| 6901 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(9/41,40/41) |
|
| 6902 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(21/29,-20/29) |
|
| 6903 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 6,- căn bậc hai của 2) |
|
| 6904 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(10,-24) |
|
| 6905 |
Rút gọn |
((1-cot(x))^2)/(cot(x)) |
|
| 6906 |
Ước Tính |
96 căn bậc hai của 3 |
|
| 6907 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(12/37,35/37) |
|
| 6908 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-7/25,24/25) |
|
| 6909 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-5/13,12/13) |
|
| 6910 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 2) |
|
| 6911 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(0.09,0.40) |
|
| 6912 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(sin(x))/( căn bậc hai của 1-sin(x)^2) |
|
| 6913 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-2,-5) |
|
| 6914 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-3, căn bậc hai của 2) |
|
| 6915 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(24,10) |
|
| 6916 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(0.15,0.08) |
|
| 6917 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(0.15,0.36) |
|
| 6918 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(0.48,0.14) |
|
| 6919 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(0.72,0.21) |
|
| 6920 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(1,4) |
|
| 6921 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(2,1) |
|
| 6922 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(18,24) |
|
| 6923 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(18,80) |
|
| 6924 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(14,-14) |
|
| 6925 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(15,20) |
|
| 6926 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(0,2) |
|
| 6927 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(5/13,12/13) |
|
| 6928 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(-5/13,12/13) |
|
| 6929 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(-12,9) |
|
| 6930 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(16,16) |
|
| 6931 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(1, căn bậc hai của 2) |
|
| 6932 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(-1,-2) |
|
| 6933 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(1,3) |
|
| 6934 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(0.24,0.07) |
|
| 6935 |
Tìm Cosin với Điểm Đã Cho |
(15/17,8/17) |
|
| 6936 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(x,y) |
|
| 6937 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(4,-5) |
|
| 6938 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-4,-6) |
|
| 6939 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(5,1) |
|
| 6940 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(48,14) |
|
| 6941 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(-3,6) |
|
| 6942 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(4,1) |
|
| 6943 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(4,5) |
|
| 6944 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(6,2) |
|
| 6945 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(7,2) |
|
| 6946 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(8,2) |
|
| 6947 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(8,4) |
|
| 6948 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(7,5) |
|
| 6949 |
Tìm Sin với Điểm Đã Cho |
(9,-9) |
|
| 6950 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2700 |
|
| 6951 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 725 |
|
| 6952 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 674 |
|
| 6953 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -51 |
|
| 6954 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 549 |
|
| 6955 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 56.25 |
|
| 6956 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(0.65) |
|
| 6957 |
Rút gọn |
-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 6958 |
Ước Tính |
1000 căn bậc hai của 3 |
|
| 6959 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 33 |
|
| 6960 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 42 |
|
| 6961 |
Ước Tính |
24 căn bậc hai của 3 |
|
| 6962 |
Ước Tính |
200 căn bậc hai của 3 |
|
| 6963 |
Ước Tính |
4 căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 2) |
|
| 6964 |
Ước Tính |
500 căn bậc hai của 3 |
|
| 6965 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 7^2+24^2 |
|
| 6966 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 58/7 |
|
| 6967 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5^2-4^2 |
|
| 6968 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4/13 |
|
| 6969 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3^2+3^2 |
|
| 6970 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4^2+3^2 |
|
| 6971 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1-(7/8)^2 |
|
| 6972 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1-(-9/41)^2 |
|
| 6973 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8^2+6^2 |
|
| 6974 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8^2+8^2 |
|
| 6975 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1-(1/2)^2 |
|
| 6976 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12/2 |
|
| 6977 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-5/13)/2 |
|
| 6978 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-24/25)/(1+24/25) |
|
| 6979 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-( căn bậc hai của 15)/4)/2 |
|
| 6980 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-1/4)/2 |
|
| 6981 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-15/17)/2 |
|
| 6982 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1/4+( căn bậc hai của 3)/4 |
|
| 6983 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 25/26 |
|
| 6984 |
Ước Tính |
(50 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 6985 |
Ước Tính |
(6 căn bậc hai của 3)/12 |
|
| 6986 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-4/5))/2 |
|
| 6987 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1/5)/2 |
|
| 6988 |
Ước Tính |
(9 căn bậc hai của 3)/18 |
|
| 6989 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
cos(4x)-cos(2x) |
|
| 6990 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
10x^2y^2+3xy-18 |
|
| 6991 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
arcsin(x) |
|
| 6992 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
cos(75) |
|
| 6993 |
Ước Tính |
(2pi)/(1/2) |
|
| 6994 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
g(x)=x^2-10x-3 |
|
| 6995 |
Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây |
2.32 |
|
| 6996 |
Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây |
20.2611 |
|
| 6997 |
Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây |
30.194 độ |
|
| 6998 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2x^2+5x-7=0 |
|
| 6999 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4x^2-3x-8=0 |
|
| 7000 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
6x^2-4x-12=0 |
|