Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21301 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-4x-21 and g(x)=x+3 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 21302 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x+y=1 x-y=1 | |
| 21303 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x^2-4x-1 y=2x+4 | |
| 21304 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/10x+9 | |
| 21305 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2y^2+18xy^4-2xy^3 | |
| 21306 | Giải y | x=( căn bậc hai của 58+y)/1.98 | |
| 21307 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2+39<=-9x+9 | |
| 21308 | Giải x | -2+(2x+7)/x=7/2 | |
| 21309 | Tìm Đạo Hàm - d/dh | V=1/3pir^2h | |
| 21310 | Nhân | 7/9*(-9/8) | |
| 21311 | Vẽ Đồ Thị | 5x-9y>=8 7x-4y<10 | |
| 21312 | Ước Tính | cos(pi/4+pi/3) | |
| 21313 | Giải d | căn bậc bốn của 27-2d = căn bậc bốn của d-3 | |
| 21314 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 5x)/( căn bậc hai của 7y^2) | |
| 21315 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9x^4-16=0 | |
| 21316 | Giải x | 3/4x+3/2x=9/4 | |
| 21317 | Ước tính Tổng | tổng từ i=1 đến 7 của 840/i | |
| 21318 | Tìm Nguyên Hàm | (sin(x))/(cos(x)^5) | |
| 21319 | Ước Tính | (5(7)+5^2)/5 | |
| 21320 | Giải x | ( căn bậc hai của x-27)^3=64 | |
| 21321 | Rút gọn | (2/3x^5y^-5)*(1/3x^2y^2) | |
| 21322 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,1) and has a slope of 2/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21323 | Chia | (10 căn bậc ba của z)/(2z^2) | |
| 21324 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-8x-24)/(x^2-36) | |
| 21325 | Rút gọn | (2-2x+x^2)(x+5) | |
| 21326 | Rút Gọn Căn Thức | (y^(5/4))/(y^(1/4)) | |
| 21327 | Rút gọn | 4x^2(x-2)(x+2) | |
| 21328 | Tìm Độ Dốc | (5,14) and (1,6) | and |
| 21329 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x-4x^2-5x^5+6x^3 | |
| 21330 | Cộng | -2/3+1/6 | |
| 21331 | Rút gọn | -9+(-1/3y)+6-4/3y | |
| 21332 | Ước Tính | 2(2)^-1 | |
| 21333 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4xy+12x^2 | |
| 21334 | Rút Gọn Căn Thức | (4 căn bậc hai của 7+3)(6 căn bậc hai của 7-1) | |
| 21335 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 4 của 3x(x+5) | |
| 21336 | Rút gọn | ((2-3i)/(1+i))*((3+2i)/(3i)) | |
| 21337 | Ước Tính | ((-2)^2-4)/((-2)+2) | |
| 21338 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 7^5* căn bậc bốn của 7 | |
| 21339 | Ước Tính | 5^x+1=106 | |
| 21340 | Rút gọn | 16 căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-12 căn bậc hai của y-2 căn bậc hai của y | |
| 21341 | Rút gọn | Simplify 5 căn bậc năm của 2x^3y^4*3 căn bậc năm của 16x^2y | Simplify |
| 21342 | Giải x | -2x^2+x+1=0 | |
| 21343 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3-11x^2y+11xy^2-2y^3)÷(x-2y) | |
| 21344 | Rút gọn | x*1/(x^2) | |
| 21345 | Giải x | (x^2-36)/(x-6)<=0 | |
| 21346 | Rút gọn | ( căn bậc ba của -5)/(40^(1/3)) | |
| 21347 | Rút gọn | -10a^2+6a^3+3a-6a^3-4a+8a^2 | |
| 21348 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4x^5+x^3-7x^2+2)(3x-1) | |
| 21349 | Giải r | 3 căn bậc hai của r = căn bậc hai của 8r+16 | |
| 21350 | Ước Tính | 45% of 40 | of |
| 21351 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin((4x)/3+pi) | |
| 21352 | Vẽ Đồ Thị | -4k-3<-7 or 1-k>=6 | or |
| 21353 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 4x^2-12x+9 | |
| 21354 | Nhân | -14/37*10/140 | |
| 21355 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=-(x-1)^2-3 if x<3; -4 if x=3; -3 if x>3 Find f(8) | Find |
| 21356 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=3(1/(x+1))-2 | |
| 21357 | Giải v | 15v-2v+29=5v-27 | |
| 21358 | Rút gọn | căn bậc ba của (640a^3b^8)/(5ab^4) | |
| 21359 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1/3x+3/4+2/3x-1/4-2/3x | |
| 21360 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+4)>2x+x+7 | |
| 21361 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2-(y+2)^2=4^2 | |
| 21362 | Giải θ | (2sin(theta)+1)/(sin(theta)-1)=0 | |
| 21363 | Ước Tính | ((8-2)*(3+2)-1)*3 | |
| 21364 | Giải r | (5,9) , (r,-3) , m=-4 | , , |
| 21365 | Rút gọn | 3x-1+3x-1+3x-1+3x-1 | |
| 21366 | Ước Tính | (sin((3pi)/2)-5cos((13pi)/4))/(tan((25pi)/4)) | |
| 21367 | Vẽ Đồ Thị | S(t)=1/2 căn bậc hai của x-3+1 | |
| 21368 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 6*4 căn bậc hai của 6 | |
| 21369 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | x=4cos(theta) y=3sin(theta) | |
| 21370 | Ước Tính | 4pi*135/360 | |
| 21371 | Giải n | 4(5n-1)^(1/3)-1=0 | |
| 21372 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2(x-1)^3+3 | |
| 21373 | Giải u | căn bậc hai của u=-10 | |
| 21374 | Ước Tính | ((x^(2/5)*x^(4/5))/(x^(2/5)))^(1/2) | |
| 21375 | Giải x | x/(x-1)+4/(x+1)=2/((x-1)(x+1)) | |
| 21376 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2(x^2-2)(x+1)(x^2+9) | |
| 21377 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 16x^2*x^(2/3)+ căn bậc ba của 8x^5 | |
| 21378 | Nhân | x*(x+1) | |
| 21379 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | x(x+2) | |
| 21380 | Giải x | -2cos(x)=-2 | |
| 21381 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2x^2+x+5x^3+4x+2x^2 | |
| 21382 | Ước Tính | -2^3*(-2)^0 | |
| 21383 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(2x+7)>6(x-5) | |
| 21384 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (10^-15)/(3.9*10^-7) | |
| 21385 | Rút gọn | (a^2)/((a^3)/(a^5)) | |
| 21386 | Rút gọn | -2x-10-10x^2+3 | |
| 21387 | Tìm Tập Xác Định | (m-n)/(mn)*(2mn)/(mn-m^2) | |
| 21388 | Viết ở Dạng Tổng Quát | h(x)=-x^3+2x^2-15x^7 | |
| 21389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2<=(8-3x)/5<=1/4 | |
| 21390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4|x-9|)/3>8 | |
| 21391 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=4 2x-y>=3 | |
| 21392 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5t^8-2t^4+t+3) đối với x | |
| 21393 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,-7) and has a slope of 5/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21394 | Rút gọn | ((r^3)^4)/((r^3)^8) | |
| 21395 | Giải n | -3(7n+3)<6n | |
| 21396 | Tìm Tập Xác Định | e^(x^2) | |
| 21397 | Giải Phép Tính Hàm Số | 2^(5x)=32 , 768 | , |
| 21398 | Ước Tính | (x^a)/(x^b) | |
| 21399 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+ căn bậc hai của 3x+12<=9 | |
| 21400 | Giải h | T=2rpih+2pir^2 ; for h | ; for |