| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 16601 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(55) | |
| 16602 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(150 độ ) | |
| 16603 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(117) | |
| 16604 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1140) | |
| 16605 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(119) | |
| 16606 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(112.5)cos(67.5) | |
| 16607 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1110) | |
| 16608 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(110) | |
| 16609 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-110) | |
| 16610 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105)+cos(15) | |
| 16611 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105)cos(75) | |
| 16612 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105tan(15)) | |
| 16613 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1.7) | |
| 16614 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(128) | |
| 16615 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(123) | |
| 16616 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1230) | |
| 16617 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1320) | |
| 16618 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1305) | |
| 16619 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(132) | |
| 16620 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1380) | |
| 16621 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1680) | |
| 16622 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(175) | |
| 16623 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-1770) | |
| 16624 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(17.5) | |
| 16625 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(19) | |
| 16626 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1pi) | |
| 16627 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(180)-sin(180) | |
| 16628 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(180-60) | |
| 16629 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(160) | |
| 16630 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(152) | |
| 16631 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120-225) | |
| 16632 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-145) | |
| 16633 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1440) | |
| 16634 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(145) | |
| 16635 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -cos(15) | |
| 16636 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(15)*30 | |
| 16637 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-2/5)) | |
| 16638 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0pi) | |
| 16639 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.8) | |
| 16640 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.8657) | |
| 16641 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1.1) | |
| 16642 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(1.4) | |
| 16643 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-100) | |
| 16644 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(100) | |
| 16645 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.6+pi) | |
| 16646 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.5) | |
| 16647 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(3/4)+arccos(5/13)) | |
| 16648 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(15/8+arctan(-3/4))) | |
| 16649 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(5pi)/12) | |
| 16650 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(40/9)+arccos(8/17)) | |
| 16651 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-4/5)) | |
| 16652 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-5/6)) | |
| 16653 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-5/8)) | |
| 16654 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(4)) | |
| 16655 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(-4)) | |
| 16656 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(0)) | |
| 16657 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0.1219) | |
| 16658 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(0)tan(0) | |
| 16659 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(8)) | |
| 16660 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(7/25)) | |
| 16661 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(1)) | |
| 16662 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(2)) | |
| 16663 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(1/2)+arcsin(1/2)) | |
| 16664 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(8/10)) | |
| 16665 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(2/x)) | |
| 16666 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(20/29)) | |
| 16667 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(24/25)) | |
| 16668 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(15/17)) | |
| 16669 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(1/3)-arctan(1/2)) | |
| 16670 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(1/4)) | |
| 16671 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(10/26)) | |
| 16672 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(3/5)+arccos(5/13)) | |
| 16673 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(3/4)) | |
| 16674 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(12/20)) | |
| 16675 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(0.5)) | |
| 16676 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(3/4)) | |
| 16677 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(3/5)) | |
| 16678 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(4/5)) | |
| 16679 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(0.4)) | |
| 16680 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(-0.5)) | |
| 16681 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(5/7)) | |
| 16682 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2.2)) | |
| 16683 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2.4)) | |
| 16684 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(0)) | |
| 16685 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(1.4)) | |
| 16686 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/11) | |
| 16687 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(8/3) | |
| 16688 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(8/9) | |
| 16689 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(9/41) | |
| 16690 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/5) | |
| 16691 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/4-(5pi)/6) | |
| 16692 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(7/8*pi) | |
| 16693 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-7/6*pi) | |
| 16694 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/24)sin(pi/24) | |
| 16695 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/12-(5pi)/12) | |
| 16696 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/13) | |
| 16697 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-pi/5) | |
| 16698 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-pi/4-2000pi) | |
| 16699 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4+cos(pi/3)) | |
| 16700 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/6-pi/4) |