| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25501 | Tìm hàm ngược | f(t)=40sin((5pi)/4t-pi/2)+55 | |
| 25502 | Tìm hàm ngược | f(x)-3/5x+9 | |
| 25503 | Tìm hàm ngược | f(x)- căn bậc hai của 3x-2-1 | |
| 25504 | Tìm hàm ngược | f(x)x^2+2x-1 | |
| 25505 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x/7-9 | |
| 25506 | Tìm hàm ngược | F(x)=5x-7 | |
| 25507 | Tìm hàm ngược | f(x)=-1/5x+8 | |
| 25508 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+pi/3) | |
| 25509 | Tìm hàm ngược | f(x)=(12+7x)/4 | |
| 25510 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x)/(3x-7) | |
| 25511 | Tìm hàm ngược | f(x)=(-2x+4)/3 | |
| 25512 | Tìm hàm ngược | f(x)=(3x-5)/4 | |
| 25513 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-5)/6 | |
| 25514 | Tìm hàm ngược | f(x)=( căn bậc ba của x-7)/3 | |
| 25515 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x^2-2x-35)/(x^2+9x-322) | |
| 25516 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3*arccos(x-2) | |
| 25517 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3x+9 | |
| 25518 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/5x+12 | |
| 25519 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/(x+1) | |
| 25520 | Tìm hàm ngược | f(x)=(1+3x)/(5-2x) | |
| 25521 | Tìm hàm ngược | f(x)=15/(5x-15) | |
| 25522 | Tìm hàm ngược | f(x)=2.3^x | |
| 25523 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2/x | |
| 25524 | Tìm hàm ngược | f(x)=2^(x+3)-1 | |
| 25525 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x+3)/7 | |
| 25526 | Tìm hàm ngược | f(x)=(2x+3)/(9+4) | |
| 25527 | Rút gọn | tan(theta)+cot(theta) | |
| 25528 | Tìm hàm ngược | -9 căn bậc hai của x | |
| 25529 | Tìm hàm ngược | 9+ căn bậc hai của x | |
| 25530 | Tìm hàm ngược | arccos((17^2-10^2-11^2)/(-2*11*10)) | |
| 25531 | Tìm hàm ngược | arccos(3/4) | |
| 25532 | Tìm hàm ngược | arccos(-0.394) | |
| 25533 | Tìm hàm ngược | arccos(0.450) | |
| 25534 | Tìm hàm ngược | arccos(cos((5pi)/4)) | |
| 25535 | Tìm hàm ngược | arccos(cos((7pi)/6)) | |
| 25536 | Tìm hàm ngược | arccos(cos(-pi/3)) | |
| 25537 | Tìm hàm ngược | arccos(cos(-1783.25)) | |
| 25538 | Tìm hàm ngược | arccos(x-3) | |
| 25539 | Tìm hàm ngược | arccot(1) | |
| 25540 | Tìm hàm ngược | arccot(3) | |
| 25541 | Tìm hàm ngược | arccsc(2) | |
| 25542 | Tìm hàm ngược | arcsec(2) | |
| 25543 | Tìm hàm ngược | 5x+4y=17 | |
| 25544 | Tìm hàm ngược | 36tan(x/24) | |
| 25545 | Tìm hàm ngược | 3cos(pi/2-x)sec(x) | |
| 25546 | Xác định Loại của Số | sin(40)cos(20) | |
| 25547 | Tìm hàm ngược | (33*sin(66))/31 | |
| 25548 | Tìm hàm ngược | 2y=6x+3 | |
| 25549 | Tìm hàm ngược | 3cos(x)^2 | |
| 25550 | Tìm hàm ngược | arcsin(-0.964) | |
| 25551 | Tìm hàm ngược | cos(x/2) | |
| 25552 | Tìm hàm ngược | cos(1/3) | |
| 25553 | Tìm hàm ngược | cos((11pi)/6) | |
| 25554 | Tìm hàm ngược | cos(12.3/27.9) | |
| 25555 | Tìm hàm ngược | cos(12/13) | |
| 25556 | Tìm hàm ngược | cos((13pi)/15)cos(-pi/5)-sin((13pi)/15)sin(-pi/5) | |
| 25557 | Tìm hàm ngược | cos(15/17) | |
| 25558 | Tìm hàm ngược | cos(-(17pi)/4)-sin(-(3pi)/2) | |
| 25559 | Tìm hàm ngược | cos(21/15) | |
| 25560 | Tìm hàm ngược | cos((2pi)/3) | |
| 25561 | Tìm hàm ngược | cos((2pi)/7)+cos((4pi)/7)+cos((6pi)/7)+1/2 | |
| 25562 | Tìm hàm ngược | cos(3/4) | |
| 25563 | Tìm hàm ngược | cos(-3/4) | |
| 25564 | Tìm hàm ngược | cos(5/13) | |
| 25565 | Tìm hàm ngược | cos((5pi)/2) | |
| 25566 | Tìm hàm ngược | cos((5pi)/6) | |
| 25567 | Tìm hàm ngược | cos(-7/10) | |
| 25568 | Tìm hàm ngược | cos(7/23) | |
| 25569 | Tìm hàm ngược | cos(9/15) | |
| 25570 | Tìm hàm ngược | cos(arccos(1.2)) | |
| 25571 | Tìm hàm ngược | cos(arccsc(u)) | |
| 25572 | Tìm hàm ngược | cos(pi/2) | |
| 25573 | Tìm hàm ngược | cos(pi/2-x) | |
| 25574 | Tìm hàm ngược | cos(pi/3) | |
| 25575 | Tìm hàm ngược | cos(pi/4) | |
| 25576 | Tìm hàm ngược | cos(arcsin(5/x)) | |
| 25577 | Tìm hàm ngược | cos(arcsin(7x)) | |
| 25578 | Tìm hàm ngược | cos(arctan(3/4+arctan(5/12))) | |
| 25579 | Tìm hàm ngược | cos(0) | |
| 25580 | Tìm hàm ngược | cos(0.527) | |
| 25581 | Tìm hàm ngược | cos(12)cos(13)-sin(12)sin(13) | |
| 25582 | Tìm hàm ngược | cos(2)sin(1) | |
| 25583 | Tìm hàm ngược | cos(2)x-pi/3 | |
| 25584 | Tìm hàm ngược | cos(225) | |
| 25585 | Tìm hàm ngược | cos(240) | |
| 25586 | Tìm hàm ngược | cos(2arcsin(1/3)) | |
| 25587 | Tìm hàm ngược | cos(3) | |
| 25588 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | csc(theta)=13/12 | |
| 25589 | Rút gọn | cos(theta/2) | |
| 25590 | Giải ? | sec((5theta)/4)=-2 | |
| 25591 | Vẽ Đồ Thị | f(theta)=-14cos(theta) | |
| 25592 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/4*sec(pix) | |
| 25593 | Tìm hàm ngược | (1-1/(sin(63)^2))*(1-1/(cos(63)^2)) | |
| 25594 | Tìm hàm ngược | (n-2)*180 | |
| 25595 | Tìm hàm ngược | (x-3)-(-0.5x) | |
| 25596 | Tìm hàm ngược | (1+cot(a))/(csc(a)) | |
| 25597 | Tìm hàm ngược | (3cos(225)+3isin(225))^7 | |
| 25598 | Tìm hàm ngược | (4-cos(10x))^-11 | |
| 25599 | Tìm hàm ngược | ((55mi)sin(84.2))/(sin(2.8)) | |
| 25600 | Tìm hàm ngược | sin(7x)^4 |