| 13501 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
145deg |
degrees |
| 13502 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-12h^-4)/((4h^-5)^4) |
|
| 13503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
|2-(5m)/2|<14 |
|
| 13504 |
Rút gọn |
((-8xy)^2-x^2y^2)/(-9y^3) |
|
| 13505 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3e^(x-1)+4 |
|
| 13506 |
Tìm BCNN |
2 and 3 |
and |
| 13507 |
Phân Tích Nhân Tử |
12x^3-3x^2=0 |
|
| 13508 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6rev per s |
revolutions per second |
| 13509 |
Tìm Độ Dốc |
(9,-4) and (1,-4) |
and |
| 13510 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-y=-11 y+7=-2x |
|
| 13511 |
Rút gọn |
(x^2-3x-10)/((x+3)/((2x^2-7x-15)/(x^2-9))) |
|
| 13512 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^3)/(4x^4) |
|
| 13513 |
Giải n |
-1n+1=11 |
|
| 13514 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-7x-9 g(x)=-5x-11 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 13515 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (sin(x))/(cos(x)^3) đối với x |
|
| 13516 |
Giải x |
8/(5x)-8/x=-4/5 |
|
| 13517 |
Giải d |
6/d=36/42 |
|
| 13518 |
Giải để tìm z ở dạng Độ |
z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 13519 |
Rút gọn |
(-5^7)÷(-5^2) |
|
| 13520 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/4)-sin(pi/4) |
|
| 13521 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=-x-4 ; find f(4) |
Given ; find |
| 13522 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 căn bậc bốn của 32- căn bậc bốn của 162 |
|
| 13523 |
Rút gọn |
-2/(-4+ căn bậc hai của 14) |
|
| 13524 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/2)/(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 13525 |
Rút gọn |
(5x)/( căn bậc ba của x) |
|
| 13526 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 2* căn bậc năm của 2^4 |
|
| 13527 |
Rút gọn |
(-x^2+5x+2)+(6x^2+x) |
|
| 13528 |
Vẽ Đồ Thị |
y<(x^2-5x+4)/(x-4) |
|
| 13529 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+3z=0 2x+y+3z=0 3x+2z=1 |
|
| 13530 |
Vẽ Đồ Thị |
C=(5f-160)/9 |
|
| 13531 |
Trừ |
(7.8x-3.4y+z)-(9.2x-8.2y+3.1z) |
|
| 13532 |
Giải b |
2b+8-5b+3=13+8b-5 |
|
| 13533 |
Giải n |
(3n+7)^(1/4)=4 |
|
| 13534 |
Giải v |
8/3=(v-9)/(7v+4) |
|
| 13535 |
Chia |
(x^6-4x^4+3x^2)/(5x^2) |
|
| 13536 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (v^4+4v^8)/(v^5) đối với v |
|
| 13537 |
Rút gọn |
(3x+2y+z)^2 |
|
| 13538 |
Rút gọn |
(a+b)^-3(a+b)^2(a+b)^-2 |
|
| 13539 |
Rút gọn |
((24x^5yz^-2)/(3x^2y^3z^4))^2 |
|
| 13540 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4b^-8)/((-3b^5)^5) |
|
| 13541 |
Nhân |
2*2 căn bậc hai của 3 |
|
| 13542 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x-1 |
|
| 13543 |
Rút gọn Ma Trận |
((a^2b^-3)/(a^-2b^2))^2 , a!=0 , b!=0 |
, , |
| 13544 |
Rút gọn |
(-5i)+(6i)-(-4+7i) |
|
| 13545 |
Giải x |
-3.1x+7-7.4x=1.5x-6(x-3/2) |
|
| 13546 |
Tìm Tập Xác Định |
g(t)=sin(e^t-4) |
|
| 13547 |
Rút gọn |
(3+5i)(2-7i^4) |
|
| 13548 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x) = square root of 3sin(x)+cos(x) |
|
| 13549 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16x^3 căn bậc hai của 4x |
|
| 13550 |
Giải x |
Solve 3^(x+6)=3^4 |
Solve |
| 13551 |
Tìm Độ Dốc |
(4,-7) and (2,-7) |
and |
| 13552 |
Tìm Bậc |
9y^4-8x^2+3x^5 |
|
| 13553 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/2>=-7-x/2 |
|
| 13554 |
Rút gọn |
5/(4x^2)+3/(8x) |
|
| 13555 |
Giải m |
căn bậc bốn của (7^2)/m=( căn bậc bốn của 7^2)/( căn bậc bốn của m) |
|
| 13556 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(6 căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của 14) |
|
| 13557 |
Rút gọn |
(3ab-2de)^3 |
|
| 13558 |
Tìm Bậc |
c^4 căn bậc hai của 5+b^3-cb^4 |
|
| 13559 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=5x+1 ; find f(-3) |
Given ; find |
| 13560 |
Nhân |
e^(2x)*e^(2x) |
|
| 13561 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
pipi/2rad |
radians |
| 13562 |
Giải v |
5v-6=-3(-2v+7) |
|
| 13563 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
160deg |
degrees |
| 13564 |
Rút gọn Ma Trận |
p(x):|5x+1|=-6 q(x):|x-1/2|=2 |
|
| 13565 |
Ước Tính |
1/( logarit aric cơ số 2 của 12)+1/( logarit cơ số 8 của 12)+1/( logarit cơ số 9 của 12) |
|
| 13566 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/4)+sin(pi/4) |
|
| 13567 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25x^11* căn bậc ba của 216x |
|
| 13568 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(x^2+2)/(x^3-x) |
|
| 13569 |
Giải s |
|3s+5|-3<=-8 |
|
| 13570 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4*(1/2)^x |
|
| 13571 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4 căn bậc hai của x-2>18 |
|
| 13572 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của x> logarit cơ số 6 của 4-x |
|
| 13573 |
Giải b |
2b+9/5=-11/5 |
|
| 13574 |
Rút gọn |
8(-1/2x^3y)^2-3y^5-x^6y^2 |
|
| 13575 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của x* căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của 25x) |
|
| 13576 |
Ước tính Hàm Số |
f(1.5)=(2t(t+1))/(t-1)-(3+t)/(t-1) |
|
| 13577 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
7x+3y<=-24 x+3y<=-6 |
|
| 13578 |
Giải x |
(y-a)/b=(x+b)/c |
|
| 13579 |
Ước Tính |
sin(30 độ )^2 |
|
| 13580 |
Giải x |
10/(x^2+2x-15)=(x^2+10)/5 |
|
| 13581 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x^3+15x^2-75x+125 |
|
| 13582 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x^2+x+6 |
|
| 13583 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
y/(3y^2-x) |
|
| 13584 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(4x^2-16)/(-3x^2+6x) |
|
| 13585 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-9x+18)/(x^2+9x+18))÷((x^2-36)/(x^2-9)) |
|
| 13586 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-2/3>=x-22 |
|
| 13587 |
Rút gọn |
(x^2-1)(1/(x-1)-1/(x+1)+1) |
|
| 13588 |
Nhân |
13/52*12/51*26/50 |
|
| 13589 |
Rút gọn |
(7x)/4*(x^2)/7 |
|
| 13590 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
cos(theta)=-12/13 , theta in Quadrant III |
, in Quadrant |
| 13591 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
4b^4+c+c^3 |
|
| 13592 |
Giải t |
h=62.5 căn bậc ba của t+75.8 |
|
| 13593 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
9x_2-7x_3=2 -x_3=-2 -3x_1+6x_2+8x_3=1 |
|
| 13594 |
Rút gọn |
2x^9y^6+12xy*(x^8y^5) |
|
| 13595 |
Giải n |
(n+2)^(1/2)=(2n-4)^(1/2) |
|
| 13596 |
Ước Tính |
(x^-1)/(x^-8) |
|
| 13597 |
Giải x |
-6x+2=-2^(x+2)+6 |
|
| 13598 |
Rút gọn |
(6ab^3c^4)(-3a^2b^3c) |
|
| 13599 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của z^4z^(-3/2) |
|
| 13600 |
Tìm ƯCLN |
x^2+x |
|