Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 88901 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-10x+z | |
| 88902 | Rút gọn | căn bậc ba của 10 | |
| 88903 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-14y+x | |
| 88904 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3+4x-25x^2-10 | |
| 88905 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+7/2x | |
| 88906 | Phân Tích Nhân Tử | -10x^3+5x^2+140x | |
| 88907 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-18y+c | |
| 88908 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-14xy-15x+21y | |
| 88909 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-5/3x+c | |
| 88910 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-105x+135 | |
| 88911 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-8n | |
| 88912 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+31xy-14y^2 | |
| 88913 | Tìm Tam Thức Chính Phương | s^2+3/4s+9/64 | |
| 88914 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2+z+ | |
| 88915 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x-120 | |
| 88916 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+5/3x+ | |
| 88917 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (5p+4q)^2 | |
| 88918 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (a+b-c)^2 | |
| 88919 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+2 | |
| 88920 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 25x^2-40x+d | |
| 88921 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+11 | |
| 88922 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+1 | |
| 88923 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-16y+n | |
| 88924 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-81=0 | |
| 88925 | Tìm Tam Thức Chính Phương | m^2+6m | |
| 88926 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (8n-5m)^2 | |
| 88927 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8x-65 | |
| 88928 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+10w | |
| 88929 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x+6 | |
| 88930 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9xy-22y^2 | |
| 88931 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-8v | |
| 88932 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-ax-bx+ab | |
| 88933 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-xy+4x-4y | |
| 88934 | Tìm Tam Thức Chính Phương | p^2-p+ | |
| 88935 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^3+729 | |
| 88936 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-9/2x | |
| 88937 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-5y+n | |
| 88938 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y-56x | |
| 88939 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2+4r | |
| 88940 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2-27y^2 | |
| 88941 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+24y+ | |
| 88942 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-16x+20 | |
| 88943 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2-32x+c | |
| 88944 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-100x | |
| 88945 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x | |
| 88946 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2+7x | |
| 88947 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2+12u | |
| 88948 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+5/6x+c | |
| 88949 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-13x+10 | |
| 88950 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-3/5x+ | |
| 88951 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-48x | |
| 88952 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2+20x+c | |
| 88953 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 36y^2+60y+c | |
| 88954 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+9 | |
| 88955 | Tìm Tam Thức Chính Phương | u^2-14u+n | |
| 88956 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-12x^2-64 | |
| 88957 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2+24z | |
| 88958 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+4y^4 | |
| 88959 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2-16v | |
| 88960 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^2-15 | |
| 88961 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2+2t | |
| 88962 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+21x^2-100 | |
| 88963 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2+22r | |
| 88964 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^3-8x-16 | |
| 88965 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+22y | |
| 88966 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+3x^3 | |
| 88967 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (a+2b-4)^2 | |
| 88968 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-y^10 | |
| 88969 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2+12t | |
| 88970 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^3-39x^2+109x-70 | |
| 88971 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9x^2+8x-72 | |
| 88972 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2-x+8 | |
| 88973 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-7x^2-60x | |
| 88974 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+5x-40 | |
| 88975 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+8x-64 | |
| 88976 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-6x^2-x+30 | |
| 88977 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(18)=3|18-2|+6 | |
| 88978 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2-2x+8 | |
| 88979 | Phân Tích Nhân Tử | x^6+4x^3-60 | |
| 88980 | Phân Tích Nhân Tử | x^8+3x^7 | |
| 88981 | Phân Tích Nhân Tử | x^8+9x^7 | |
| 88982 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-49 | |
| 88983 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-9x^3+18 | |
| 88984 | Phân Tích Nhân Tử | x^7+4x^6 | |
| 88985 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=0 | |
| 88986 | Phân Tích Nhân Tử | x^7+5x^6 | |
| 88987 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (m^7n^3)/(mn^-1) , m=0 , n=0 | , , |
| 88988 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-7x^3+12 | |
| 88989 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-40x^2+144 | |
| 88990 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^2-24 | |
| 88991 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=(5-9)/(3(5)+3) | |
| 88992 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-6x^2-40 | |
| 88993 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | |4x|=|15+x||5||2y-1| | |
| 88994 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^3-12x^2+40x-32 | |
| 88995 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^3 | |
| 88996 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+4x^4 | |
| 88997 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=2^7 | |
| 88998 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-8x^2+12 | |
| 88999 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-x^3-x | |
| 89000 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+9 |