| 12601 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
240deg |
degrees |
| 12602 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y>=-3x+4 |
|
| 12603 |
Giải c |
4.74-30c=-43-82c-4.26 |
|
| 12604 |
Tìm Tập Xác Định |
(a^2)/(ax-x^2)+x/(x-a) |
|
| 12605 |
Ước Tính |
(6^0tu^-5)/(2^5) |
|
| 12606 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^3+3x^2+3x+1)/((x+1)^2) |
|
| 12607 |
Rút gọn |
14x+15y-12y+x |
|
| 12608 |
Rút gọn |
((4x^-3y^2)/(6xy^-3))^-2*(y^4)/(x^6y^-5) |
|
| 12609 |
Trừ |
2x^2-1-4x^2+2 |
|
| 12610 |
Rút gọn |
(3i-2)^2 |
|
| 12611 |
Giải x |
-7/(4x)+(x+2)/x=3/4 |
|
| 12612 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/9x^2-7 |
|
| 12613 |
Rút gọn |
(x^16y^24z^8)^(1/4) |
|
| 12614 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc ba của x)^4 đối với x |
|
| 12615 |
Rút gọn |
((x^2+13x+42)/(2x^2+28x+96)*(x^2+13x+40)/(-6x^2-30x))÷((-x-7)/-9) |
|
| 12616 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4-2x^2+x |
|
| 12617 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc năm của 1+7x đối với x |
|
| 12618 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
5deg |
degrees |
| 12619 |
Giải x |
căn bậc hai của 4-x+9=0 |
|
| 12620 |
Rút gọn |
(5m^3n-25m^2n^2)/(5m^2n) |
|
| 12621 |
Rút gọn |
cos(x)(1+tan(2)(x)) |
|
| 12622 |
Rút gọn |
(2xy^-5)^3 |
|
| 12623 |
Rút gọn |
(3/7m^3+1/4n^3)(3/7m^3-1/4n^3) |
|
| 12624 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2+x^3+x^6 đối với x |
|
| 12625 |
Rút gọn |
((x-1)^(1/2))^2 |
|
| 12626 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-16x^3+64x^2 |
|
| 12627 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6xe^(-3x+9))/(6x^2+x) |
|
| 12628 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y-z=3 -x+4y-z=-7 -9x-3y+z=-6 |
|
| 12629 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(4sin(3x))+ tích phân của 5sin(2x) đối với x |
|
| 12630 |
Ước Tính |
24+6÷3-2(4+1) |
|
| 12631 |
Rút gọn |
-(8x^2y^0)(-2x^5z^-7)^2 |
|
| 12632 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+1)/(x^2) |
|
| 12633 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,-3) and has a slope of 3/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 12634 |
Rút gọn |
(2x-3)+(4x(3x+2)) |
|
| 12635 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 2x^2-1- logarit cơ số 5 của x+2=0 |
|
| 12636 |
Giải x |
-1/2x+1/3>3/5 |
|
| 12637 |
Giải x |
logarit cơ số x của 1=0 |
|
| 12638 |
Giải x |
3-2 căn bậc hai của x+4=15 |
|
| 12639 |
Giải x |
(2x)/(x-3)=6/(x-3)+4 |
|
| 12640 |
Rút gọn |
(75/3)^(2/3) |
|
| 12641 |
Rút gọn |
(4r^(2/5)*5s^(2/7))(5s^(5/7)*4r^(3/5)) |
|
| 12642 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-1.2z-8.2>-9.7 |
|
| 12643 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2a^2)^(1/2)(2a^2)^(1/3) |
|
| 12644 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
q^5 căn bậc hai của 3-p^4-4p^5q^4 |
|
| 12645 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
-4/3x^2-15=201 |
|
| 12646 |
Phân Tích Nhân Tử |
10yp-35p-14yx+49x |
|
| 12647 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2^8z^10)/(2^6z^3) |
|
| 12648 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4-5x+10)÷(x+3) |
|
| 12649 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 21)/3*2 |
|
| 12650 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4* căn bậc hai của 6 |
|
| 12651 |
Rút gọn |
((y^2-5y+4)/(y^2-1))÷((y^2-9)/(y^2+5y+4)) |
|
| 12652 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=1 ; passing through (2,10) |
; passing through |
| 12653 |
Giải x |
6e^(3x)=15x^2 |
|
| 12654 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (y^2)/(y^(4/5)) |
|
| 12655 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
(x^4)/5+1 |
|
| 12656 |
Giải x |
x(x^2-13)(x^2+25)=0 |
|
| 12657 |
Ước Tính |
5/9(80-32) |
|
| 12658 |
Ước Tính |
(b^2)^a=b^8 |
|
| 12659 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 32x^16)/( căn bậc ba của 27y^4) |
|
| 12660 |
Giải x |
2(4x+1)(x-1)+3=0 |
|
| 12661 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(sin((13pi)/4)) |
|
| 12662 |
Nhân |
(3x-4)(5-2x)(4x+1) |
|
| 12663 |
Giải x |
( căn bậc hai của 2x+7)/4=3 |
|
| 12664 |
Chứng mình Đẳng Thức |
căn bậc bốn của (7^2)/m=( căn bậc bốn của 7^2)/( căn bậc bốn của m) |
|
| 12665 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của x=2 |
|
| 12666 |
Giải x |
-2 căn bậc ba của 2x+5+7=15 |
|
| 12667 |
Giải x |
-4(x+2)+x=3x-8-5x |
|
| 12668 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<2x+2 y>=-x-1 |
|
| 12669 |
Rút gọn |
(x^3z^0)/((2y^3z^0)^4) |
|
| 12670 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc sáu của x)^3 đối với x |
|
| 12671 |
Giải a |
8^a=1 |
|
| 12672 |
Giải x |
3x-2y=18 for x |
for |
| 12673 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 2)÷2 |
|
| 12674 |
Tìm Sin của Góc |
pi/4 |
|
| 12675 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của v^6)/( căn bậc bảy của v^5) |
|
| 12676 |
Giải x |
x^2*4x+4=0 |
|
| 12677 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(-15x^5+10x^4+15x^2-37x+18)÷(3x-2) |
|
| 12678 |
Giải x |
2xy+6y=0 |
|
| 12679 |
Rút gọn |
a/(2x+4)-a/(3x+6) |
|
| 12680 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4*(2/3)^x+1 |
|
| 12681 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
- căn bậc hai của 5h |
|
| 12682 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-5x x+3y=28 |
|
| 12683 |
Rút Gọn Căn Thức |
-( căn bậc ba của 3)/( căn bậc ba của 5) |
|
| 12684 |
Giải c |
(3c)/(c^2-4)+1/(c-2)=2/(c+2) |
|
| 12685 |
Tìm Nguyên Hàm |
2^(x+1) |
|
| 12686 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(3x-4)(4x+3) đối với x |
|
| 12687 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+2x^2-4=-7x+6 |
|
| 12688 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y>4 2x-y<=6 |
|
| 12689 |
Giải x |
3(1/4)^(x+1)<192 |
|
| 12690 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6e^(4x)-2e^(3x)-4)/(sin(2x)) |
|
| 12691 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^3+10x^2-24x<0 |
|
| 12692 |
Nhân |
2x*2x*2x |
|
| 12693 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5a+3-4a^2+2a^3 |
|
| 12694 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+3)y=14 |
|
| 12695 |
Rút gọn |
(3a^2-a+2)+(-3a^2+3a-1)-(a^2-1) |
|
| 12696 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^2cos(x^3) đối với x |
|
| 12697 |
Rút gọn |
b^0c^0 |
|
| 12698 |
Ước tính Tổng |
4 tổng từ i=0 đến 3 của 1+2i^2 |
|
| 12699 |
Ước Tính |
8+(n-4) |
|
| 12700 |
Rút gọn |
5+2^3+2(6-2(9-7)) |
|