| 23201 |
Ước Tính |
1/81<9^(2x-4) |
|
| 23202 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 40m^3)/( căn bậc hai của 10n^4) |
|
| 23203 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = square root of x-2 ; for x>=2 |
; for |
| 23204 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2+14x-180>=2x |
|
| 23205 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(n)=-2n+5 f(n)=-2n Find (g*f)(n) |
Find |
| 23206 |
Rút gọn |
(6x-30)/(x^2-7x+10)*(7x-14)/(6x) |
|
| 23207 |
Rút gọn |
(5^2)-(-5^2) |
|
| 23208 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-z=6 3x-2y+z=-5 x+3y-2z=14 |
|
| 23209 |
Giải c |
-7-c^2=-17 |
|
| 23210 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/2*(1/4)^x |
|
| 23211 |
Tìm Tích Phân |
1/(1+2x) |
|
| 23212 |
Rút gọn |
(d^-2)/(e^-5) |
|
| 23213 |
Rút gọn |
16(1+0.09)^8 |
|
| 23214 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2(1/5)^(x+5)+8 |
|
| 23215 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 5^5* căn bậc hai của 5 |
|
| 23216 |
Giải k |
-2(k-5)+2k=5k+5 |
|
| 23217 |
Tìm Thương Số |
(x^4-3x^3+6x^2-12x+8)÷(x-1) |
|
| 23218 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
k(x)=2(x-3)^2(x+1)^3(x+2) |
|
| 23219 |
Giải y |
x=( căn bậc hai của 5y)/15 |
|
| 23220 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
căn bậc hai của -7(x+3)+2 |
|
| 23221 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
g(x) = tích phân từ -19 đến x^2 của (t-169)^92(5t-245)^37 đối với t |
|
| 23222 |
Rút gọn |
x^9y^4(4x^-1y^2)^3 |
|
| 23223 |
Giải x |
x+5.5+8=5x-13.5-4x |
|
| 23224 |
Cộng |
căn bậc ba của 24+ căn bậc hai của 80+6 căn bậc hai của 40 |
|
| 23225 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 4x |
|
| 23226 |
Giải q |
3/p+1/q=16/(5p) |
|
| 23227 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2+ căn bậc hai của 3)(2- căn bậc hai của 3) |
|
| 23228 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^3-2x^2+5)/(x^2) |
|
| 23229 |
Rút gọn |
(x*x^5)/(x^2*x) |
|
| 23230 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 1/2a^-4b^2 for a=-2 and b=4 |
Evaluate for and |
| 23231 |
Rút gọn |
(3y(y-8)(y^2+2y-24))/(15y^2(y^2-12y+32)) |
|
| 23232 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3m+2<5 |
|
| 23233 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x+3|x| |
|
| 23234 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(7pi)/3rad |
rad |
| 23235 |
Rút gọn |
2 2/3m+2/3m-m |
|
| 23236 |
Chia |
(x^2-4xy)÷x |
|
| 23237 |
Tìm dy/dx |
5y^3-x^3=x^2y |
|
| 23238 |
Giải x |
12x-2(4-x)+4-(1-x)=3(x+2)-4(x-2)+10 |
|
| 23239 |
Tìm BCNN |
4 and 14 |
and |
| 23240 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3+7x^2+14x+10 is divided by x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 23241 |
Giải d |
-1/4(d+1)<2 |
|
| 23242 |
Rút gọn |
(16/(m-1))/(16/5-16/25) |
|
| 23243 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x=-3 |
|
| 23244 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x=7-2y 4x+y=4 |
|
| 23245 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25* căn bậc ba của -8 |
|
| 23246 |
Ước Tính |
(5^2-9*3)^2-11 |
|
| 23247 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+2)/x |
|
| 23248 |
Phân Tích Nhân Tử |
2m(32m+1)+3(53m-2) |
|
| 23249 |
Tìm dy/dx |
-x-4x^2=y^2 |
|
| 23250 |
Trừ |
-7x-9-4x^2+3x-5 |
|
| 23251 |
Giải y |
logarit cơ số 9 của y=1/2 |
|
| 23252 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-2x+5 g(x)=x^2+x+10 |
|
| 23253 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (3sin(2x+6))/(3+x) |
|
| 23254 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại θ=0 |
f(theta)=sin(theta+pi/3) , theta=0 |
, |
| 23255 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (2x^3+2x)u(x) đối với x=x^6+2x^4+x^2+C |
|
| 23256 |
Rút gọn |
(3(4)^2-3)/((2*7)+1) |
|
| 23257 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=5sin(x/5)+cos(2x) |
|
| 23258 |
Giải x |
(x-8)/4<=(x-4)/6+1/12 |
|
| 23259 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2x-1) |
|
| 23260 |
Cộng |
7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11-12xy^2+20x^2y+11xy-5 |
|
| 23261 |
Rút gọn |
130(y/5-1/13) |
|
| 23262 |
Rút gọn |
3x^-2*(2x)^3 |
|
| 23263 |
Tìm Tích Số |
2h(-7h^2-4h) |
|
| 23264 |
Rút gọn |
x^3*x^-4*y^0 |
|
| 23265 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^16+16x^8 |
|
| 23266 |
Rút gọn |
căn bậc tám của (n^2p^-1)/(n^18p^7) |
|
| 23267 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
2(2.1z+4.5)<=21.6 |
|
| 23268 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 3 , -5 căn bậc hai của 2 , 10 căn bậc hai của 3 , 14 căn bậc hai của 2 , -3 căn bậc hai của 2 |
, , , , |
| 23269 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x y<=-x+2 |
|
| 23270 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x/3-1/4=1/3-x/4 |
|
| 23271 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5m-10<=-45 and -1-m>=-4 |
and |
| 23272 |
Nhân |
- căn bậc ba của 2x^2y^2*2 căn bậc ba của 15x^5y |
|
| 23273 |
Giải x |
(5x)÷6=20 |
|
| 23274 |
Rút Gọn Căn Thức |
(b^(1/5))/b |
|
| 23275 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2q^-9b)/(5(q^-5b^-4)^2) |
|
| 23276 |
Giải y |
-5+11y-3=25 |
|
| 23277 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3+3*3+3 |
|
| 23278 |
Rút gọn |
3/(4x^3)+1/x |
|
| 23279 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b^(-1/4))^0 |
|
| 23280 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=(2pi)/3sec(3x) |
|
| 23281 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
1/2x^2-7y |
|
| 23282 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-5x^3+6x^4+5x^-3) đối với x |
|
| 23283 |
Nhân |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 23284 |
Ước Tính |
(3^2-4*3+3)/(3-3) |
|
| 23285 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 36/16 |
|
| 23286 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-5(x+1)(x^2-3)(x+1)(4x+5)^2 |
|
| 23287 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
14*10^(0.5w)=100 |
|
| 23288 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+2y=6 and 3x+y=9 |
and |
| 23289 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(n^2-13n+36)/(n^2+n-90) |
|
| 23290 |
Ước Tính |
(c^4*c^3)/(c^6) |
|
| 23291 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2* căn bậc ba của 2 |
|
| 23292 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x^2*4 căn bậc hai của 10x^2 |
|
| 23293 |
Giải x |
(2x-6)/20=39/(x+8) |
|
| 23294 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(2x-1)>=0 |
|
| 23295 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^2-243)/(2x^2+9x) |
|
| 23296 |
Giải x |
2(x-7)^(1/2)-3=1 |
|
| 23297 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3-9x-7 for x=10 |
for |
| 23298 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
20>x/4+11 |
|
| 23299 |
Giải b |
(7b)÷12=4.2 |
|
| 23300 |
Rút gọn |
((8x)/(x^2-1))/((10x)/(x+1)) |
|