| 39101 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của căn bậc ba của 7r^6s |
|
| 39102 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của căn bậc ba của pq |
|
| 39103 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của căn bậc bảy của e^3 |
|
| 39104 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/ex |
|
| 39105 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit tự nhiên của x+7-5 logarit tự nhiên của x |
|
| 39106 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit của 1/(72d^4) |
|
| 39107 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit của b(q)- logarit của b(r) |
|
| 39108 |
Rút gọn/Tối Giản |
6 logarit của x-(2 logarit của y+3 logarit của z) |
|
| 39109 |
Rút gọn/Tối Giản |
-7.53* logarit tự nhiên của 35+50 |
|
| 39110 |
Rút gọn/Tối Giản |
7 logarit aric cơ số b của y-1/2* logarit cơ số b của w+4 logarit cơ số b của z |
|
| 39111 |
Rút gọn/Tối Giản |
7 logarit aric cơ số c của y-1/3* logarit cơ số c của x+5 logarit cơ số c của z |
|
| 39112 |
Rút gọn/Tối Giản |
7+2 logarit tự nhiên của e^(5x) |
|
| 39113 |
Rút gọn/Tối Giản |
7 logarit của x+2 logarit của y |
|
| 39114 |
Rút gọn/Tối Giản |
8 logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 3x-2- logarit cơ số 2 của 4/x |
|
| 39115 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x/(x-10)+ logarit tự nhiên của (x+10)/x- logarit tự nhiên của x^2-100 |
|
| 39116 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(-x+6)/(x-8)>=0 |
|
| 39117 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2 |
|
| 39118 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2 căn bậc hai của x/y |
|
| 39119 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2e^x |
|
| 39120 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2 căn bậc hai của x/y |
|
| 39121 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2+81 |
|
| 39122 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^2-4- logarit tự nhiên của x-2 |
|
| 39123 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^3-5 logarit tự nhiên của căn bậc năm của x^2 |
|
| 39124 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^4*24 |
|
| 39125 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^5y^7z |
|
| 39126 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x^8- logarit tự nhiên của x^3 |
|
| 39127 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của xe^x |
|
| 39128 |
Rút gọn |
(2+i)-(-3+9i) |
|
| 39129 |
Giải x |
|x+6|=|x-1| |
|
| 39130 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 0.125 |
|
| 39131 |
Giải x |
x^2(x-4)=0 |
|
| 39132 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1.9 |
|
| 39133 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 1+x^5+1/2* logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của cos(x) |
|
| 39134 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 14.67 |
|
| 39135 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của 16e^3- logarit cơ số 5 của 100+ logarit cơ số 2 của 36 |
|
| 39136 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 53 |
|
| 39137 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của (27x)/(x+1) |
|
| 39138 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 46 |
|
| 39139 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 3x^5y^2 |
|
| 39140 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 3x+12y |
|
| 39141 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 4* logarit cơ số 4 của 5* logarit cơ số 5 của 6* logarit cơ số 6 của 7* logarit cơ số 7 của 8* logarit cơ số 8 của 9 |
|
| 39142 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 4a^7 |
|
| 39143 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 4x^5 |
|
| 39144 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 10- logarit cơ số 3 của 180+ logarit cơ số 3 của 6 |
|
| 39145 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 10(z) |
|
| 39146 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 26 |
|
| 39147 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 28 |
|
| 39148 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 29 |
|
| 39149 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9x^4- logarit cơ số 3 của (3x)^2 |
|
| 39150 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9x^9y^4 |
|
| 39151 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 90*283 |
|
| 39152 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9x+27y |
|
| 39153 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của u*v*w^4 |
|
| 39154 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x(( căn bậc ba của x^9y^5)/(z^4)) |
|
| 39155 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x=5 |
|
| 39156 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x*y*z^5 |
|
| 39157 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 7x^3 căn bậc hai của y |
|
| 39158 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 72+ logarit cơ số 4 của 6 |
|
| 39159 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 759 |
|
| 39160 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 7x=2 |
|
| 39161 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 8* logarit cơ số 8 của 9 |
|
| 39162 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 81*27 |
|
| 39163 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 8x-17 |
|
| 39164 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 8y |
|
| 39165 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9*27 |
|
| 39166 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9 căn bậc hai của b |
|
| 39167 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của z^2 |
|
| 39168 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^10y^(3/19) |
|
| 39169 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^14* căn bậc ba của y^8 |
|
| 39170 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^2* căn bậc hai của y/z |
|
| 39171 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^2 căn bậc hai của y/(z^5) |
|
| 39172 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^-2y^3 |
|
| 39173 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^2y^4 |
|
| 39174 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của (x^3(y^5))/6 |
|
| 39175 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x^4y^2- logarit cơ số 3 của z căn bậc năm của w^3 |
|
| 39176 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 13x |
|
| 39177 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 160 |
|
| 39178 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 17x |
|
| 39179 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 18- logarit cơ số 3 của 100- logarit cơ số 3 của 50 |
|
| 39180 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 189- logarit cơ số 3 của 7 |
|
| 39181 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 19xy |
|
| 39182 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 2*11 |
|
| 39183 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc năm của x*y |
|
| 39184 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc bảy của (a^2b)/9 |
|
| 39185 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của (vx:y) |
|
| 39186 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của x/(3y) |
|
| 39187 |
Rút gọn |
logarit cơ số 3 của x |
|
| 39188 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc bốn của 2xy^5 |
|
| 39189 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc năm của (x^6y)/9 |
|
| 39190 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc năm của căn bậc hai của (s^8t)/9 |
|
| 39191 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc năm của 3 |
|
| 39192 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc năm của 81 |
|
| 39193 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 16 |
|
| 39194 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 6 |
|
| 39195 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 8*7*11 |
|
| 39196 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 9 |
|
| 39197 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của x- logarit cơ số 3 của (x)^5 |
|
| 39198 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9/( căn bậc hai của x+3) |
|
| 39199 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9/( căn bậc hai của x+5) |
|
| 39200 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 3 của 9/( căn bậc hai của x+7) |
|