| 14001 |
Trừ |
(x-1)/(x-2)-(x^2+4x-4)/(x^2+4x-12) |
|
| 14002 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9x^2+38=-36x |
|
| 14003 |
Giải x |
2/3x-5/6x-3=1/2x-5 |
|
| 14004 |
Giải m |
27=m^3 |
|
| 14005 |
Rút gọn |
(4(fg^3))^-2(-4fg^3h)^2(3gh^4)^-1 |
|
| 14006 |
Rút gọn |
-9d-4p-6-10d+8 |
|
| 14007 |
Solve the Differential Equation |
y'-y^2=0 |
|
| 14008 |
Rút gọn |
3m^(1/4)(mn^(1/3))^(3/2) |
|
| 14009 |
Giải t |
-2.5+0.25t=0.75t |
|
| 14010 |
Giải X |
-20=-4X-6X |
|
| 14011 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc hai của 81 |
|
| 14012 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6(x-9) ; find f^-1(x) |
; find |
| 14013 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^3-x^2-6x)/(-3x^2-3x+18) |
|
| 14014 |
Rút gọn |
(x^2-1/2)^2 |
|
| 14015 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 1/4 of x-1+1 |
|
| 14016 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27)^(-2/3) |
|
| 14017 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
11x-21+11-6x |
|
| 14018 |
Chứng mình Đẳng Thức |
csc(x)^2*sin(x)=(sec(x)^2-tan(x)^2)/(sin(x)) |
|
| 14019 |
Rút gọn |
(2(2x^2y^3)^4)/(4(3x^4y^6)^2) |
|
| 14020 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3+2x^2+36x=-72 |
|
| 14021 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 45* căn bậc hai của 20)/2 |
|
| 14022 |
Rút gọn |
((5m)/(6n))÷((15m^2)/8) |
|
| 14023 |
Tìm dy/dx |
-xy-4y^2+5=0 |
|
| 14024 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
g(x)=3x^4+8x^3+4 |
|
| 14025 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3-10x^2+x-5)÷(x-5) |
|
| 14026 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-8>=5.6 |
|
| 14027 |
Giải x |
2/(x+5)=6/(8x) |
|
| 14028 |
Giải x |
10-3 căn bậc ba của 2x+5=-11 |
|
| 14029 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của x- logarit cơ số 5 của 25=7 |
|
| 14030 |
Ước Tính |
(10+7r-r^2)+(-6r^2-18+5r) |
|
| 14031 |
Rút gọn |
(x^2+18x+81)/((x+9)^5 căn bậc hai của x+9) |
|
| 14032 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of x^3+3x^2 |
|
| 14033 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(3^-3(-2)^-5)/(6^-1) |
|
| 14034 |
Ước Tính |
(-18m^2n)^2(-1/6mn^2) |
|
| 14035 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2^-10)/(4^2))^7 |
|
| 14036 |
Rút gọn |
-3 căn bậc hai của 28+(-2 căn bậc hai của 7) |
|
| 14037 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a^9)/( căn bậc năm của a^6) |
|
| 14038 |
Rút gọn |
-1/3(y-x) |
|
| 14039 |
Giải x |
2/(x^2-2x)-1/(x-2)=1 |
|
| 14040 |
Ước Tính |
(-6+- căn bậc hai của 36-(4)*2*-5)/4 |
|
| 14041 |
Rút gọn |
9xy^4*3x^3y |
|
| 14042 |
Giải x |
8^(2x-2)=4^x |
|
| 14043 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
25.2<=-1.5y+1.2 |
|
| 14044 |
Giải a |
1/3(4a+1)=1/2a |
|
| 14045 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 2x+1 |
|
| 14046 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=0 and x>=-4 |
and |
| 14047 |
Giải m |
3|m-7|+9<30 |
|
| 14048 |
Giải x |
x/2=1/4+(3x)/4 |
|
| 14049 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-2(9r+3)-7r>=-10r-(12r+9) |
|
| 14050 |
Rút gọn |
(2/3)^2(3^-2(-3)^3)/((3^-1)^-3)(5^3*5^-2)/((5)*3^-2) |
|
| 14051 |
Ước Tính |
1/2(2)(2)^2 |
|
| 14052 |
Giải x |
x^3-7x+6=(x-1)(x+3)(x-2) |
|
| 14053 |
Giải x |
( căn bậc hai của x)/2+3=9 |
|
| 14054 |
Nhân |
(24x^3)/(50x)*30/(8x^2) |
|
| 14055 |
Tìm dy/dx |
-xy+5+5y^2=0 |
|
| 14056 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của -54d^9ef |
|
| 14057 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 2x=1/6 |
|
| 14058 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/6 của sec(2x)tan(2x) đối với x |
|
| 14059 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=((x-2)(x+1))/(x(x-3)(x+5)) |
|
| 14060 |
Rút gọn |
(4v^3-3v^2+v)/v |
|
| 14061 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2tan(x-pi/3)-3 |
|
| 14062 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3+10 căn bậc hai của 3 |
|
| 14063 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+5)/(x^3-7x^2+12x) |
|
| 14064 |
Rút gọn |
(xy)^5(x^2y)^4 |
|
| 14065 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3>-3(2x-2)+9x-3 |
|
| 14066 |
Ước Tính |
x^2=-1 |
|
| 14067 |
Ước Tính |
-6(2/3p^8)^3 |
|
| 14068 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=5x^4(7x^5) |
|
| 14069 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=((n+1)!)/(n+1) |
|
| 14070 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-13<=3+8p<=11 |
|
| 14071 |
Rút gọn |
ab(-4ab^3) |
|
| 14072 |
Rút gọn |
(1/15)(-10x)(-6) |
|
| 14073 |
Tìm dy/dx |
-y^3-5y-3y^2-5x^3=x^2 |
|
| 14074 |
Rút gọn |
(21x^2-21x)/(18x^2-18x)*(6x)/(6x^2) |
|
| 14075 |
Ước Tính |
i^25*i^14*i^7*i^17 |
|
| 14076 |
Giải p |
5 1/2+p=6 |
|
| 14077 |
Giải x |
3/(5x)-2/3=1 |
|
| 14078 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3b^-3)^3)/(2b^9) |
|
| 14079 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7- căn bậc hai của 2)(8+ căn bậc hai của 2) |
|
| 14080 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(5+2x^6)(12x^5) đối với x |
|
| 14081 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^(1/5) |
|
| 14082 |
Tìm Tích Số |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 8 |
|
| 14083 |
Giải x |
12^(x-4)>144^(x-6) |
|
| 14084 |
Rút gọn |
d+d+d+3+2 |
|
| 14085 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
4.5rad |
radians |
| 14086 |
Ước Tính |
3^(4x-9)=1/243 |
|
| 14087 |
Giải x |
sin(x)- căn bậc hai của 2=-sin(x) |
|
| 14088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
6m-2(7+3m)>5(2m-3)-m |
|
| 14089 |
Phân Tích Nhân Tử |
4p*(4p-1)-3*(4p-1)^2 |
|
| 14090 |
Rút gọn |
((-2xy^3)^2)/(6y^2) |
|
| 14091 |
Vẽ Đồ Thị |
(( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 14092 |
Giải c |
F(c)=9/5c+32 |
|
| 14093 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=6 (2x+2y)=(4) |
|
| 14094 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-x+1/7 |
|
| 14095 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(|x+6|)/7=2 |
|
| 14096 |
Giải x |
(tan(x)-1)(2sin(x)-1)=0 |
|
| 14097 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 14098 |
Giải x |
bx+(ac)/(a+b)=c |
|
| 14099 |
Rút gọn |
(12r^3s^5-18r^2s^2+3rs)/(3rs) |
|
| 14100 |
Tìm Trung Bình Nhân |
4 and 9 |
and |