| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25701 | Xác định Loại của Các Số | {8,16} | |
| 25702 | Tìm hàm ngược | 3p | |
| 25703 | Tìm hàm ngược | 3sin(2x+1) | |
| 25704 | Tìm hàm ngược | -3sin(4x) | |
| 25705 | Tìm hàm ngược | 3sin(4x-pi)+4 | |
| 25706 | Tìm hàm ngược | 3x+2y=31 | |
| 25707 | Tìm hàm ngược | 3x-10 | |
| 25708 | Tìm hàm ngược | 3x-5y=-10 | |
| 25709 | Tìm hàm ngược | 3y=x | |
| 25710 | Tìm hàm ngược | 4cos(x)^2 | |
| 25711 | Tìm hàm ngược | 4sin(x)^2 | |
| 25712 | Tìm hàm ngược | 4tan(135+5)^2sin(120)^2-cos(90)^2 | |
| 25713 | Tìm hàm ngược | 4x^2+3y^2+8x-6y-29=0 | |
| 25714 | Tìm hàm ngược | 49sin(x)^2 | |
| 25715 | Tìm hàm ngược | 4cos(x/2-pi/3) | |
| 25716 | Tìm hàm ngược | 4cos(3x) | |
| 25717 | Tìm hàm ngược | -4csc(1/2x)+2 | |
| 25718 | Tìm hàm ngược | 4sin(2x)sin(4x) | |
| 25719 | Tìm hàm ngược | 4x+2-6y=0 | |
| 25720 | Tìm hàm ngược | -4x+3y=25 | |
| 25721 | Tìm hàm ngược | 5cos(x)^4 | |
| 25722 | Tìm hàm ngược | 5cos(5x)+2 | |
| 25723 | Tìm hàm ngược | -2cos(3x-pi/4) | |
| 25724 | Tìm hàm ngược | 2cos(x) | |
| 25725 | Tìm hàm ngược | -2cos(x) | |
| 25726 | Tìm hàm ngược | 2sin(pi/7)cos(pi/7) | |
| 25727 | Tìm hàm ngược | 2x+3y=7 | |
| 25728 | Tìm hàm ngược | 2x+y=3 | |
| 25729 | Tìm hàm ngược | x^2-16 | |
| 25730 | Tìm hàm ngược | x^2-6x+1 | |
| 25731 | Tìm hàm ngược | x^2-y=36 | |
| 25732 | Tìm hàm ngược | x^3-8 | |
| 25733 | Tìm hàm ngược | x^(3+512) | |
| 25734 | Tìm hàm ngược | -(x+4)/(3x-5) | |
| 25735 | Tìm hàm ngược | (-x-5)/3 | |
| 25736 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 7+4x | |
| 25737 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 1+tan(x) | |
| 25738 | Tìm hàm ngược | căn bậc năm của 2x^2 | |
| 25739 | Tìm hàm ngược | x/(8-9x) | |
| 25740 | Tìm hàm ngược | x/(8x-9) | |
| 25741 | Tìm hàm ngược | x^2+y^2+4x-6y-3=0 | |
| 25742 | Tìm hàm ngược | x^2+y^2-20x-16y+100=0 | |
| 25743 | Tìm hàm ngược | 1-sec(x)^2 | |
| 25744 | Tìm hàm ngược | 1-sin(42)^2 | |
| 25745 | Tìm hàm ngược | 1-tan(10)^2+csc(80)^2 | |
| 25746 | Tìm hàm ngược | 10cos(2x)+10 | |
| 25747 | Tìm hàm ngược | 12x-y=15 | |
| 25748 | Tìm hàm ngược | -16t^2+34t | |
| 25749 | Tìm hàm ngược | 18sin(3pi) | |
| 25750 | Tìm hàm ngược | 2(cos(x/2)^2)-1 | |
| 25751 | Tìm hàm ngược | 2(3+6x)+14x-8 | |
| 25752 | Tìm hàm ngược | 2sec(x)^2 | |
| 25753 | Tìm hàm ngược | 2x^2+18x+40 | |
| 25754 | Tìm hàm ngược | 20sin(x)^4 | |
| 25755 | Tìm hàm ngược | 24-3x | |
| 25756 | Tìm hàm ngược | 25x^2+9y^2+50x+54y=119 | |
| 25757 | Tìm hàm ngược | 2arccos(x) | |
| 25758 | Tìm hàm ngược | arctan(-1.119) | |
| 25759 | Tìm hàm ngược | arctan(1.895) | |
| 25760 | Tìm hàm ngược | arctan(2.3) | |
| 25761 | Tìm hàm ngược | arctan(4) | |
| 25762 | Tìm hàm ngược | arctan(6.2) | |
| 25763 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của sec(x)^2-1 | |
| 25764 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của w^11 | |
| 25765 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 1-sin(x)^2+ căn bậc hai của 1-cos(x)^2 | |
| 25766 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 2x-5 | |
| 25767 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -(5pi)/3 | |
| 25768 | Tìm hàm ngược | (tan(x))/(sec(x)) | |
| 25769 | Tìm hàm ngược | (tan((4pi)/5)-tan((2pi)/15))/(1+tan((4pi)/5)*tan((2pi)/15)) | |
| 25770 | Tìm hàm ngược | (tan(pi/5)-cot(pi/2-pi/6))/(1-tan(-pi/5)tan(pi/6)) | |
| 25771 | Tìm hàm ngược | (tan(10)+tan(20))/(1-tan(10)tan(20)) | |
| 25772 | Tìm hàm ngược | (tan(5)+tan(55))/(1-tan(5)tan(55)) | |
| 25773 | Tìm hàm ngược | (tan(90)-tan(15))/(1+tan(90)tan(15)) | |
| 25774 | Tìm hàm ngược | tan(60/11)^x | |
| 25775 | Tìm hàm ngược | arctan(1/4) | |
| 25776 | Tìm hàm ngược | arctan(11.9/10) | |
| 25777 | Tìm hàm ngược | arctan(3/8) | |
| 25778 | Tìm hàm ngược | arctan(30/100) | |
| 25779 | Tìm hàm ngược | (3x-5)/(2x+7) | |
| 25780 | Tìm hàm ngược | (3x-6)/4 | |
| 25781 | Tìm hàm ngược | 4/3p*27 | |
| 25782 | Tìm hàm ngược | 4/49-(4/(7x))÷(x/49)-1/x | |
| 25783 | Tìm hàm ngược | 4/(x-3) | |
| 25784 | Tìm hàm ngược | 45^y | |
| 25785 | Tìm hàm ngược | (-5+5sin(a))/(-4cos(a)) | |
| 25786 | Tìm hàm ngược | (6x)/(x+5) | |
| 25787 | Tìm hàm ngược | 70/x | |
| 25788 | Tìm hàm ngược | (7sin(108))/9 | |
| 25789 | Tìm hàm ngược | (8(cos(140)+isin(140)))/(2(cos(95)+isin(95))) | |
| 25790 | Tìm hàm ngược | 8/(x+8) | |
| 25791 | Tìm hàm ngược | (cos(t)^4)/16 | |
| 25792 | Tìm hàm ngược | (cot(pi/2)^2*tan(pi/2-a))/(sin(pi+a)*cos(pi-a)) | |
| 25793 | Tìm hàm ngược | (sin(pi/2-x)^2)/(sin(x)) | |
| 25794 | Tìm hàm ngược | -( căn bậc hai của 1-cos(6x))/(1+cos(6x)) | |
| 25795 | Tìm hàm ngược | ( căn bậc ba của 64x^6)^5 | |
| 25796 | Tìm hàm ngược | (x^2)/8+(3x^2)/2+(9x)/2 | |
| 25797 | Tìm hàm ngược | 1/(csc(x)^2)+1/(sec(x)^2) | |
| 25798 | Tìm hàm ngược | 1/16x^2-49 | |
| 25799 | Tìm hàm ngược | 1/(1-tan(x)) | |
| 25800 | Tìm hàm ngược | 1/2*(arctan( căn bậc hai của x))^(-1/2) |