Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
7001 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 9x^2+3x-4=0
7002 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+3)(3x-7)=0
7003 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-13x+40=0
7004 Phân tích nhân tử Các Số Phức (cos(a))/(sec(a))+(sin(a))/(csc(a))
7005 Quy đổi sang Phần Trăm pi/4
7006 Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình (0,1) , r=10 ,
7007 Quy đổi sang Phần Trăm pi/3
7008 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre tan(2x)
7009 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre sin(3x)
7010 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre f(x)
7011 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre -5+5i
7012 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre cos((5pi)/12)
7013 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre 8(cos(30)+isin(30))
7014 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre cos(22.5)
7015 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre cos(arctan(x))
7016 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre cos(15)
7017 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre 2cos(x)^2cos(x)^2
7018 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre 1+cos(8x)
7019 Tìm Góc Phần Tư của Góc tan(15)
7020 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (2+2i)^5
7021 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (1-i)^10
7022 Tìm Góc Phần Tư của Góc sin(75)
7023 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (1/4*(cos(pi/10)+isin(pi/10)))^5
7024 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (1/2*(cos(pi/10)+isin(pi/10)))^5
7025 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (3-3i)^6
7026 Ước Tính ( căn bậc hai của 13-6)^2
7027 Ước Tính ( căn bậc hai của 11)/6
7028 Ước Tính ( căn bậc hai của 15)/4
7029 Ước Tính ( căn bậc hai của 17)/4
7030 Ước Tính ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 42)
7031 Ước Tính ( căn bậc hai của 34)/3
7032 Ước Tính ( căn bậc hai của -56)/( căn bậc hai của -7)
7033 Ước Tính (- căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 2)/4
7034 Ước Tính (3 căn bậc hai của 3)/6
7035 Ước Tính (200 căn bậc hai của 3)/3
7036 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 8+i
7037 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (6(cos(110)+isin(110)))^3
7038 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 12(cos(60)+isin(60))
7039 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 3i
7040 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 0+3i
7041 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác (1-i)^9
7042 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác (1-i)^12
7043 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác (-1-2i)^6
7044 Quy đổi thành một Số Thập Phân (7pi)/6
7045 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác (3-2i)*(7+6i)
7046 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác (4 căn bậc hai của 3-4i)*(8i)
7047 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -6+6 căn bậc hai của 3i
7048 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -6+6i
7049 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -64i
7050 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 6-i
7051 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -7+4i
7052 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -5-3i
7053 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 5+7i
7054 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 5+4i
7055 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 3 căn bậc hai của 3-3i
7056 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 3 căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 2i
7057 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 4+3i
7058 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -4+3i
7059 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 3i-2
7060 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -20+21i
7061 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -2+2i căn bậc hai của 3
7062 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác -2-4i
7063 Quy đổi sang Dạng Lượng Giác 1-i căn bậc hai của 3
7064 Ước Tính tan(7/24)
7065 Ước Tính sec(120 độ )
7066 Ước Tính tan(3/8)
7067 Ước Tính tan(3/4)
7068 Ước Tính tan(130)
7069 Ước Tính sin(-90)
7070 Ước Tính sin(53)
7071 Ước Tính sin(59)
7072 Ước Tính sin(390)
7073 Ước Tính sin(42)
7074 Ước Tính sin(312)
7075 Ước Tính sin(32)
7076 Ước Tính sin(37)
7077 Ước Tính sin(22.5)cos(22.5)
7078 Ước Tính sin(40 độ )
7079 Ước Tính sin(220)
7080 Ước Tính sin(195)
7081 Ước Tính cos(315 độ )
7082 Ước Tính sec(-60 độ )
7083 Ước Tính sin(100)
7084 Ước Tính sin((11pi)/9)
7085 Ước Tính sin((5pi)/8)
7086 Ước Tính sin(10 độ )
7087 Ước Tính sin(pi/8)*cos(pi/8)
7088 Ước Tính sin(arcsin(-0.6))
7089 Ước Tính sin(-pi/5)
7090 Ước Tính (2pi)/4.5
7091 Ước Tính (13pi)/8
7092 Ước Tính (11pi)/6+2pi
7093 Ước Tính tan(5)
7094 Ước Tính tan(50)
7095 Ước Tính tan(240)
7096 Ước Tính tan(72)
7097 Ước Tính tan(8)
7098 Quy đổi từ Radian sang Độ (2pi)/4
7099 Ước Tính cos(330 độ )
7100 Ước Tính 4-2e+3-e
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.