Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Đặt câu hỏi
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
422
423
424
425
426
...
431
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
42301
Cộng
(8x^4+2x^2-1)+(3x^3-5x^2+7x+1)
42302
Cộng
3/4+3/4+3/4
42303
Cộng
(6c^2-2c-1)+(-4c^2+7c+5)
42304
Cộng
-1/2+1/3
42305
Cộng
(x+1)/x+(x^2+5x)/(x^2+4x-5)
42306
Cộng
10+-2
42307
Cộng
(7w^2+4w-6)+(w^2-11w+13)
42308
Cộng
1/10+1/15
42309
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 4/3
42310
Cộng
(-3c^4-5c^2-7c)+(4c^4+8c^3+2c^2)
42311
Cộng
2/4+1/2
42312
Cộng
(-15xz+4xy)+(20xy-9yz+16xz)
42313
Cộng
y/2+2/3
42314
Cộng
(5h^3-8h)+(-2h^3-h^2-2h)
42315
Cộng
3a+2b-c , 2a+3b+c
,
42316
Cộng
3.64+3/5
42317
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của (-3)^2
42318
Cộng
(-4y^3-5y+16)+(4y^2-y+9)
42319
Cộng
2 4/18+6/18
42320
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 2/5
42321
Ước Lượng
6/7+8/9
42322
Cộng
(3-2x+2x^2)+(4x-5+3x^2)
42323
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 81x^2
42324
Cộng
(2x-5)/4+(x+3)/4
42325
Cộng
(-m^2+6)+(-4m^2+7m+2)
42326
Cộng
(4+2n^3)+(5n^3+2)
42327
Cộng
1/2+-1/3
42328
Cộng
(8r^2-7r-9)+(-r^2+r)
42329
Ước Lượng
19 8/9-10 1/8
42330
Cộng
(-5x^2+6x+7)+(-x^2+4x)
42331
Cộng
1/4+1/3+1/6
42332
Cộng
(m+n+3)+(m+n+4)
42333
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 1/5
42334
Cộng
(3x^2-4x+8)+(-x^2-2x-8)
42335
Cộng
(4x-2x^3)+(5x^3-4x+5)
42336
Cộng
2 1/4+3/4
42337
Cộng
1/2+1/3+5/6
42338
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 4x
42339
Cộng
-2/3+1/3
42340
Cộng
1/6+1/6+1/6
42341
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 36
42342
Cộng
(2y-1)/y+(2x-1)/x
42343
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của căn bậc hai của 81
42344
Cộng
2x^2-x and -x-2x^2-2
and
42345
Cộng
(7x^6+2x^5-3x^2+9x)+(5x^5+8x^3-6x^2+2x-5)
42346
Cộng
12x^2+3x+6 and -7x^2-4x-2
and
42347
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 5/4
42348
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của (-5)^2
42349
Cộng
(-x^4+13x^5+6x^3)+(6x^3+5x^5+7x^4)
42350
Cộng
1/2+1/2+1/2+1/2
42351
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 3/5
42352
Cộng
(x+2)/(3x)+(x+5)/(2x^2+10x)
42353
Cộng
2/7 căn bậc hai của 108+6 căn bậc hai của 12
42354
Cộng
(4a-a^3-3)+(2a^3-5a^2+8)
42355
Tính Căn Bậc Hai
4i
42356
Cộng
(5x-3)/6+(x-9)/6
42357
Cộng
(2x-1)/(2x^2+5x+3)+2/(3x+3)
42358
Cộng
4+3/4
42359
Tính Căn Bậc Hai
- căn bậc hai của 1/100
42360
Cộng
(2x^2+x)/(2x-2)+(x-4)/(2x-2)
42361
Cộng
(16bc-12cd)+(-8cd+6bc+4bd)
42362
Cộng
-3/4+5/8
42363
Cộng
(-x-2)/(9x^2-1)+(-5x+4)/(9x^2-1)
42364
Cộng
10+-5
42365
Cộng
1/10+1/6
42366
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 64x^2
42367
Cộng
-3/16+(-7/16)
42368
Cộng
căn bậc hai của 72+1/4 căn bậc hai của 98
42369
Cộng
3 2/3+2.3
42370
Cộng
(-3x^2-4x+3)+(2x^2-x+3)
42371
Cộng
-1+3/2
42372
Cộng
-1+1/4
42373
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của (-4)^2
42374
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc bốn của 6561
42375
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 5/3
42376
Cộng
(3/4x-1)+(3/4x-2)
42377
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 1/6
42378
Cộng
(9x^4-3x^3+4x^2+5x+7)+(11x^4-4x^2-11x-9)
42379
Tính Căn Bậc Hai
- căn bậc hai của 1/4
42380
Cộng
-3/2+1/2
42381
Cộng
-1/3+1/2
42382
Cộng
1 1/2+1/2
42383
Cộng
7+1/2
42384
Cộng
(-6x^2-1)+(x+9)
42385
Cộng
(x^2+3x-2)/(x^2-4)+(x^2-2x+4)/(x^2-4)
42386
Tính Căn Bậc Hai
căn bậc hai của 1+16+64
42387
Cộng
(3y)/4+(5y)/4
42388
Cộng
-1/2+7/8
42389
Tính Căn Bậc Hai
4/9
42390
Cộng
(7x)/(x^2-5x)+(x^2)/(x-5)
42391
Tính Căn Bậc Hai
-3
42392
Cộng
(x-4)/3+(5x)/3
42393
Cộng
4x^3+2x^2-4x+3 and 7x^3-4x^2+7x+8
and
42394
Cộng
(-t^4-5t^3-10t^2)+(9t^3+3t^2-1)
42395
Cộng
2/(4x+12)+7/(x+3)
42396
Cộng
-2+3/2
42397
Cộng
3 1/4+5 3/4+2 1/2
42398
Cộng
(3x+2)/(x-1)+(2x-5)/(x-1)
42399
Cộng
12+-2
42400
Cộng
x/(x+1)+x^3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.