Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21501 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<-1/2-(-2x-3) | |
| 21502 | Rút gọn | ((5x^3)/3)÷(7/(4x)) | |
| 21503 | Tìm Liên Hợp Phức | x căn bậc hai của 5+2 | |
| 21504 | Giải x | 0.6(10x+25)=10+5x | |
| 21505 | Rút gọn | căn bậc hai của 3k( căn bậc hai của 12k-2 căn bậc hai của 15k^2) | |
| 21506 | Tìm dy/dx | y=(3x-1)(2x+5) | |
| 21507 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 5-x) | |
| 21508 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^2-3(x-y) | |
| 21509 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-9=x | |
| 21510 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=- căn bậc hai của -x | |
| 21511 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (3- căn bậc hai của x)/(27- căn bậc hai của x^3) | |
| 21512 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của cos(x)-sin(x) đối với x | |
| 21513 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=0.5(3^x-3) | |
| 21514 | Rút gọn | (xy)^-3(-x^7y^2)(30x^2) | |
| 21515 | Rút gọn | (x^2-2x-24)÷(-x+6) | |
| 21516 | Giải x | 4x+2(x-4)=4(x-2)+x | |
| 21517 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5(x-y)=3x+2y | |
| 21518 | Chia | ( căn bậc hai của 3)/21/2 | |
| 21519 | Nhân | (6x-12)/(4x^2)*(3x^3)/(2x-4) | |
| 21520 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=-80+40x | |
| 21521 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-5x-36 and g(x)=x+4 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 21522 | Giải R | 3/(5+R)+R/(R+2)=(R+4)/(R+5) | |
| 21523 | Rút gọn | -3xy^2(2x^2y^3+7xy^2-5x^3y^2) | |
| 21524 | Phân Tích Nhân Tử | m^4n^3+24m^2n^3+144n^3 | |
| 21525 | Tìm Độ Dốc | (11/8,-1/2) and (1/4,1/4) | and |
| 21526 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | ((3 căn bậc hai của 10)/10,-( căn bậc hai của 10)/10) | |
| 21527 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | 3/4j-10>=5 | |
| 21528 | Vẽ Đồ Thị | find x | find |
| 21529 | Rút gọn | ((4mn^-3)^2*-2m^3n^2)/(6m^-4n^6) | |
| 21530 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (7x^3-5x^2+1)/(x^4-3) | |
| 21531 | Rút gọn | 14.5d+8.5-1/2d+1/2+2.5d | |
| 21532 | Rút gọn | (f^(-1/4))/(4f^(1/2)*f^(-1/3)) | |
| 21533 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2+5cos(x/2)^2=2 | |
| 21534 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 8n-10<6-2n | |
| 21535 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x+y^3=12 | |
| 21536 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x+8 and x+y=2 | and |
| 21537 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=2/3x+3 y>-4/3x-3 | |
| 21538 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -240deg | degrees |
| 21539 | Ước Tính | (-3r^3s^5)^2-r^6s^10 | |
| 21540 | Rút gọn | căn bậc hai của 18xy | |
| 21541 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+x/4>=5 | |
| 21542 | Ước Tính | x^2y^-3 | |
| 21543 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | (2n)/7<=4 | |
| 21544 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-2,-8) and (6,4) | and |
| 21545 | Giải m | p=(mt)/6 | |
| 21546 | Rút gọn | (2x)/(x^2+2x-8)*(x-2)/(2x)*(x^2+9x+20)/(x+5) | |
| 21547 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/4)+7csc(pi/6) | |
| 21548 | Tìm dy/dx | logarit tự nhiên của xy+5x=30 | |
| 21549 | Vẽ Đồ Thị | x-2y=8 y=-1/2x | |
| 21550 | Rút gọn | (3-a)*2+a | |
| 21551 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-y^4)÷(x-y) | |
| 21552 | Rút gọn | (12y^6ab)(-3yx^3b) | |
| 21553 | Giải v | m=d*v | |
| 21554 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | re^(rt) | |
| 21555 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = cube root of -x/2 | |
| 21556 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/4x+5 y=-x | |
| 21557 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (36a^3bc^2)/(24ab^4c^2) | |
| 21558 | Rút gọn | căn bậc hai của m^3 căn bậc năm của m^4 | |
| 21559 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2tan(x/2)-1 | |
| 21560 | Ước Tính | i^5*i^11*i^18*i^8 | |
| 21561 | Giải x | 8/3=(x-9)/(7x+4) | |
| 21562 | Vẽ Đồ Thị | y=2tan(x/2)-1 | |
| 21563 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (4x+2)/(x^2+x+5) đối với x | |
| 21564 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,4) and (0,5) | and |
| 21565 | Vẽ Đồ Thị | x-4y<=4y | |
| 21566 | Tìm Tập Xác Định | (15xy^2)/(4a) | |
| 21567 | Ước Tính | 10% of 30 | of |
| 21568 | Rút Gọn Căn Thức | 5a căn bậc ba của 152a^4b^5 | |
| 21569 | Giải N | 1-5/8=N | |
| 21570 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cos(pi/4x) | |
| 21571 | Giải x | x+7+1/3x=3/2x-2 | |
| 21572 | Rút gọn | (3/y+7/x)/(1/y-2/x) | |
| 21573 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^5-(x^2-y^2)^7 | |
| 21574 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(t^2-16)^2+19(t^2-16)=-6 | |
| 21575 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,4) and has a slope of -3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21576 | Chia | (40p^3+2p^2+40p)÷8p^2 | |
| 21577 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 2k+1/3>1 | |
| 21578 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(7x+3)<6x | |
| 21579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-4>16 | |
| 21580 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 2^5* căn bậc hai của 2^3 | |
| 21581 | Giải a | (45-2a)^(1/2)=(a-6)^(1/2) | |
| 21582 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(-x-1)^2+3 | |
| 21583 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/3x^2+4/3x-16/3 | |
| 21584 | Tìm Nguyên Hàm | x^5+8x^3- căn bậc hai của 5 | |
| 21585 | Rút gọn | (a+1)/(2a)+3/(a^2) | |
| 21586 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 2 của x/((1+2x^2)^2) đối với x | |
| 21587 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y=t^2( logarit tự nhiên của t)^4 | |
| 21588 | Giải Phép Tính Hàm Số | Find (f+g)(x) ; given that f(x)=6x+7 and g(x)=5-8x | Find ; given that and |
| 21589 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^3+9x^2-22x+24 is divided by x+4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 21590 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=4cos(-5x^2) | |
| 21591 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 3 của (1/4x^2)(2x^2)(3-x) đối với x | |
| 21592 | Nhân | (yz)(12xy-25xz-4y^2) | |
| 21593 | Giải X | 3(X-8)=-33 | |
| 21594 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=5e^(2x+3)+4x^2 | |
| 21595 | Rút gọn | -3/(3 căn bậc hai của 2) | |
| 21596 | Tìm Tích Số | -2/5(5-10e)=e+1/3(6e-12) | |
| 21597 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x+4)(x-5)+3=0 | |
| 21598 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) | |
| 21599 | Rút gọn | 2^5*(2^4)^2 | |
| 21600 | Vẽ Đồ Thị | y=x+-2 |