| 19401 |
Ước Tính |
13+((4^3)÷2)*5-17 |
|
| 19402 |
Giải x |
7- căn bậc hai của x-4=-6 |
|
| 19403 |
Giải k |
(k+1)(k-1)=8 |
|
| 19404 |
Giải x |
4(x-2 1/4)=-3.7 |
|
| 19405 |
Giải b |
(b^2)^a=b^8 |
|
| 19406 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8x(3x-7)^(-3/5)-3(3x-7)^(2/5) |
|
| 19407 |
Rút gọn |
(m^3n^-5m^-1)^-3 |
|
| 19408 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 2x+14-6>=4 |
|
| 19409 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-8x-24)/(x^2-36) |
|
| 19410 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^4- căn bậc năm của x^8) đối với x |
|
| 19411 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=( căn bậc ba của x+8)/7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 19412 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
4|n+8|=56 |
|
| 19413 |
Rút gọn |
(x^2+14x+33)/(4x)*(x^2-3x)/(x+3)*(8x-56)/(x^2+4x-77) |
|
| 19414 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/2 căn bậc hai của 4x-1/3 căn bậc hai của 9x+1/4 căn bậc hai của 64 |
|
| 19415 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^x-x+5sin(x)-12 |
|
| 19416 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+2>3x-8 |
|
| 19417 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (5x)/(x^2-10x+3) |
|
| 19418 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=- logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 19419 |
Ước Tính |
(5m^-1n^2)(-3m^3n) |
|
| 19420 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 32x^3y^6)/( căn bậc ba của 2x^9y^2) |
|
| 19421 |
Rút gọn |
((6x)/5)÷(9/(5x^2)) |
|
| 19422 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(1/2x))/x |
|
| 19423 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 19424 |
Chia |
( căn bậc ba của 32x^3y^6)/( căn bậc ba của 2x^9y^2) |
|
| 19425 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3+x)/10 |
|
| 19426 |
Giải x |
-6+|x-4|=-6 |
|
| 19427 |
Rút gọn |
(3-4x-4x^2)/(2x^2-7x+3) |
|
| 19428 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
s-10<=1 |
|
| 19429 |
Rút gọn |
(x-y)(x+y)(x^2+y^2) |
|
| 19430 |
Tìm dy/dx |
xy-2x^2-y=-3 |
|
| 19431 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x+6 y=5 |
|
| 19432 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^3-3x^2+20x-20)÷(4x-3) |
|
| 19433 |
Giải x |
1/2kx^2=mgx |
|
| 19434 |
Find the Square Roots of a Complex Number |
5+2i |
|
| 19435 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(pi/4)-sin(pi/6) |
|
| 19436 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
12p<96 |
|
| 19437 |
Tìm Tập Xác Định |
(ab-b)/a-(ab-a)/b-(a^2-b^2)/(ab) |
|
| 19438 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/( căn bậc ba của 2x-1) |
|
| 19439 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m/4-3/20<=m/5+1 |
|
| 19440 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-3y=-15 and x=-3 |
and |
| 19441 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-x<=3 |
|
| 19442 |
Giải x |
(x-2)^2=x |
|
| 19443 |
Rút gọn |
(3+4)^2-32 |
|
| 19444 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(-3,-28) , (0,-4) , (4,168) , (-5,-174) |
, , , |
| 19445 |
Ước Tính |
7(3x+6)=11-(x+2) |
|
| 19446 |
Rút gọn |
(5+i^10)(7-i) |
|
| 19447 |
Tìm dy/dx |
(x^3+3y)^5=4y^3 |
|
| 19448 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
((x+1)^2)/(x^2+8) |
|
| 19449 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^(7/2)-27x^(3/2) |
|
| 19450 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-7x)/(x-7) |
|
| 19451 |
Giải Hệ chứa Equations |
-7x+5y=14 and 6x-7y=7 |
and |
| 19452 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-2y=-14 y=-4x-2 |
|
| 19453 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 19454 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^2+1 and g(x) = square root of 2x+3 ; find (fog)(x) |
If and ; find |
| 19455 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
10^(4x+1)>=100^(x-2) |
|
| 19456 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-3,9) and (0,1) |
and |
| 19457 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2)+3/( căn bậc hai của 8)+6/( căn bậc hai của 32) |
|
| 19458 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^5-3x^3+x)/(x-3) |
|
| 19459 |
Rút gọn Ma Trận |
(a^3b^-2)/(ab^-4) , a!=0 , b!=0 |
, , |
| 19460 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc bốn của 256z^8 |
|
| 19461 |
Find the Parabola with Vertex (-4,0) and Directrix x=4 |
vertex (-4,0) directrix x=4 |
vertex directrix |
| 19462 |
Rút gọn |
(m^(1/5)n^(-1/7))/(m^(-1/4)n^(2/7)) |
|
| 19463 |
Rút gọn |
(3x^2y^-5)/( căn bậc ba của 64xy^3) |
|
| 19464 |
Vẽ Đồ Thị |
d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 |
|
| 19465 |
Rút gọn |
(-10xy^2)(-2x^4y)^3 |
|
| 19466 |
Rút gọn |
((12p^2)/(7d^4))÷((6p^3)/(35d^2)) |
|
| 19467 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2-3x+2 y=x+6 |
|
| 19468 |
Ước Tính |
(a^-7*b^-2)^-9 |
|
| 19469 |
Tìm Tích Số |
(x^22)(x^7)^3 |
|
| 19470 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-5=x x=-2-y |
|
| 19471 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Dây Chuyền - d/dx |
y=((x-5)/(2x+1))^3 |
|
| 19472 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x-2)^3(x+3)^2 |
|
| 19473 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-2,-2) and has a slope of 4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 19474 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2 căn bậc hai của x+3<=8 |
|
| 19475 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
11t+2t^2-3+t^5 |
|
| 19476 |
Rút gọn |
(a^2-b^2)/(a^2-3a)*(2a-6)/((a+b)^2) |
|
| 19477 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-4 g(x)=2x^2+4x+11 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 19478 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
e^(x^2) |
|
| 19479 |
Giải x |
-3x^2+297=0 |
|
| 19480 |
Rút gọn |
(d^2)/(b^0d^2) |
|
| 19481 |
Giải x |
2=4/x+1/3 |
|
| 19482 |
Giải h |
1/2mv^2=mgh |
|
| 19483 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)^2*cos(x) đối với x |
|
| 19484 |
Cộng |
3x^2-5x+12 5x^2+x-11 |
|
| 19485 |
Rút gọn |
((3 căn bậc hai của 16)^-1)/2 |
|
| 19486 |
Rút gọn |
(x^2+6x+9)^(1/2) |
|
| 19487 |
Ước Tính |
(5-2i)+(-7+8i) |
|
| 19488 |
Rút gọn |
((-14)^6)/((-14)^9) |
|
| 19489 |
Giải m |
-7+1/6m=5 |
|
| 19490 |
Rút gọn |
(x^(1/3))(x^(1/6)) |
|
| 19491 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(pi/2x) |
|
| 19492 |
Rút gọn |
(x-2)/(x^2+5x+6)-5/(x+3) |
|
| 19493 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=6-2x-4x^2+5x^3 |
|
| 19494 |
Trừ |
(-10x^2+14)-(-x^3-9x^2) |
|
| 19495 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1/2x+1/3>3/5 |
|
| 19496 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/3(k+3)<=6 |
|
| 19497 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc hai của -16)(-9 căn bậc hai của -100) |
|
| 19498 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2e=2 |
|
| 19499 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2-1,x<0; x^2+1,x>=0 |
|
| 19500 |
Rút gọn |
(6b)^(-4/3) |
|