| 23901 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x) = square root of (4x+1)/(x-4) |
|
| 23902 |
Rút gọn |
(x^2+1+x-2)(2) |
|
| 23903 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y-4=0 x+2y=5 |
|
| 23904 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^7)/9 ; find f^-1(x) |
; find |
| 23905 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x-3/(x+1)=(3x)/(x+1) |
|
| 23906 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
180/pi |
|
| 23907 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3-2x|=7 |
|
| 23908 |
Nhân |
(x^2+6x+8)/(x^2+3x-10)*(x^2+2x-15)/(x^2+3x-4) |
|
| 23909 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-1/2x^2=-6x+20 |
|
| 23910 |
Rút gọn |
(-5.12)-(-4.7)+(7.021) |
|
| 23911 |
Phân Tích Nhân Tử |
28+56t+28w |
|
| 23912 |
Giải x |
8^(-3x-1)*(1/16)^x=4^(2x) |
|
| 23913 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 52x^9)/( căn bậc hai của 13x) |
|
| 23914 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
-8pirad |
radians |
| 23915 |
Tìm MCNN |
5/(2y) , 3/y , 7/5 |
, , |
| 23916 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x = căn bậc hai của 9+x |
|
| 23917 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x^2*3 căn bậc hai của 3x^4 |
|
| 23918 |
Giải x |
căn bậc hai của 3 = căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-6 |
|
| 23919 |
Ước Tính |
sin(-3pi) |
|
| 23920 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-2x-80 and g(x)=x-10 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 23921 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-4 if x!=4; 6 if x=4 Find f(-1) |
Find |
| 23922 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2+1>-1+x/5 |
|
| 23923 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=5cot(x/3-pi/4) |
|
| 23924 |
Rút gọn |
(u^3v)(2v^2) |
|
| 23925 |
Giải t |
14-6t=t |
|
| 23926 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của căn bậc ba của 4x-5 |
|
| 23927 |
Giải x |
4(2)^x=128 |
|
| 23928 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3+12x^2+23x+6 is divided by x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 23929 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5b=-9+2a |
|
| 23930 |
Giải x |
(x-10)/4>(x-5)/6+7/12 |
|
| 23931 |
Rút gọn |
(4x^2-1)/(x^2) |
|
| 23932 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của 1 đối với x |
|
| 23933 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/12x^4-1/2x^3+x^2+2x-1 |
|
| 23934 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-3m>=9 |
|
| 23935 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc năm của 2x^3y^4*3 căn bậc năm của 16x^2y |
|
| 23936 |
Rút gọn |
(4x-1)(x-1)(3x+2)(x+1) |
|
| 23937 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc ba của x+ căn bậc hai của x^5 |
|
| 23938 |
Rút gọn |
((n^2-15n+56)/(10n-30n^2))÷((8-n)/(21n-7)) |
|
| 23939 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-7/(x+7)+6=x/(x+7) |
|
| 23940 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=-3/2x-7 y>=x+8 |
|
| 23941 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^3-6x^2-9x-10)/(4x^4-3x^2+4x+7) |
|
| 23942 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+9x-61>-3x+2 |
|
| 23943 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
y=-2x+3 4x+y=9 |
|
| 23944 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^7-4x^2+1)/(5-10x^2) |
|
| 23945 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
6x(x-2y) |
|
| 23946 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+10x-99>-2x-3 |
|
| 23947 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/(1-4 căn bậc hai của 2) |
|
| 23948 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
2x^3+9x^2+10x+3 divided by 2x+1 |
divided by |
| 23949 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^3-8)/(x^2+x-2) |
|
| 23950 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=5x-1 and y>=-3x+4 |
and |
| 23951 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-15pirad |
radians |
| 23952 |
Nhân |
pi*1/2 |
|
| 23953 |
Rút gọn |
(a+3)^2-a(a+3) |
|
| 23954 |
Giải x |
(3x-7)/(5x)+1=-3/x |
|
| 23955 |
Giải m |
2.2m<11 |
|
| 23956 |
Tìm dx/dy |
y=x^3-2x^2-6x+pi |
|
| 23957 |
Tìm dy/dx |
x^2-2y^3+4y=2 |
|
| 23958 |
Ước Tính |
5(10-(3+4)+1)-14 |
|
| 23959 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/15x^6+x^5-4x^4 |
|
| 23960 |
Giải x |
1/2(3x+4)=5x |
|
| 23961 |
Rút gọn |
((490)(486)(250))/((625)(84)(108)) |
|
| 23962 |
Ước Tính |
((3^-1)/(3^6))^-5 |
|
| 23963 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-3>9 or -8x>=16 |
or |
| 23964 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+y=5 y+3=2x |
|
| 23965 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
10x^2+50=210 |
|
| 23966 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot((3pi)/2)-sin((3pi)/2) |
|
| 23967 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = cube root of 1/3x |
|
| 23968 |
Rút gọn |
((d^2-e^2)/(de))/((d-e)/e) |
|
| 23969 |
Giải x |
1/x+2/(x+1)-3/(x-3)=0 |
|
| 23970 |
Ước Tính |
(6.4*10^7)/(1.6*10^5) |
|
| 23971 |
Chia |
((3x+12)/(12x))÷((x+4)/(48x^3)) |
|
| 23972 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+4=-4/3x |
|
| 23973 |
Nhân |
1/3*3/5*5/7*7/9*9/11 |
|
| 23974 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x* căn bậc hai của 15 |
|
| 23975 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4-x<2x+1 |
|
| 23976 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2*4x+4=0 |
|
| 23977 |
Giải x |
8(2x+3x+2)=-4x+148 |
|
| 23978 |
Giải x |
17889.99*3=12000(1+0.04/12)^(12*x) |
|
| 23979 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[1,1],[2,4],[3,9]] |
|
| 23980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của 2^((x-7)/3) |
|
| 23981 |
Rút gọn |
(m^2m^-4)^2*m^12 |
|
| 23982 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 40) |
|
| 23983 |
Ước tính Hàm Số |
f(-4)=x^3+x^2-3x+9 |
|
| 23984 |
Rút gọn |
1/(1- căn bậc ba của 2) |
|
| 23985 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4(9+16) |
|
| 23986 |
Tìm Tích Phân |
1/(tan(x)) |
|
| 23987 |
Rút gọn |
2*10^4-7^3 |
|
| 23988 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x(x^2-6) |
|
| 23989 |
Giải x |
x+7-4(x+1)=-10 |
|
| 23990 |
Trừ |
7/(x^2+2x-35)-(5x)/(x+7) |
|
| 23991 |
Tìm MCNN |
6/(5x) and 1/(2x+9) |
and |
| 23992 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (4(x^2-1))/(x-1) |
|
| 23993 |
Ước Tính |
5cos(1/2)^2+ logarit tự nhiên của 1+1-3 |
|
| 23994 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7y^3-3y+5y^3-2y+7 |
|
| 23995 |
Ước Tính |
(x-4)(2x+3) |
|
| 23996 |
Giải x |
logarit cơ số căn bậc hai của 3 của x-8=0 |
|
| 23997 |
Rút gọn |
2^-3*4^-9 |
|
| 23998 |
Rút gọn |
(16/(m-3)-4/(m-4))/(16/(m^2)-(m-4)/(m-3)) |
|
| 23999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x-3)-5x<x-2 |
|
| 24000 |
Giải x |
căn bậc năm của x^4-3 căn bậc năm của x^2=4 |
|