| 16401 |
Giải x |
1/x-2/(x+3)=2/(x+3) |
|
| 16402 |
Ước Tính |
2(5+x) |
|
| 16403 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^5e^(-3 logarit tự nhiên của x) |
|
| 16404 |
Tìm dy/dx |
-2x^3+y^3+x=5 |
|
| 16405 |
Tìm dy/dx |
y=((x+1)/(x-1))^3 |
|
| 16406 |
Giải y |
( logarit cơ số 5 của y)^2-7 logarit cơ số 5 của y+12=0 |
|
| 16407 |
Giải θ |
cos(theta/2)-cos(theta)=1 |
|
| 16408 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(theta^2)cos(1/theta) đối với theta |
|
| 16409 |
Giải y |
3(y+4)=x |
|
| 16410 |
Rút gọn |
(1+tan(theta)^2)/(cot(theta)^2) |
|
| 16411 |
Rút gọn |
-(2ab^2-ab+b)+3ab^2-4b-(5ab-ab^2) |
|
| 16412 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5x-1)/5+(x+1)/2<=x |
|
| 16413 |
Giải y |
căn bậc hai của y+14- căn bậc hai của 3y-10=0 |
|
| 16414 |
Rút gọn |
4x^(2/3)*5x^(1/2) |
|
| 16415 |
Giải x |
2(4x)+30=46 |
|
| 16416 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y-3=1/2(x-6) |
|
| 16417 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
r^4+r |
|
| 16418 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=4/3 , cos(theta)<0 |
, |
| 16419 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(1+i)+(3+i) |
|
| 16420 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (a^5b^3)/(625a) |
|
| 16421 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
sin(theta)=8/10 |
|
| 16422 |
Giải v |
1/4v=2+3 |
|
| 16423 |
Vẽ Đồ Thị |
3y<=7x-21 |
|
| 16424 |
Xác Định Dãy |
2 , 8 , 32 , 128 ; dots |
, , , ; dots |
| 16425 |
Giải x |
x^5-4x^3+3x=0 |
|
| 16426 |
Rút gọn |
5/9z-6/9z+2-7/9z-9 |
|
| 16427 |
Ước Tính |
((x-h)^2)/(a^2)-((y-k)^2)/(b^2)=1 |
|
| 16428 |
Giải x |
9/(5x)-1/6=-1 |
|
| 16429 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm j |
-2.3<j/4 |
|
| 16430 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3n^2(-2n^3+7n+4n) |
|
| 16431 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7i)(-3i) |
|
| 16432 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(a^3b^-2)/(ab^-4) |
|
| 16433 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^5+24x=14x^3 |
|
| 16434 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 2x^2-1- logarit cơ số 5 của 3x+4=0 |
|
| 16435 |
Tìm dy/dx |
-x^3+5x-3y^2+2=0 |
|
| 16436 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(x^4+2)/(x^2) |
|
| 16437 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2(a^2)^3)/(-10a^-8) |
|
| 16438 |
Rút gọn |
(-cd^2)^4 |
|
| 16439 |
Giải C |
2C+5(-4/7)=2 |
|
| 16440 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3|x+5|+7<=-16 |
|
| 16441 |
Giải x |
-2/5-3/(2x)=3/(4x) |
|
| 16442 |
Chia |
(4f^5-6f^4+12f^3-8f^2)(4f^2)^-1 |
|
| 16443 |
Rút gọn |
(11y^3+9xy^3)-(9y^3+8xy^3-2x^4y^3)+(-2y^3+12x^4y^3) |
|
| 16444 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của x)^3 |
|
| 16445 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+12=x |
|
| 16446 |
Nhân |
(x-d)(x+d)(x^2-d^2) |
|
| 16447 |
Rút gọn |
(8m^-2)/(4n^-1) |
|
| 16448 |
Rút gọn |
(x^2)^5(16x^10)^(1/2) |
|
| 16449 |
Giải u |
4/(u+4)=8/(2u+8)-3 |
|
| 16450 |
Giải y |
x-16i=3-(2y)i |
|
| 16451 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 40/5 |
|
| 16452 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2-8=31x-2x^2 |
|
| 16453 |
Rút gọn |
(10x^2y)/(2y) |
|
| 16454 |
Solve the Differential Equation |
xy'-2y=2 |
|
| 16455 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
105 độ =60 độ +45 độ |
|
| 16456 |
Rút gọn |
(a/b)/((c^2)/d) |
|
| 16457 |
Rút gọn |
((a-b)^2)/((b-a)^2) |
|
| 16458 |
Giải Hệ chứa Equations |
Solve 5x-6y=-38 3x+4y=0 |
Solve |
| 16459 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x^6-15=5x^4-x^2 |
|
| 16460 |
Giải v |
9=v+4/v+12 |
|
| 16461 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=5/2x^-4 |
|
| 16462 |
Rút gọn |
y căn bậc hai của 2y^3-3 căn bậc hai của 8y^5+3y căn bậc hai của 72y^3 |
|
| 16463 |
Tìm BCNN |
6 and 5 |
and |
| 16464 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của 24/25 |
|
| 16465 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6x^2)/((2m^4x^5)^4) |
|
| 16466 |
Tìm Nguyên Hàm |
5+x+x^2+x^3 |
|
| 16467 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[0,0],[1,1],[2,4]] |
|
| 16468 |
Rút gọn |
-3 căn bậc hai của 6x^2*2 căn bậc hai của 4x^5 |
|
| 16469 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
12>=6-3x>=-3 |
|
| 16470 |
Giải v |
(7v-2)^(1/4)+12=7 |
|
| 16471 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (sin(x))/(tan(x)) |
|
| 16472 |
Rút gọn |
(5*2-3^2)/((3^2-(-2))^2) |
|
| 16473 |
Rút gọn |
(3x^2+2y^2-3x)-(2x^2+y^2-2x) |
|
| 16474 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-2|+3<0 |
|
| 16475 |
Giải x |
9x^5=27x^3 |
|
| 16476 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)÷( căn bậc hai của 15) |
|
| 16477 |
Tìm ƯCLN |
24x^3y^2-18xy^3+12y^3 |
|
| 16478 |
Giải y |
x=( căn bậc hai của 2y)/26 |
|
| 16479 |
Giải n |
-6(3+n)-10=-6n-4-24n |
|
| 16480 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (81x^4)/(9x^2) |
|
| 16481 |
Tìm Bậc |
8a^3+a^5-a |
|
| 16482 |
Nhân |
căn bậc hai của 18a^2*4 căn bậc hai của 3a^2 |
|
| 16483 |
Giải n |
căn bậc hai của 15-n = căn bậc hai của 3n-5 |
|
| 16484 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
x+2x+3x |
|
| 16485 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2b^2-c^4 |
|
| 16486 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x+3)/(5x^2+4) |
|
| 16487 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
10/3k>=-10 |
|
| 16488 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ -6 đến 0 của |x^3+27| đối với x |
|
| 16489 |
Rút gọn |
9 căn bậc hai của 6a-11 căn bậc hai của 6a+4 căn bậc hai của 6a |
|
| 16490 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 3x+4y=12 |
Graph |
| 16491 |
Ước Tính |
2*(1/3)^2 |
|
| 16492 |
Ước Tính |
2*(1/3)^-2 |
|
| 16493 |
Rút gọn |
(7a)/(12b)-(2a)/(15b) |
|
| 16494 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-18x+80 and g(x)=x-10 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 16495 |
Trừ |
(6n^2+11n^3+2n)-(4n-3+5n^2) |
|
| 16496 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7*10^5)÷(2*10^2) |
|
| 16497 |
Ước Tính |
5% of 60 |
of |
| 16498 |
Rút gọn |
-8i+(-i) |
|
| 16499 |
Rút gọn |
((8x-56)/(x^2-49))÷((x-6)/(x^2+11x+28)) |
|
| 16500 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc ba của 81 |
|