Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 19001 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 18deg | degrees |
| 19002 | Giải a | a=p(1+rt) | |
| 19003 | Rút gọn | ((3)^3)/((3)^4) | |
| 19004 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5/(x^2-3x+2)-1/(x-2)=(x+6)/(3x-3) | |
| 19005 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 18<-(1+x) | |
| 19006 | Rút gọn | 6/7x-2/5y+5/7(y+x) | |
| 19007 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+x^2)e^(-2x) | |
| 19008 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 24b^3* căn bậc hai của 40b^2* căn bậc hai của b^2 | |
| 19009 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(8+x)/(3x-2) | |
| 19010 | Ước Tính | căn bậc hai của 3-( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 19011 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-x^3+1 | |
| 19012 | Ước Tính | ((2^-4)(4^3)(3^3))/4 | |
| 19013 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4a^2b^4 | |
| 19014 | Tìm Độ Lõm | f(x)=(1-2x)^3 | |
| 19015 | Giải x | x-3(2+3x)=2(5x-3) | |
| 19016 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2.4(x+4y)=-4.8 2.4x-9y=-14.1 | |
| 19017 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-36x=-73 | |
| 19018 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 8*2 căn bậc hai của 3 | |
| 19019 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2-3x-54)*(x+6) | |
| 19020 | Nhân | ( căn bậc hai của 3x-5-4)^2 | |
| 19021 | Rút gọn | (-2ax^2+3ax-a^2)(-a^2x^2) | |
| 19022 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=9/(x^10)+8/(x^9) | |
| 19023 | Ước Tính | (81^x)/(9^(5x-8))=9^(f(x)) | |
| 19024 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-2x+sin(x))/x | |
| 19025 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -33<=-7n-12<-26 | |
| 19026 | Rút gọn | (5x^4(x^2))/((5x^6)^2) | |
| 19027 | Giải p | p-12=8-5(p-2) | |
| 19028 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 42+10x<=3x | |
| 19029 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (5 1/2,-2 căn bậc hai của 15) | |
| 19030 | Vẽ Đồ Thị | x>=3 y<-5 | |
| 19031 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -8n^2m^4+9m^-1n^2+6n^4 | |
| 19032 | Rút gọn | 5.5+7((6.3+2.1)*4+(10-4)÷2) | |
| 19033 | Chia | ((14a^2)/(10b^2))÷((21a^2)/(15b^2)) | |
| 19034 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (5 1/2,-2 căn bậc hai của 15) | |
| 19035 | Giải m | 5+(m+0)=(5+3)+0 | |
| 19036 | Giải t | t(2t+3)+20=2t(t-3) | |
| 19037 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3x y=-2 | |
| 19038 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.25 as a fraction | as a fraction |
| 19039 | Rút gọn | 10-2 căn bậc hai của 5+5 căn bậc hai của 5-5 | |
| 19040 | Rút gọn | -(10h^6)/((2h^-3)^5) | |
| 19041 | Nhân | (a^2+b^2-2ab)*(a-b) | |
| 19042 | Giải n | n^3=49 | |
| 19043 | Giải v | -4/7v=-8 2/3 | |
| 19044 | Ước Tính | căn bậc hai của 49(x^3+4)^6 | |
| 19045 | Giải r | 1/r=1/2+1/3 | |
| 19046 | Giải x | 1/2x+3<4x-7 | |
| 19047 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-10x^2=-9 | |
| 19048 | Ước Tính | 3^1*3^0*3^3 | |
| 19049 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-2)(x^2-9) | |
| 19050 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc ba của x+8=-4 | |
| 19051 | Rút gọn | 1/(1/( căn bậc hai của x)) | |
| 19052 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(2x-1)=5x^2 | |
| 19053 | Rút gọn | (1 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 19054 | Rút gọn | (-m^5n^2-1/2m^4n^4+2/3m^3n-4mn^4)÷(-4m^5n^3) | |
| 19055 | Ước Tính | (x^-6x^5y^3)/(y^8) | |
| 19056 | Giải k | 3k^2-14k+4=-4 | |
| 19057 | Ước Tính | i^46*i^22 | |
| 19058 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5/(2x+6)-1/6=2/(x+4) | |
| 19059 | Ước Tính | i^44*i^14 | |
| 19060 | Tìm dx/dy | y=sin(2x) | |
| 19061 | Rút gọn | (-19/29)(11y) | |
| 19062 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(5+tan(x))/(2x+e^x) | |
| 19063 | Giải a | (a-b)^2=0 | |
| 19064 | Giải x | 15-(7x+20)=0.5(6x-14) | |
| 19065 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2-36x=-96 | |
| 19066 | Giải y | (2,3) , (7,y) m=-2/5 | , |
| 19067 | Rút gọn | (r^4t^7v^2)/(t^7v^2) | |
| 19068 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+1)^2-4=5 | |
| 19069 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của 27+ logarit cơ số 3 của 81 | |
| 19070 | Giải b | b^3=79 | |
| 19071 | Ước Tính | (2x)/(y^2-x^2)-x/(y-x) | |
| 19072 | Ước Tính | sin(arccos(x/2)) | |
| 19073 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 7 của 7^5 | |
| 19074 | Tìm Độ Dốc | (5,4) and (7,9) | and |
| 19075 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3+3x^2)/(x^2+2x-3) | |
| 19076 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4 1/2<=1.2x | |
| 19077 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 từ phía bên trái của F(x) | |
| 19078 | Vẽ Đồ Thị | -5((x-2)(x-3))/((x-6)(x-8)) | |
| 19079 | Ước Tính | (2y-6x)/(3x)=2y-2 | |
| 19080 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3- căn bậc hai của x-4=0 | |
| 19081 | Ước Tính | ((3^2)÷3)+5-2 | |
| 19082 | Giải j | 3(-6j-2)=-13-11j-6j | |
| 19083 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6x-y>12 x+5y<-10 | |
| 19084 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x-1/x | |
| 19085 | Tìm Nguyên Hàm | (2x+3)/(x+1) | |
| 19086 | Cộng | (4x^2+1)+(4x^2+x+2) | |
| 19087 | Rút gọn | 32x căn bậc hai của 5-18x căn bậc hai của 20 | |
| 19088 | Giải n | n-6<=-14 | |
| 19089 | Phân Tích Nhân Tử | ay-a^6y^6 | |
| 19090 | Rút gọn | (5x-x^2)/(x^2-8x+15) | |
| 19091 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-1,19) and (3,35) | and |
| 19092 | Giải Hệ chứa Equations | 6-0.9x=0.4y -y+0.2x=3.6 | |
| 19093 | Ước Tính | pi/4-(-pi/4) | |
| 19094 | Chia | (-10a^3b^2+25a^2b^5-5a^2b)/(-5a^2b) | |
| 19095 | Rút gọn | căn bậc hai của 3i* căn bậc hai của 4i | |
| 19096 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<5/4x-5 y<-1/2x+2 | |
| 19097 | Rút gọn | -(2c^0)^3 | |
| 19098 | Tìm dy/dx | 2-x^3=-x^2-2y^3 | |
| 19099 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6-2(x-4)<5(1-x) | |
| 19100 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-2,-3) , slope=5/2 | , |