Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
6701 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 9x-11>4x+12
6702 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -9<2x-17
6703 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 8x+5y<-40
6704 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 8x-3x+3<2(x+6)
6705 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 9(2x-5)-3<7x-4
6706 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 8<x<99
6707 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -6<(2x-8)/3<0
6708 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 6x-5<6/x
6709 Giải x e^x=-9x
6710 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5x^2+23x<10
6711 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x(x-5)>0
6712 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x<pi/10
6713 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x< logarit của 6*144
6714 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 1/(x-2)<2/(3x-9)
6715 Giải x 428^(-x)=37.5
6716 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |5x-3|<4
6717 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|>5
6718 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 1/3x+2<1/6x-1
6719 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 1/3x-2<1/4x+5
6720 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x-3|>4
6721 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |2x|>5
6722 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |2x-1|>3.6
6723 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |2x-5|+8<4
6724 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |3x+5|>17
6725 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |3x+9|+9<14
6726 Tìm Tập Xác Định f(x)=5/(x-3)
6727 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |5x-1|<5
6728 Giải ? tan(theta)=0
6729 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |8x+3|>10
6730 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |v|>4
6731 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2/3y-1/2*(7-y)<(5y)/3-(4+y)
6732 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 1/2x-1/3>2
6733 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 4/(x-4)>4/(x+2)
6734 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng p^2+2000p-400000<0
6735 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x/3-3/4-1>x/2
6736 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng e^x>43
6737 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2(x+6)(x-4)>0
6738 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x/(x+7)>0
6739 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng r^2+r<12
6740 Tìm Tập Xác Định f(x) = cube root of x-2
6741 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2(x+2)(x-4)<0
6742 Rút gọn (3+i)(1-i)
6743 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2+5x>24
6744 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(2.607)
6745 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-16x+63>0
6746 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-12x+3<0
6747 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+3x^2-16x-48>0
6748 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+15x>-8x^2
6749 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+6x^2+9x<0
6750 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-11x^2+26x-16<0
6751 Giải x (1/2)^(x+14)=4^(3x)
6752 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-2x^2<0
6753 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-3x^2-x+3>0
6754 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-25x>0
6755 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-4x^2>0
6756 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-5x+6<0
6757 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x>5
6758 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x+4>0
6759 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-36>0
6760 Phân Tích Nhân Tử f(x)=2x^4+5x^3-28x^2-87x-36
6761 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-6x+9<16
6762 Giải ? sin(3theta)=1
6763 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-4)/(x+5)>0
6764 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-8)/(x+5)>0
6765 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+6)/(x-7)<0
6766 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-1)/(-x+3)>0
6767 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+5)/(x-5)<0
6768 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+3)/(x-7)<0
6769 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+3)/(x+7)>2
6770 Tìm Tâm và Bán kính x^2+2x+y^2-2y-14=0
6771 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4-45x^2+324<0
6772 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4>16
6773 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4>36x^2
6774 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4>81x^2
6775 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-8x^2<-15x
6776 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-8x^2>0
6777 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-5x^2>0
6778 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -x^3-5x^2>-8x-12
6779 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-6x^2-40x<0
6780 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-5x^2-50x<0
6781 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-6x^2+11x-6<0
6782 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^4>121x^2
6783 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-7)^2(x+3)<0
6784 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x-6)(x-7)>0
6785 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (4-2x)/(3x+4)>0
6786 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x^2-x-20)/(x^2-9x+20)>0
6787 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x^2-x-42)/(x^2-13x+42)>0
6788 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x^2+9x+20)/(x^2-9)>0
6789 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |1-2x|<1/3
6790 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |100-40t|>60
6791 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |13x+14|<5
6792 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |(x-1)/3|<2
6793 Rút gọn căn bậc hai của -36* căn bậc hai của -6
6794 Rút gọn căn bậc hai của -15* căn bậc hai của 10
6795 Rút gọn căn bậc hai của 24+ căn bậc hai của 54
6796 Rút gọn 4/( căn bậc hai của 15)+(3 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5)-4/( căn bậc hai của 3)
6797 Rút gọn 2 căn bậc hai của 18+9 căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 63
6798 Rút gọn căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 18
6799 Rút gọn 4-2
6800 Rút gọn căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 12
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.