| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 78301 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | e^x=-5x | |
| 78302 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2-4 | |
| 78303 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2+x+6=2x+8 | |
| 78304 | Phân Tích Nhân Tử | 9w^2+11w+4 | |
| 78305 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-4x^2-7x=-10 | |
| 78306 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-y^2z^2 | |
| 78307 | Phân Tích Nhân Tử | 9c^2-16 | |
| 78308 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -1/2x-4=2x-1 | |
| 78309 | Phân Tích Nhân Tử | 9h^2+24h+16 | |
| 78310 | Phân Tích Nhân Tử | 9m^2-12m+4 | |
| 78311 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x+3x>6 | |
| 78312 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-10a+1 | |
| 78313 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2+18a+8 | |
| 78314 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-12x^2+39x-28=0 | |
| 78315 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-24ab+16b^2 | |
| 78316 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-4b^2 | |
| 78317 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 10x-1 = căn bậc hai của 3x+1+1 | |
| 78318 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-49b^2 | |
| 78319 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-9x^2+11x+21=0 | |
| 78320 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+14x+5 | |
| 78321 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2-16x-64=0 | |
| 78322 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+11x+2 | |
| 78323 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của x-5=0 | |
| 78324 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+6x-24 | |
| 78325 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+6xy+y^2 | |
| 78326 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x>=-2x+5 | |
| 78327 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+36x+36 | |
| 78328 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x^2+x-1=0 | |
| 78329 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+4y^2 | |
| 78330 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+0x-16 | |
| 78331 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=x(x-6) | |
| 78332 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+81x | |
| 78333 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2+12x-27=0 | |
| 78334 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-25x-6 | |
| 78335 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4^x=8 | |
| 78336 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-24xy+7y^2 | |
| 78337 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x^2)/16-(x^2)/4<=1 | |
| 78338 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-36x+27 | |
| 78339 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-36y^2 | |
| 78340 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-7x-2 | |
| 78341 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-25 | |
| 78342 | Phân Tích Nhân Tử | x-10 | |
| 78343 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |x|=20 | |
| 78344 | Phân Tích Nhân Tử | xy+2y^2+3x+6y | |
| 78345 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 9x-12 căn bậc hai của x+4=0 | |
| 78346 | Phân Tích Nhân Tử | xy+2x-3y-6 | |
| 78347 | Phân Tích Nhân Tử | y-2y | |
| 78348 | Phân Tích Nhân Tử | rp-9r+9p-81 | |
| 78349 | Phân Tích Nhân Tử | x(3x-4)-5x | |
| 78350 | Phân Tích Nhân Tử | x-x^3 | |
| 78351 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-11x^2+34x-24=0 | |
| 78352 | Phân Tích Nhân Tử | r(c-4)+s(c-4) | |
| 78353 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-x^2-36x+36=0 | |
| 78354 | Giải x | 3(4x+6)=9x+12 | |
| 78355 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^4-18x^2 | |
| 78356 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 3 của x+3 = logarit cơ số 0.3 của x-1 | |
| 78357 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-27s^3 | |
| 78358 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-27w^3 | |
| 78359 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |-6x|-4=8 | |
| 78360 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-216 | |
| 78361 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3^x=2x+1 | |
| 78362 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+19x-15 | |
| 78363 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+57x+7 | |
| 78364 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+41x+5 | |
| 78365 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+44x+60 | |
| 78366 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2(x-x)>4-2x | |
| 78367 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+27 | |
| 78368 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+32x | |
| 78369 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-30x+25 | |
| 78370 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-3x-8x+3 | |
| 78371 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-10x=x^2-6 | |
| 78372 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-30xy+7y^2 | |
| 78373 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-64 | |
| 78374 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-6x-2 | |
| 78375 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-6x^2+5x=0 | |
| 78376 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-6xy-9y^2 | |
| 78377 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 7x-3x>10 | |
| 78378 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-10xy+3y^2 | |
| 78379 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+8x-96 | |
| 78380 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x>=-5x-3 | |
| 78381 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+x-7 | |
| 78382 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-18x-35 | |
| 78383 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-12x-8 | |
| 78384 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2-12x-36=0 | |
| 78385 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-16x | |
| 78386 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit của x+48+ logarit của x=2 | |
| 78387 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^3-64m | |
| 78388 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x^2=18x-27 | |
| 78389 | Phân Tích Nhân Tử | 8k^2-20k+8 | |
| 78390 | Rút gọn | (x^-3)^(1/3) | |
| 78391 | Phân Tích Nhân Tử | 8s^2-9s+1 | |
| 78392 | Phân Tích Nhân Tử | 8t^2+2t | |
| 78393 | Phân Tích Nhân Tử | 8t^3-8 | |
| 78394 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2-6x=0 | |
| 78395 | Phân Tích Nhân Tử | 8-r^3 | |
| 78396 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit của 6x+10 = logarit của 1/2x | |
| 78397 | Phân Tích Nhân Tử | 8b^2+2b-3 | |
| 78398 | Phân Tích Nhân Tử | 8x+12y | |
| 78399 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 4x+33=2x-1 | |
| 78400 | Phân Tích Nhân Tử | 8x+16+xy+2y |