| 16301 |
Giải w |
-30w+49.5=-33.5w-48+13.5 |
|
| 16302 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256x^4* căn bậc ba của 27x |
|
| 16303 |
Rút gọn |
((2x^3y^2)/(x^2))^2 |
|
| 16304 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=5+2x^2-3x^4-2x-x^3 |
|
| 16305 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(x+3)(x-2) |
|
| 16306 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của a^2b^3 |
|
| 16307 |
Giải x |
căn bậc ba của 7x = căn bậc ba của 15x-40 |
|
| 16308 |
Giải x |
x+3+x-8+x=55 |
|
| 16309 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
f(t)=1500(1.074)^t |
|
| 16310 |
Tìm Nguyên Hàm |
5-3(1+x^2)^-1 |
|
| 16311 |
Nhân |
(x^2-1)*3x-(x^2-2)*2x |
|
| 16312 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 39y^9 |
|
| 16313 |
Tìm Độ Nghiêng |
2 , 6 , 7 , 8 , 18 |
, , , , |
| 16314 |
Vẽ Đồ Thị |
Find x |
Find |
| 16315 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 8b^3*9 căn bậc hai của 18b |
|
| 16316 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4.39x-x^2 if x=3.39 |
if |
| 16317 |
Solve Over the Interval |
9cos(x)^2+6cos(x)-8=0 , 0<=x<=2pi |
, |
| 16318 |
Giải x |
-4/7(x-1/4)=3/7 |
|
| 16319 |
Rút gọn |
(5x^2-10xy+5y^2)/(x^2-y^2) |
|
| 16320 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x/2+2/x |
|
| 16321 |
Rút gọn |
5^(2- logarit cơ số 5 của 5) |
|
| 16322 |
Rút gọn |
(2/9v)-(-1/3v+5/9) |
|
| 16323 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc ba của 12)÷2 căn bậc ba của 3 |
|
| 16324 |
Giải n |
3n(n+2)=0 |
|
| 16325 |
Giải x |
x/2-(7x)/9=1/6 |
|
| 16326 |
Rút gọn |
7x^2-y+4(x^3+9y) |
|
| 16327 |
Rút gọn |
2/3m^-1n^5 |
|
| 16328 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y-z=4 2x+y+3z=9 -3x-2y+4z=-23 |
|
| 16329 |
Chia |
(4y^2-4y+1)/(2y-1) |
|
| 16330 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-6z>=36 |
|
| 16331 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
P(x)=3x |
|
| 16332 |
Rút gọn |
(6(cos(pi/3)+isin(pi/3)))/(3(cos(pi/6)+isin(pi/6))) |
|
| 16333 |
Rút gọn |
(8r)/(r^2-1)-(7r+1)/(r^2-2r+1) |
|
| 16334 |
Tìm Hiệu Thương |
-x^3 |
|
| 16335 |
Rút gọn |
((x^-5y^3)^-2)/((2x^-2y^2)^-3) |
|
| 16336 |
Rút gọn |
(3^(-6/5)*3^(9/5))^(-3/2) |
|
| 16337 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2)/9-((y-1)^2)/5=1 |
|
| 16338 |
Giải x |
(2x-7)(x^2-4x+4)>0 |
|
| 16339 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 256(5x-2)^12 |
|
| 16340 |
Vẽ Đồ Thị |
{(x,y)|x>=1} |
|
| 16341 |
Giải x |
(2/3)^(x-2)=8/27 |
|
| 16342 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 16x^3 |
|
| 16343 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+3=x |
|
| 16344 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-y^2+2yz-z^2 |
|
| 16345 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của ((2z+z^2)/(z^2+4))^3 |
|
| 16346 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2y+xy^2=3x |
|
| 16347 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của b* căn bậc hai của b |
|
| 16348 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4/(5x-2)+7 |
|
| 16349 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
5(x-3)-3x=8x-15-6x |
|
| 16350 |
Giải x |
5/(x+9)+(x+7)/(x-9)=(2x)/(x-9) |
|
| 16351 |
Giải x |
arccot( căn bậc hai của x)+arctan(x)=pi/2 |
|
| 16352 |
Rút gọn |
(1-6x)(x^2-4) |
|
| 16353 |
Ước Tính |
2*1+3^2-6÷2 |
|
| 16354 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 32p^10-9p^2 căn bậc ba của 4p^4 |
|
| 16355 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -12 |
|
| 16356 |
Tìm ƯCLN |
30ab^6 , 45a^2b |
, |
| 16357 |
Giải d |
3=54d^(3/2) |
|
| 16358 |
Rút gọn |
(8+5i)(3+2i)-(4+i)(4-i) |
|
| 16359 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-1>7x+7 |
|
| 16360 |
Chia |
((x-4)/(x+3))÷((x^2-16)/(x^2+6x+9)) |
|
| 16361 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=3/20x^5-7x^3 |
|
| 16362 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph -7x+5y=35 |
Graph |
| 16363 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=5/12 , cos(theta)<0 |
, |
| 16364 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5(x+10) ; find f^-1(x) |
; find |
| 16365 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(-3, căn bậc hai của 3) |
|
| 16366 |
Nhân |
(5x+2y)(x^2-3xy+6) |
|
| 16367 |
Giải d |
17+d+19=6(-2d-20) |
|
| 16368 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
(4^11)/(4^-8) |
|
| 16369 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(660 độ ) |
|
| 16370 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=1+2x^2 |
|
| 16371 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x^2+7>=5x+1 |
|
| 16372 |
Giải x |
x+x-(-3)=12 |
|
| 16373 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-3y+10z=-83 12y+5z=-23 -3y+2z=-17 |
|
| 16374 |
Giải k |
740/760*8.9=18.1/k*0.0821*295 |
|
| 16375 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<3x+12 y>=5x+7 |
|
| 16376 |
Tìm Tập Xác Định |
(2x-3)/(x(x+1)) |
|
| 16377 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 27x |
|
| 16378 |
Rút gọn |
(3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2) |
|
| 16379 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 6/(x^2-9)-1/(x-3) |
|
| 16380 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1/(tan(x)^2+1)=cos(x)^2 |
|
| 16381 |
Rút gọn |
-8mn+9mn |
|
| 16382 |
Rút gọn |
5/(2x+1)+8/(4x+2) |
|
| 16383 |
Rút gọn |
(3/4x^2+2/3x+4)+(1/4x^2-5/3x-13) |
|
| 16384 |
Rút gọn |
4 1/4+2 1/4+6 1/3 |
|
| 16385 |
Rút gọn |
2/x-4/(3x-1) |
|
| 16386 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^2-cos(t)) đối với t |
|
| 16387 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x^2+2x-1 |
|
| 16388 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của x* logarit cơ số 2 của 3=5 |
|
| 16389 |
Tìm Đường Vuông Góc |
What is the equation of the line that is perpendicular to the line defined by the equation 2x=4y-8 and goes through the point (1,2) ? |
What is the equation of the line that is perpendicular to the line defined by the equation and goes through the point ? |
| 16390 |
Tìm dy/dx |
-2y^2+2x^2=-3x^3+y |
|
| 16391 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
y=4x |
|
| 16392 |
Ước Tính |
(94-93)/(2.68/( căn bậc hai của 10)) |
|
| 16393 |
Rút gọn |
(7c^6d^2*-6c^2d)/(-3c^7d^2) |
|
| 16394 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,13) and (6,-2) |
and |
| 16395 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 18* căn bậc hai của 8)/2 |
|
| 16396 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3/(x+3)-3/3)/(3x) |
|
| 16397 |
Ước tính Hàm Số |
(-3,-28) , (0,-4) , (4,168) , (-5,-174) |
, , , |
| 16398 |
Rút gọn |
(m^5)^-3(m^4n^5)^4 |
|
| 16399 |
Rút gọn |
1/(n+5)*(n^2+2n-15)/(n-8) |
|
| 16400 |
Giải x |
9x-71>3(3x-7u) |
|