Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
24901 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x^3-4x
24902 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x^3-3x^2
24903 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x^3-5x^2+3x+1
24904 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x^3-3x
24905 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x^3-3x+1
24906 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=5^x
24907 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y = căn bậc bốn của x
24908 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=x/(x-3)
24909 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y = square root of x
24910 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=1/2x^2+7x
24911 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=1/3x^3-2x+7
24912 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang y=1/x
24913 Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang sin(2x)
24914 Vẽ Đồ Thị (192x)/((x^2+16)^2)=0
24915 Vẽ Đồ Thị (4(x-6))/(x^4)=0
24916 Vẽ Đồ Thị ((2x-1)(x+2))/((x+1)(x-2))
24917 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai f(2)=3/2
24918 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=2x-1
24919 Vẽ Đồ Thị (x-2)(x+7)=0
24920 Vẽ Đồ Thị (y)=1/3*(x-1)
24921 Vẽ Đồ Thị (|x|)/(x+1)
24922 Vẽ Đồ Thị ((x-2)^2)/9-((y-3)^2)/4=1
24923 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x)=1-x^(1/3)
24924 Vẽ Đồ Thị ((x-2)^2)/25-((y+3)^2)/4=1
24925 Vẽ Đồ Thị ((y-7)^2)/36-((x-4)^2)/64=1
24926 Vẽ Đồ Thị 0.80x+75
24927 Vẽ Đồ Thị (x-4)^2+(y-2)^2=25
24928 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại x=6 f(x)=x+7 , x=6 ,
24929 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=0 f(x)=sin(x) , a=0 ,
24930 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=2 f(x) = square root of x^2+21 , a=2 ,
24931 Vẽ Đồ Thị (5/2,7/2) , (9/2,1/2) , (3/2,5/2) , (-1/2,11/2)
24932 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=1+3x^3-x^5
24933 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=(x^2-3)*e^x
24934 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=sin(17x^2+3x+3)
24935 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=3
24936 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=-5x^5-3x^3
24937 Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình y=4x^2+3 , (1,7) , (1.1,7.84) , ,
24938 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x)=x|x|
24939 Ước Tính 15(20)^2-1/2*(20)^3
24940 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a f(x)=12x^2+8x , x=9 ,
24941 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=1 f(x)=x^4+3x^2 , a=1 ,
24942 Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại a=-1 f(x)=x^4+5x^2 , a=-1 ,
24943 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=3x^3-5
24944 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=((6.001)^2-6*6.001)/((6.001)^2-(6.001)-30)
24945 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=9x-3x^2+x^3
24946 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=6-x^2
24947 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=6x-4cos(3x)
24948 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=x^2+7.5x+4
24949 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=12x^3-27x^2-36x+8
24950 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 xy=4
24951 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=2x^2+5
24952 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=2+48x^2+32x^4
24953 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 xy=1
24954 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=(4(x)^3)/((x-1)^2)
24955 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y=|x^2-9|
24956 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x+tan(xy)=0
24957 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x=cos(y)
24958 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x logarit tự nhiên của y+y^6=9 logarit tự nhiên của x
24959 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y+cos(y)=x+1
24960 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 5x^2-2xy+7y^2=0
24961 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 9x^2+25y^2=225
24962 Ước tính Hàm Số f(x)=( logarit tự nhiên của x)^3 at x=6
24963 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 tan(4x+y)=4x
24964 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 cot(y)=x-y
24965 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 4y^3+xy-y=500x^4
24966 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 4x+9y=7
24967 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 5x^3=-3xy+2
24968 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 3xy = natural log of x
24969 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x^2+xy+y^2=27
24970 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x^3+y^3=21xy
24971 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x^3-3x^2y+2xy^2=12
24972 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y^2=x^2+y
24973 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y^2-3xy=2
24974 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 y^4-4y^2=x^4-9x^2
24975 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 10sin(xy)=2x+3y
24976 Ước Tính Đạo Hàm tại y=x-2 y=4-x^2 , y=x-2 ,
24977 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=x^4-10x^2
24978 Tìm Nơi Mà dy/dx Bằng 0 x^2+y^2=16x
24979 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x+9/x , [3,20] ,
24980 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x+e^(-4x) , [-2,3] ,
24981 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng g(x)=2x^2-x-1 , [3,5] ,
24982 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=18x^2-3/2x^3 , [0,12] ,
24983 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=4x^3-6x^2-144x+9 , [-4,5] ,
24984 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=3+5x-5x^2 , [0,4] ,
24985 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=8-x , (-3,5) ,
24986 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=9x^2-3/2x^3 , [0,6] ,
24987 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x+1/x , [1,5] ,
24988 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=(x^2-36)/(x^2+36) , [-36,36] ,
24989 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=9/(x-1) , [1,4] ,
24990 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^4-8x^2-1 , [-3,4] ,
24991 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^3-9x^2+24x-14 , [-2,3] ,
24992 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=2x^3+3x^2-36x+7 , (-3,6) ,
24993 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^3-12x , [0,4] ,
24994 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^3-2x^2-15x+10 , [-2,0] ,
24995 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^2+x-4 , [0,8] ,
24996 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^2-2x+6 , (0,3) ,
24997 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^3-x^2-8x+8 , [-2,0] ,
24998 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=(4x)/(x^2+9) , [-4,4] ,
24999 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x^(7/3)+x^(4/3)-3x^(1/3) , [-1,3] ,
25000 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=x/(x^2-x+1) , [0,3] ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.