| 11101 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^4+35x^2-9=0 |
|
| 11102 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
31(2x+1)-12x>50x |
|
| 11103 |
Rút gọn |
(6^7)/(6^8*6^-7) |
|
| 11104 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
point: (11,3) ; slope: 4/11 |
point: ; slope: |
| 11105 |
Tìm BCNN |
2x^2-18 and 5x^3+30x^2+45x |
and |
| 11106 |
Rút gọn |
(8m^3nq^2)^2 |
|
| 11107 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+20x+100=0 |
|
| 11108 |
Rút gọn |
(10^7)/(25^3)*5/32 |
|
| 11109 |
Rút gọn |
(7y-5)/(12y)-(10y-19)/(12y)+(10-15y)/(12y) |
|
| 11110 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+5x+12 g(x)=-x+5 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 11111 |
Rút gọn |
4/5+5/4-1 1/20 |
|
| 11112 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3a^3-15a^2b+12ab^2)/(3a^2b) |
|
| 11113 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((-5p^-2)^3)/(-4p^-1) |
|
| 11114 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4(4x-3)^2-10=26 |
|
| 11115 |
Ước Tính |
(1/2)/(1/2+1)-1 |
|
| 11116 |
Ước Tính |
((- căn bậc hai của 3)/2)÷(1/2) |
|
| 11117 |
Giải x |
9^(2x+1)-2*3^(4x-1)=225 |
|
| 11118 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(2x)-e^x |
|
| 11119 |
Giải x |
(3x+7)/(x+8)-(2x)/(x-2)=2/(x^2+6x-16) |
|
| 11120 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của ((x+2)/(x^2-12)-1/x)/(x+6) |
|
| 11121 |
Cộng |
-10x^2-x+6+10x^2-5 |
|
| 11122 |
Rút gọn |
(15a^3b^4c^2)/(3a^2bc^4) |
|
| 11123 |
Giải x |
5/6=(7x+9)/9 |
|
| 11124 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(x^2)dx |
|
| 11125 |
Ước Tính |
1/5*(1/3)^3 |
|
| 11126 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của w^11)/( căn bậc ba của w^8) |
|
| 11127 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
5* logarit cơ số 8 của c^3d^2+3* logarit cơ số 8 của cd^7 |
|
| 11128 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+6)^3 ; find f^-1(x) |
; find |
| 11129 |
Ước Tính |
f(-3)=0.5^-3 |
|
| 11130 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=4+ căn bậc ba của x-4 |
|
| 11131 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10=0 |
|
| 11132 |
Giải w |
-5w+12w+9=4w+42 |
|
| 11133 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
-2/5x^3 |
|
| 11134 |
Ước Tính |
1÷(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 11135 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=6(1/3)^x |
|
| 11136 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<2x-4 y>2x+1 |
|
| 11137 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(5x-2) |
|
| 11138 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49x* căn bậc bốn của 16x^6 |
|
| 11139 |
Trừ |
1/(x^2+3x-4)-1/(x^2-3x+2) |
|
| 11140 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 5 |
|
| 11141 |
Rút gọn |
2x^2+3y-4+4x^2-7+y |
|
| 11142 |
Giải p |
s=p+i |
|
| 11143 |
Tìm Tập Xác Định |
y = square root of 7x-x^2 |
|
| 11144 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4- căn bậc hai của 2x+1<1 |
|
| 11145 |
Rút gọn |
2x căn bậc ba của 24x+5 căn bậc ba của 81x^4 |
|
| 11146 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(-5x^2+20)/(3x^2-6x) |
|
| 11147 |
Rút gọn |
(1/(625^(-3/4))) |
|
| 11148 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=7-x |
|
| 11149 |
Ước Tính |
3^(2a)=3^(-a) |
|
| 11150 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x^2+4x-3 g(x)=-2x-5 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 11151 |
Rút gọn |
(6x^3+2x^2-4x)+(3x^2-7x+1)+(2x^3-5x^2+8x-7) |
|
| 11152 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
9p^3q^4(3p^3-5q) |
|
| 11153 |
Giải x |
1/8x^3+1 1/2x=3/4x^2+1 |
|
| 11154 |
Tìm Tích Số |
-a^2b^2c^2(a+b-c) |
|
| 11155 |
Ước Tính |
1-2/3+4/9-8/27+dots |
|
| 11156 |
Rút gọn |
(3x^2-2)+(5x^2+5x-1) |
|
| 11157 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(60 độ )cot(30 độ ) |
|
| 11158 |
Giải x |
căn bậc ba của x+4 = căn bậc ba của 2x+3 |
|
| 11159 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-2x)/3+2 |
|
| 11160 |
Giải b |
68=4+b^3 |
|
| 11161 |
Rút gọn |
n-(1-(n-(1-n)-1)) |
|
| 11162 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=-1/5x^5-2x^4-5x^3+9 |
|
| 11163 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-8 căn bậc hai của x-5=-16 |
|
| 11164 |
Ước Tính |
log base 4 of 8 log base 6 of 36- log base 3 of log base 5 of 5 |
|
| 11165 |
Giải x |
2/5=30/(3x+9) |
|
| 11166 |
Rút gọn |
9(3^-2)-(3^4)/(3^2)- căn bậc hai của 2^6 |
|
| 11167 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ |
tan(theta)<0 |
|
| 11168 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cot(theta)=-( căn bậc hai của 3)/8 |
|
| 11169 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (x-1)^2=1-x |
|
| 11170 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2sin(pi/3x) |
|
| 11171 |
Giải x |
7(x+3)-3(x-2)=16(2x-3)+19 |
|
| 11172 |
Giải x |
(8x-1)(x^2-15)=0 |
|
| 11173 |
Phân Tích Nhân Tử |
(6a^2+11a-10)÷(3a-2) |
|
| 11174 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3+1/8b^3 |
|
| 11175 |
Rút gọn |
(16 căn bậc hai của xy)(-2 căn bậc hai của xy) |
|
| 11176 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của x+x^(3/2)-8x |
|
| 11177 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-2x+7=0 |
|
| 11178 |
Vẽ Đồ Thị |
16x^2+4y^2<=64 y>=-x^2+2 |
|
| 11179 |
Giải r |
C(r)=2pir |
|
| 11180 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(theta)=1 |
|
| 11181 |
Rút gọn |
(x^2(x+2)(x-4))/(6x(x^2+x-20)) |
|
| 11182 |
Rút gọn |
6^5*(6^-2)^3 |
|
| 11183 |
Rút gọn |
x/4-(5x)/4 |
|
| 11184 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y^2(-4y+5)-6y^2 |
|
| 11185 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 11186 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
18=6x+x(x-13) |
|
| 11187 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(5-2x)e^x |
|
| 11188 |
Tìm dz/dx |
z=y(3+2x)^4 |
|
| 11189 |
Tìm ƯCLN |
8w^3v^2-3w^2v+11wv |
|
| 11190 |
Cộng |
3 1/3+(-2 1/4)+1 5/6 |
|
| 11191 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(3x)-18e^(-4x)) đối với x |
|
| 11192 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-5x+1 y=1-5x |
|
| 11193 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=-1/2x^4+42x^2 |
|
| 11194 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(pi/4) |
|
| 11195 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 2 của (e^(1/(x^4)))/(x^5) đối với x |
|
| 11196 |
Tìm Tang của Góc |
pi/6 |
|
| 11197 |
Rút gọn |
(m^(4/7)n^3)^7(m^4)^3 |
|
| 11198 |
Giải x |
10^(x-1)=e |
|
| 11199 |
Rút gọn |
3/( căn bậc bốn của 144) |
|
| 11200 |
Rút gọn |
2 1/2/2 1/3 |
|