| 11601 |
Rút gọn |
-24y^4+(2x^0y^2)^2 |
|
| 11602 |
Rút gọn |
3x+5-2x-5x+9+8x |
|
| 11603 |
Rút gọn |
14bc+6b-4c+8b-8c+8bc |
|
| 11604 |
Chia |
(6 căn bậc hai của 18)÷12 căn bậc hai của 40 |
|
| 11605 |
Rút gọn |
3^-1*3^0 |
|
| 11606 |
Ước Tính |
75% of 40 |
of |
| 11607 |
Giải x |
logarit cơ số a của x=2 logarit cơ số a của 3+ logarit cơ số a của 5 |
|
| 11608 |
Ước Tính |
1+x+(x^2)/(1-x)=1/(1-x) |
|
| 11609 |
Rút gọn |
2/3(6-3/2) |
|
| 11610 |
Tìm Tích Số |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 11611 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/5x^5-2x^3+9/5x |
|
| 11612 |
Vẽ Đồ Thị |
3y-9<=6x |
|
| 11613 |
Ước Tính |
1(1+1/365)^365 |
|
| 11614 |
Giải x |
5/3(4x-5)=4x-1/3 |
|
| 11615 |
Ước Tính |
2sin(pi/3)-3tan(pi/6) |
|
| 11616 |
Rút gọn |
5r^3*2r^(1/2) |
|
| 11617 |
Rút gọn |
(6 căn bậc ba của x^7y^5)÷2 căn bậc ba của xy^2 |
|
| 11618 |
Rút gọn |
((4^2x^-2)/(10y^0)) |
|
| 11619 |
Giải x |
176=-15(x-11) |
|
| 11620 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(-x-1)^2+3 |
|
| 11621 |
Nhân |
(a^2-6a)/(a-6)*(a+3)/a |
|
| 11622 |
Giải x |
|x+1|+|3x-2|=2 |
|
| 11623 |
Xác định nếu Đúng |
tan(theta)+cot(theta)=csc(theta)sec(theta) |
|
| 11624 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=e^(x^2-1) |
|
| 11625 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x^12* căn bậc bốn của 81x^11 |
|
| 11626 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)<0 and tan(theta)<0 |
and |
| 11627 |
Rút gọn |
(4(x+6))/(x-2)*(x+10)/(24(x+6)) |
|
| 11628 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^2+y>=-3 |
|
| 11629 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=3/4 , sin(theta)<0 |
, |
| 11630 |
Ước tính Hàm Số |
x=-2 , 0 , 1 |
, , |
| 11631 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+(-7x)+(-8) |
|
| 11632 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
căn bậc hai của 4x^2-12x+9<=9 |
|
| 11633 |
Giải m |
m+1/3<-2 1/4 |
|
| 11634 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,3) and has a slope of -6/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 11635 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 4x-1/3 căn bậc hai của 9x+1/4 căn bậc hai của 64 |
|
| 11636 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4x^4)/( căn bậc hai của x^4) |
|
| 11637 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2-8x)/(3x^2-3x-90) |
|
| 11638 |
Giải x |
5^x+125/(5^x)=30 |
|
| 11639 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 and y=x^2-2 |
and |
| 11640 |
Giải m |
2 logarit của m-1+ logarit của 2 = logarit của 2m^2-1 |
|
| 11641 |
Rút gọn |
(m^(2/3)*m^(-1/2))/(m^(1/6)) |
|
| 11642 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
h(x)=tan(x-pi/2) |
|
| 11643 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(1/(2/(3pi))) |
|
| 11644 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3/2)^(-x)-7 |
|
| 11645 |
Giải x |
7x^(12/7)-448x^(6/7)=0 |
|
| 11646 |
Rút gọn |
y căn bậc ba của 750x^3y^7 |
|
| 11647 |
Rút gọn |
((x^2y)/(xy^2))^3 |
|
| 11648 |
Rút gọn |
2^3-12÷6-1 |
|
| 11649 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(x)=x^3e^(-x) |
|
| 11650 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
What is the distance between the points (-2,5) and (2,8) ? |
What is the distance between the points and ? |
| 11651 |
Giải x |
-2(x+4)+6=1/2(x-6)+1 |
|
| 11652 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b-20<=-10 |
|
| 11653 |
Chia |
(3x^2-2xy)/(2x) |
|
| 11654 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-1/3x^3-7x^2 |
|
| 11655 |
Tìm Định Chuẩn |
[[4],[0],[4],[5],[6]] |
|
| 11656 |
Nhân |
4/3*3.14*1^3 |
|
| 11657 |
Ước Tính |
(f(-6))/(f(6)) |
|
| 11658 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của 16)/( căn bậc bốn của 81) |
|
| 11659 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+3y>=4 and 2x-y<5 |
and |
| 11660 |
Rút gọn |
x+8+4x-3x-4 |
|
| 11661 |
Giải x |
3(2x-14)+x=15-(-9x-5) |
|
| 11662 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
M(s)=-5(s-4)(s-2)(s+1)(s+3)(s+5) |
|
| 11663 |
Giải x |
(x^2-5)/(x-1)=(7x+10)/9 |
|
| 11664 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4+3 căn bậc hai của 5)*(-2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 11665 |
Rút gọn |
10 square root of 28+ cube root of -56-4 square root of 175 |
|
| 11666 |
Giải x |
(2x)/(x^2+3x)-2/(x+3)=2/x |
|
| 11667 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
cos(theta)+sin(theta) |
|
| 11668 |
Ước Tính |
2x-1<x-8 |
|
| 11669 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+4 -4x+4y<=16 |
|
| 11670 |
Giải x |
căn bậc hai của x+4 = căn bậc hai của 3x |
|
| 11671 |
Tìm Độ Lõm |
x^5+5x^4 |
|
| 11672 |
Rút gọn |
(3z)(3x^3y^5z^2)^3(x^6yz)^2 |
|
| 11673 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2x^(1/4) |
|
| 11674 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
tan(30 độ ) |
|
| 11675 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x^2-x-2)(x^2-2x+4) |
|
| 11676 |
Giải c |
0.24+0.5c=-0.05+0.8c+0.02 |
|
| 11677 |
Rút gọn |
(-c^5h^6)^4 |
|
| 11678 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=10x^3+4x^2-5 at x=-3 |
at |
| 11679 |
Giải y |
x^2+4y=(x+6)(x-2) |
|
| 11680 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
tan(theta/2)+cot(theta/2) |
|
| 11681 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 125)/(5 căn bậc hai của 80) |
|
| 11682 |
Rút gọn |
1/(a^5a^-4) |
|
| 11683 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2x)(2 căn bậc hai của 6x) |
|
| 11684 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-1/6x^4+x^2 |
|
| 11685 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x/(x-1)=-2/(x-3) |
|
| 11686 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^2* căn bậc ba của 27x^7 |
|
| 11687 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
t-12>=12 |
|
| 11688 |
Ước Tính |
y-1-5/(y+3) |
|
| 11689 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((3+x)^4-81)/(6x) |
|
| 11690 |
Rút gọn |
a^2(8a+9)-10(8a+9) |
|
| 11691 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=((-2x+3)(x-2))/(x-2) |
|
| 11692 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (-8a^6)/(b^3) |
|
| 11693 |
Trừ |
3 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 27 |
|
| 11694 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(x^2-9)/(x-3)=x+3 |
|
| 11695 |
Tìm Tập Xác Định |
(((x-y)^2)/(x+y))÷((3x+3y)/(x^2-y^2)) |
|
| 11696 |
Rút gọn |
(a^2-7)(a+2)-(2a-1)(a-14) |
|
| 11697 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-2x^5+2x^4+40x^3 |
|
| 11698 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+1+x^2+x |
|
| 11699 |
Vẽ Đồ Thị |
1/4y^2+x=0 |
|
| 11700 |
Ước Tính |
7^(3x+2)<49 |
|