| 20701 |
Rút gọn |
((10mk^2)/(3c^2d))÷((5m^5)/(6c^2d^2)) |
|
| 20702 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=6 and y<=-6 |
and |
| 20703 |
Giải x |
3/5x+1/5(40-x)=0 |
|
| 20704 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^3+2x^2+8)/(4x^3+6x^2) |
|
| 20705 |
Giải Y |
w=2YZ+2YX |
|
| 20706 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^4+36x^2+81 |
|
| 20707 |
Rút gọn |
(8/(5^3))^2 |
|
| 20708 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3x^2-27)/(x^2-3x) |
|
| 20709 |
Cộng |
(5x-5)/(x^2-2x-15)+(-4x+8)/(x^2-2x-15) |
|
| 20710 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256x^9* căn bậc hai của 64x^11 |
|
| 20711 |
Vẽ Đồ Thị |
(1/2,1) |
|
| 20712 |
Ước Tính |
(|-5|)/(-5^2) |
|
| 20713 |
Rút gọn |
2x^2-1 from 4x^2+2 |
from |
| 20714 |
Rút gọn |
((7x+28)/(2x))÷((12+3x)/6) |
|
| 20715 |
Ước Tính |
find the exact value of cos((5pi)/12) |
find the exact value of |
| 20716 |
Giải w |
8/(4w-24)-1=2/(w-6) |
|
| 20717 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(x)^3 đối với x |
|
| 20718 |
Rút gọn |
(2x^2+3)/(x^2+1)+(2x^2+1)/(x^2+1) |
|
| 20719 |
Chia |
((x^2-5x-6)/(5x+15))÷((x^2-3x-4)/(7x+21)) |
|
| 20720 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x-4y=10 |
|
| 20721 |
Ước Tính |
(3x^-6y^-3)/(15x^2y^10) |
|
| 20722 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^0+3^0+4^0 |
|
| 20723 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+4|=0 |
|
| 20724 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2-6x+9x^2-6x+9 |
|
| 20725 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^3)/( căn bậc hai của x) |
|
| 20726 |
Tìm Độ Dốc |
(3,8) and (9,10) |
and |
| 20727 |
Giải x |
y=(2x-4)/(x-5) |
|
| 20728 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2v^-4t^-1)^-5)/(4v^-1t) |
|
| 20729 |
Giải a |
b=2/5(a-9) |
|
| 20730 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(3+x)/(2-5x^2) |
|
| 20731 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8x<=2/5(10x+20) |
|
| 20732 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^3+10x^2+8x)/(x^3+7x^2+12x) |
|
| 20733 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x^2(4x-5)^2 đối với x |
|
| 20734 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 3 of x/3 |
|
| 20735 |
Ước Tính |
5/x-3/(2x)=7/6 |
|
| 20736 |
Giải v |
m=m_0/( căn bậc hai của 1-((v^2)/(c^2))) |
|
| 20737 |
Ước Tính |
(2x-7)^3=(2x)^3-7^3 |
|
| 20738 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^3-4x)/(x^2+2)<=0 |
|
| 20739 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(sin(x))cos(x) |
|
| 20740 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y+10z=3 x+y+6z=-2 x-y+2z=0 |
|
| 20741 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-4)/(x^2+36)<=0 |
|
| 20742 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
0pi |
|
| 20743 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 27*5 căn bậc hai của 3 |
|
| 20744 |
Tìm Bậc |
xy+x |
|
| 20745 |
Trừ |
-5x^2-9x+8-6x^2+5 |
|
| 20746 |
Ước Tính |
((b^x)^y)^z |
|
| 20747 |
Giải g |
g=25-3*4 |
|
| 20748 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=3 2x-y+2z=6 3x+2y-z=13 |
|
| 20749 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 3)/5-( căn bậc hai của 3)/5+3/5 căn bậc hai của 3 |
|
| 20750 |
Rút gọn |
(-2a^6bc^3)^2*-5ab^2 |
|
| 20751 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2yz^3* căn bậc hai của x^3z^5 |
|
| 20752 |
Giải x |
6/x-1=4/(x-2) |
|
| 20753 |
Giải x |
x+3y=2 4x-3y=23 |
|
| 20754 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=1/8+2/3n |
|
| 20755 |
Solve the Differential Equation |
y'-y=0 |
|
| 20756 |
Rút gọn |
(2(x+4x+y))/4 |
|
| 20757 |
Giải x |
x(x-2)+x-2=0 |
|
| 20758 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 20759 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
9a^2+25a+16=a |
|
| 20760 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3m-12>30 and -6m>=24 |
and |
| 20761 |
Giải M |
căn bậc hai của 2M=4 |
|
| 20762 |
Cộng |
(5x^4-6+3x)+(2x+4)+(x^2-3x^4)+(6x-3x^3+3) |
|
| 20763 |
Nhân |
-2a^2(7a^2+a-5) |
|
| 20764 |
Rút gọn |
-1/3+2 |
|
| 20765 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^(1/3))/5+8 ; find f^-1(x) |
; find |
| 20766 |
Tìm BCNN |
12 and 8 |
and |
| 20767 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ căn bậc hai của x đến pi/6 của thetatan(theta) đối với theta |
|
| 20768 |
Giải x |
7^x> căn bậc ba của 7 |
|
| 20769 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2 logarit tự nhiên của x-3 |
|
| 20770 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7*|x+2|+5>4 |
|
| 20771 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm W |
W+6<=-3 |
|
| 20772 |
Rút gọn |
3(x+2)=(5) |
|
| 20773 |
Ước Tính |
(1/3)^2+(9/10)^-1 |
|
| 20774 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (y^3)/( căn bậc hai của z^3x^2) |
|
| 20775 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 4)^4 |
|
| 20776 |
Tìm Tích Số |
(x^2-2x-8)(-x^2+3x-5) |
|
| 20777 |
Giải y |
2y-3(2y-3)+2=31 |
|
| 20778 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4(3-x)^(4/3)-5=59 |
|
| 20779 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(x))/(x+8) |
|
| 20780 |
Rút gọn |
((3x^4y^6)/(4x^-1y^3))^2 |
|
| 20781 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của căn bậc hai của x^8 |
|
| 20782 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(|x+9|)/4>2 |
|
| 20783 |
Ước Tính |
(tan(1)-1)/(1^3) |
|
| 20784 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/6 đến pi/2 của (cos(x))/(3+sin(x)) đối với x |
|
| 20785 |
Ước Tính |
1/(tan(x)) |
|
| 20786 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+11x^2-20)÷(x^2+x-2) |
|
| 20787 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 5(3 căn bậc hai của 3+6 căn bậc hai của 2)x^3 |
|
| 20788 |
Rút gọn |
((x^-2)^2)/((3y^-2)^3) |
|
| 20789 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
z=(5 căn bậc hai của 3)/4-5/4i |
|
| 20790 |
Ước Tính |
csc(180 độ ) |
|
| 20791 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+2)^2(x-1)^2 |
|
| 20792 |
Rút gọn |
(3/(x^-22))^-3 |
|
| 20793 |
Giải v |
-10 căn bậc hai của v/8=-40 |
|
| 20794 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 224 |
|
| 20795 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x=x-2 |
|
| 20796 |
Giải x |
(x^2+x-12)/(x^2-4x+4)>0 |
|
| 20797 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 4x^2+7- logarit cơ số 4 của 2x+1=1 |
|
| 20798 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4- căn bậc hai của x+2 |
|
| 20799 |
Rút gọn |
4+x+(-10)-11x |
|
| 20800 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3>0 |
|