 25218 |
Giải x |
1/(x+2)+1/(x-2)=4/((x+2)(x-2)) |
|
| 25219 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64- căn bậc hai của -16-5 căn bậc hai của -9 |
|
| 25220 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (7x+e^(4x)) đối với x |
|
| 25221 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^3+2x^2)/(x^2+x) |
|
| 25222 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=5cos(x) |
|
| 25223 |
Tìm BCNN |
10 and 12 |
and |
| 25224 |
Rút gọn |
(x^2-7x+12)/(x^2-8x+15)*2/(x^2-49)*(3x^2-36x+105)/(x-4) |
|
| 25225 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2^(4x+1)<=512 |
|
| 25226 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5(tan(x)^2+tan(x)^4) đối với x |
|
| 25227 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/3x+y=1 2x+6y=6 |
|
| 25228 |
Tìm BCNN |
15 and 25 |
and |
| 25229 |
Giải x |
9/8x+7/16x=50/16 |
|
| 25230 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-2y>8 |
|
| 25231 |
Rút gọn |
Simplify sin(theta)^2+sin(theta)^2*tan(theta)^2 |
Simplify |
| 25232 |
Ước Tính |
cot((286pi)/45) |
|
| 25233 |
Vẽ Đồ Thị |
y^3-xy=2 |
|
| 25234 |
Giải x |
arctan(x/3)+arcsec((2 căn bậc hai của 3)/3)=arccos(-1) |
|
| 25235 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (tan(x))/( logarit tự nhiên của cos(x)) đối với x |
|
| 25236 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4cos((2x)/5-1) |
|
| 25237 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(-x)/2 |
|
| 25238 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 81a^5b |
|
| 25239 |
Trừ |
(3x^3+3x^2+9)-(5x^3-7x^2+6x-9) |
|
| 25240 |
Tìm Bậc |
-6q^2-10p^3q |
|
| 25241 |
Giải x |
(3x+1)/(x+4)=(x-7)/(x+4) |
|
| 25242 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
193+y>=201 |
|
| 25243 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) |
|
| 25244 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-3x+4)-(3x+x^3-4) |
|
| 25245 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+2z=4 x+4y-2z=-2 x+y+4z=2 |
|
| 25246 |
Rút gọn |
(x-5)/(x^2+25)-3x |
|
| 25247 |
Nhân |
(x+5)/(9x+27)*(x^2-9)/(x^2+2x-15) |
|
| 25248 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
W(t)=-x(x-3) |
|
| 25249 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc ba của (z^21)/(27x^3) |
|
| 25250 |
Ước Tính |
a^(2/5)*a^-3 |
|
| 25251 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(4+2n^3)+(5n^3+2) |
|
| 25252 |
Rút gọn |
5-(x+2)÷((x^2-4)/(x-3)) |
|
| 25253 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-2y=3 and 4x+4y=8 |
and |
| 25254 |
Rút gọn |
(5/4)^(1/6) |
|
| 25255 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3i and căn bậc hai của 6 |
and |
| 25256 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=x(x-1)^2(x+2)^3(x+3) |
|
| 25257 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x+9 if x<-5; 2 if x=-5; -x-1 if x>-5 Find f(-7) |
Find |
| 25258 |
Rút gọn |
5 4/7i+4 3/5i |
|
| 25259 |
Rút gọn |
(x-2)(x-1)(x-1)(3x-2) |
|
| 25260 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3|n-5|-11<-38 |
|
| 25261 |
Rút gọn |
(m^2)^(5/6)*m^(1/3) |
|
| 25262 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(x)^2-sin(x) |
|
| 25263 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=a/(x-b)-c |
|
| 25264 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3sin(pi/4x-pi/4) |
|
| 25265 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-7 if x!=-2; 0 if x=-2 Find f(-2) |
Find |
| 25266 |
Giải q |
7^q=15 |
|
| 25267 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=2 đến 5 của -4k+3k^2 |
|
| 25268 |
Tìm Tích Số |
(x+y^2)(x-y^2) |
|
| 25269 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=sec(x^2+2) |
|
| 25270 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = square root of -x+2 |
|
| 25271 |
Giải y |
0.5y-2 2/5=1/2y+2.4 |
|
| 25272 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/6x^4+x^3+18x^2 |
|
| 25273 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-19x^2-12x-14 is divided by x-7 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 25274 |
Giải x |
8/3x+(x-6)/3=2 |
|
| 25275 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x)=(9-x^2)/(x+3) |
|
| 25276 |
Nhân |
x^3+2x-1*x^4-x^3+3 |
|
| 25277 |
Rút gọn |
p^2q^3(p^5q^2-pq) |
|
| 25278 |
Cộng |
(-87+i)+(-5+20i) |
|
| 25279 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=2/3x+1 |
Graph the line with the equation |
| 25280 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3 |
|
| 25281 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4x^3-23x-21)÷(2x+3) |
|
| 25282 |
Giải b |
b^2=-3b |
|
| 25283 |
Giải x |
2/3(9+x)=-5(4-x) |
|
| 25284 |
Giải y |
10^y=1 |
|
| 25285 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 7) |
|
| 25286 |
Giải x |
2*4^(x-3)=16 |
|
| 25287 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+8x-20 and g(x)=x-2 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 25288 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7 căn bậc hai của 21)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 25289 |
Giải x |
x^12*x^n=x^12 |
|
| 25290 |
Rút gọn |
3x căn bậc hai của 54x^4y^7z^10 |
|
| 25291 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 3^4* căn bậc năm của 3^6 |
|
| 25292 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-5 = căn bậc hai của x+4 |
|
| 25293 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x-6)^2+7 if x!=3; 2 if x=3 Find f(3) |
Find |
| 25294 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x-(x) , 0<=x<=1 |
, |
| 25295 |
Giải x |
3 logarit của x- logarit của 6+ logarit của 2.4=9 |
|
| 25296 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2! |
|
| 25297 |
Rút gọn |
(csc(x)^2-1)(sec(x)^2-1) |
|
| 25298 |
Tìm Bậc |
arccos(4/5) |
|
| 25299 |
Ước Tính |
20% of 65 |
of |
| 25300 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6/8* căn bậc hai của 6/18 |
|