| 11801 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm r |
1/(r-2)+1/(r^2-7r+10)=6/(r-2) |
|
| 11802 |
Giải x |
3x-2=5^(x-1) |
|
| 11803 |
Giải x |
(2(5-x))/3=7x |
|
| 11804 |
Rút gọn |
(5x^4y^0)^-3 |
|
| 11805 |
Ước Tính |
x^2+4=0 |
|
| 11806 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
tan(270)deg |
degrees |
| 11807 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/5x-2/5 x-5y=2 |
|
| 11808 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2* logarit cơ số 1/4 của x |
|
| 11809 |
Rút gọn |
(sin(theta))/(cos(theta))+1/(sin(theta)) |
|
| 11810 |
Giải n |
2/3(n-6)=5n-43 |
|
| 11811 |
Rút gọn |
-1.4p^2x^6*(5p^3x-1.5px^2-2x^3) |
|
| 11812 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=- căn bậc hai của x+1-3 |
|
| 11813 |
Rút gọn |
1/3x^2+1/2xy+4xy+2/3x^2 |
|
| 11814 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-1 = căn bậc hai của 5x+11 |
|
| 11815 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(a-b)=sin(a)cos(b)-cos(a)sin(b) |
|
| 11816 |
Cộng |
(7p^2-4)+(3p^2-q+3) |
|
| 11817 |
Rút gọn |
((-p^0m)^3)/(3p) |
|
| 11818 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của 1-x |
|
| 11819 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^6+3x^3-5 |
|
| 11820 |
Chia |
(-3 1/2)÷2 1/3 |
|
| 11821 |
Giải n |
3/5n+9/10=-1/5n-23/10 |
|
| 11822 |
Rút gọn |
(x+12)/(2x-5)-(3x-2)/(2x-5) |
|
| 11823 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 8)^2 |
|
| 11824 |
Rút gọn |
(6x^-3y^5)^0 |
|
| 11825 |
Rút gọn |
6.5k(2k-18)+19 |
|
| 11826 |
Rút gọn |
i^15*i^27*i^15*i^8 |
|
| 11827 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x^3+2x^4-7x+x^2 |
|
| 11828 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=-x+1 ; find f(0) |
Given ; find |
| 11829 |
Tìm Tập Xác Định |
g(x)=1/(1-tan(x)) |
|
| 11830 |
Giải x |
56*328+162*44+166*44-x=0 |
|
| 11831 |
Rút gọn |
2^-7*(2^-7)/(2^0) |
|
| 11832 |
Chia |
( căn bậc hai của 75)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 11833 |
Rút gọn |
Subtract -5x^2+7x+1 from 8x^2+x-10 |
Subtract from |
| 11834 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^2y-9y-10x^2+90 |
|
| 11835 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2/( căn bậc ba của 3x) đối với x |
|
| 11836 |
Rút gọn |
(6x^3-4)+(-2x^3+9) |
|
| 11837 |
Ước Tính |
arctan(-1/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 11838 |
Giải x |
(11-2x)/3=4x |
|
| 11839 |
Giải y |
2(y+4)^2=22 |
|
| 11840 |
Giải n |
-8-8-8n=-8n-16 |
|
| 11841 |
Giải x |
Solve 1/25=5^(x+4) |
Solve |
| 11842 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^3-6x^2+12x-8=0 |
|
| 11843 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của 2-5 căn bậc hai của 8+2 căn bậc hai của 32 |
|
| 11844 |
Giải x |
( căn bậc hai của x)/3-8=2 |
|
| 11845 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7 căn bậc hai của x^3+6 căn bậc ba của x^2) đối với x |
|
| 11846 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=3 y=1/2x-9/2 |
|
| 11847 |
Giải x |
-2(x+5)>=-6 |
|
| 11848 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x(x-1)) |
|
| 11849 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-2/5cos(x+pi/3) |
|
| 11850 |
Rút gọn |
(-16^(3/2)) |
|
| 11851 |
Rút Gọn Căn Thức |
-3/(2 căn bậc ba của 3) |
|
| 11852 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 1/(cos(x))-tan(x) |
|
| 11853 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4x+3>=-3/4x+11 |
|
| 11854 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5m+9m+13-n-7 |
|
| 11855 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(t)=3(t-5)^3(t-3)^3(t-2) |
|
| 11856 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
d/2-1>=3 |
|
| 11857 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của x^2+3)/(2x+1) |
|
| 11858 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(2a^-4)/(5b^-2) |
|
| 11859 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
39<3t+3 |
|
| 11860 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9*64*0.25 |
|
| 11861 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+3-x=3 |
|
| 11862 |
Rút gọn |
((4*10^3)/(10^-2))^2 |
|
| 11863 |
Giải b |
e^(b-3)=6 |
|
| 11864 |
Giải x |
e^(1/x)=0 |
|
| 11865 |
Tìm MCNN |
5/(7-z) , 6/(z-7) |
, |
| 11866 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3/4m>-12 |
|
| 11867 |
Rút gọn |
(-2)^2(-2)^5 |
|
| 11868 |
Rút gọn |
i*2i |
|
| 11869 |
Phân Tích Nhân Tử |
6e^3f-11ef |
|
| 11870 |
Rút gọn |
(2^3a^2b^4)(2^4a^7b) |
|
| 11871 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3m(3m+6)-3(m^2+4m+1) |
|
| 11872 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^3y-18x^2+12xy^2 |
|
| 11873 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (4x^3+9x^2-3x-8)/(2x^2-5x+1) |
|
| 11874 |
Tìm Tâm và Bán kính |
2x^2+2y^2-8=0 |
|
| 11875 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+6x -x+y=24 |
|
| 11876 |
Rút gọn |
5/(a^2+5a)-7/(3a+15) |
|
| 11877 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
6x^5-2x^3+4x^2-3x+1 by x-2 |
by |
| 11878 |
Ước Tính |
1/3(3j+6) |
|
| 11879 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của x)-5 căn bậc hai của x |
|
| 11880 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 2x*4 căn bậc hai của 3x^2 |
|
| 11881 |
Giải x |
-5/(x+3)-4/(x+2)=7/(x^2+5x+6) |
|
| 11882 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/2*(-2/( căn bậc hai của 2)) |
|
| 11883 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(315)deg |
degrees |
| 11884 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^2+1)^(3/2) |
|
| 11885 |
Tìm Tích Số |
căn bậc ba của d* căn bậc ba của d* căn bậc ba của d |
|
| 11886 |
Rút gọn |
i^11*i^13*i^7*i^9 |
|
| 11887 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (2x^2+7x-4)/(2x-1) |
|
| 11888 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x+8 g(x)=x+3 find f(x)*g(x) |
find |
| 11889 |
Rút gọn |
1/((5x)^(-5/2)) |
|
| 11890 |
Giải x |
(2x-3)/(3x+2)<0 |
|
| 11891 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc hai của 14z^2*4 căn bậc hai của 21z^3 |
|
| 11892 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2y-4+x=0 |
|
| 11893 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2)/2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 11894 |
Rút gọn |
1/(2+x)-(2-x)/x |
|
| 11895 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
6x^2-5x=3x^2+2 |
|
| 11896 |
Giải x |
căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+6+ căn bậc hai của 2=0 |
|
| 11897 |
Ước Tính |
6(2^3-4)-4+2(7) |
|
| 11898 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 2x^2+7- logarit cơ số 3 của 3x+6=1 |
|
| 11899 |
Tìm Độ Dốc |
(-8,-5) and (-7,-4) |
and |
| 11900 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-2x(x^3-6x^2+6)+4x^3-(5x^4+10x) |
|