| 16201 |
Rút gọn |
10-4 căn bậc hai của 1/16 |
|
| 16202 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+x-11=6x-8 |
|
| 16203 |
Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực |
y=x^2 |
|
| 16204 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của -12) |
|
| 16205 |
Giải y |
(8y-5)/y=(9y)/(y+2) |
|
| 16206 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3a^2* căn bậc hai của 2a^3 |
|
| 16207 |
Rút gọn |
(e^(5x))/(e^(-2x)) |
|
| 16208 |
Giải x |
2+4/3x=x-1/3 |
|
| 16209 |
Rút gọn |
(x+6)/3-(x+2)/3 |
|
| 16210 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(20a^-5w^-8)/(-5(a^-5w^-1)^-4) |
|
| 16211 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 16212 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(155 độ +35 độ ) |
|
| 16213 |
Trừ |
căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 16214 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của q^3)/( căn bậc sáu của q) |
|
| 16215 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
7-2/x=4+10/x |
|
| 16216 |
Rút gọn |
25/(a+5)-(a^2)/(a+5) |
|
| 16217 |
Ước Tính |
4x^-4*1/2x^2 |
|
| 16218 |
Nhân |
1/2*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 16219 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của (1/2x-1) đối với x |
|
| 16220 |
Phân Tích Nhân Tử |
4(5x-8)^2+9(5x-8)(4x+9) |
|
| 16221 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y-5<9 |
|
| 16222 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2 y<=x-3 |
|
| 16223 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x>1/x |
|
| 16224 |
Giải x |
0=5(x+7) |
|
| 16225 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^2-7x^3+8x)+(-8x^3-3x^2+4) |
|
| 16226 |
Giải x |
1+1/(x-4)=(x+7)/(x^2-3x-4) |
|
| 16227 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 30*6 căn bậc hai của 10 |
|
| 16228 |
Rút gọn |
(3x)/(5(x+y))-(2y)/(3(x+y)) |
|
| 16229 |
Rút gọn |
(4^x+2^x)/(2^x) |
|
| 16230 |
Giải x |
(8x-7)(x^2+4)=0 |
|
| 16231 |
Giải x |
2(6x-3)^(1/3)-4=0 |
|
| 16232 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cos(2x) đối với x |
|
| 16233 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4x^2+2x+1/4 |
|
| 16234 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=(2x^2+5x-3)/(x+3) |
|
| 16235 |
Rút gọn |
2 3/4x-5/6(x-8 2/5) |
|
| 16236 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(x)^3=sin(x)-sin(x)cos(x)^2 |
|
| 16237 |
Giải x |
3/(5x)=1/x+3/10 |
|
| 16238 |
Rút gọn |
(4x+6)/2+3 |
|
| 16239 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 4x when x=1/4 |
Evaluate when |
| 16240 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-13x+36 and g(x)=x-9 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 16241 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+10-7=-5 |
|
| 16242 |
Xác định nếu Đúng |
(1+sin(theta))/(1-sin(theta))-(1-sin(theta))/(1+sin(theta))=4sin(theta)sec(theta)^2 |
|
| 16243 |
Giải x |
-7/6+(x+1)/x=1/(6x) |
|
| 16244 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+x^2-2=0 |
|
| 16245 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
40-10+2.5-0.625+... |
|
| 16246 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
csc(90 độ -theta) |
|
| 16247 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y = căn bậc năm của x/(x^2-1) |
|
| 16248 |
Giải R |
s=R-rR |
|
| 16249 |
Tìm Tích Số |
(x-y)(x^2-xy+y^2) |
|
| 16250 |
Giải a |
(3a-2)/-3=a/3 |
|
| 16251 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=x^5-2/(x^3)-4x+2 |
|
| 16252 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(1/3)^(x-1) |
|
| 16253 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1/(4x) |
|
| 16254 |
Giải x |
logarit của x = logarit của 3- logarit của x-2 |
|
| 16255 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x(2x-3)(4x+1) |
|
| 16256 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(arctan(3x)) |
|
| 16257 |
Rút gọn |
-4/(-1- căn bậc hai của 17) |
|
| 16258 |
Rút gọn |
(9x^-6)/(7y^0z^-8) |
|
| 16259 |
Rút gọn |
((2vu^3)/(u^2v^3*u^3v^2))^-5 |
|
| 16260 |
Ước tính Hàm Số |
F(1)=3 |
|
| 16261 |
Rút gọn |
(3^3*2^3)/6 |
|
| 16262 |
Ước Tính |
4(y-3)+19=8(2y+3)+7 |
|
| 16263 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-15<3n<=6 |
|
| 16264 |
Vẽ Đồ Thị |
x+3y^2+12y=18 |
|
| 16265 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3-2)÷(x-5) |
|
| 16266 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/5+3/5i)^2 |
|
| 16267 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=1/4x+7 y<-5/2x-4 |
|
| 16268 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=6^(x/4) |
|
| 16269 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3*4 căn bậc hai của 4 |
|
| 16270 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-7x+14 g(x)=4x-9 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 16271 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của (x^2+x+1) đối với x |
|
| 16272 |
Rút gọn |
(2^-3*3^-5)(2^4*3^3) |
|
| 16273 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25)/(3 căn bậc hai của 9) |
|
| 16274 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 36x^5y^2)/(4x^(1/2)y^4) |
|
| 16275 |
Giải x |
-7/8=-1/6-3/10x |
|
| 16276 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 and y=x^2-8 |
and |
| 16277 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(9x^3+3x^2-2x)/(9x^2+3x-2) |
|
| 16278 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+x |
|
| 16279 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b/6>14 |
|
| 16280 |
Rút Gọn Căn Thức |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của ( căn bậc ba của x-6+2)/(x^3+8) |
|
| 16281 |
Tìm Tích Số |
3xy^2*(2xy+3y^2-cx^3) |
|
| 16282 |
Rút gọn |
(4x^-1y^2)^2 |
|
| 16283 |
Rút gọn |
3/(x^2+x-2)+-5/(x^2-x-6) |
|
| 16284 |
Ước Tính |
5e^(2x+11)=30 |
|
| 16285 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 4) |
|
| 16286 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(5|2x-4|)/4=10 |
|
| 16287 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x^2-50)/(2x^2+x) |
|
| 16288 |
Rút gọn |
4t(3rt-r) |
|
| 16289 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3e^(x/3) |
|
| 16290 |
Ước Tính |
(1/( căn bậc ba của -27)) |
|
| 16291 |
Ước Tính |
1/4+1/x=1/5-3/x |
|
| 16292 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2-9x<3x+27 |
|
| 16293 |
Rút gọn |
6/6 1/4 |
|
| 16294 |
Chia |
(5-8i)/(3+2i) |
|
| 16295 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x-2-3x+9>16 |
|
| 16296 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/3x+2 x-3y=6 |
|
| 16297 |
Rút gọn |
1/(512^(-1/3)) |
|
| 16298 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+12x)/(x-3)>=4 |
|
| 16299 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(-1/3,(2 căn bậc hai của 2)/3) |
|
| 16300 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2 y=-2x+1 |
|