Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 78201 | Xác định đường Cônic | ((x-9)^2)/4+((y+2)^2)/25=1 | |
| 78202 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+15y+9 | |
| 78203 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-17y+15 | |
| 78204 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^5-8x^3+4x | |
| 78205 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-19xy+12y^2 | |
| 78206 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-23xy+15y^2 | |
| 78207 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-36x+32 | |
| 78208 | Xác định đường Cônic | x^2-3y^2-4x+6y-3=0 | |
| 78209 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-3xy-10y^2 | |
| 78210 | Xác định đường Cônic | 4x^2+3y^2-2=0 | |
| 78211 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^3-8 | |
| 78212 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-12x-72 | |
| 78213 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | 3x^4-5x^3-x^2-8x+4 | |
| 78214 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-12+9 | |
| 78215 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+9y^2 | |
| 78216 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+9xy-9y^2 | |
| 78217 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+6xy+9y^2 | |
| 78218 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-9x | |
| 78219 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-8x+16 | |
| 78220 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-120 | |
| 78221 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-5x+7 | |
| 78222 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-64y^2 | |
| 78223 | Phân Tích Nhân Tử | 42y^2+28y-14 | |
| 78224 | Phân Tích Nhân Tử | 4-2x-6y+3xy | |
| 78225 | Phân Tích Nhân Tử | 4-2x | |
| 78226 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((13pi)/30)cos((2pi)/5)-sin((13pi)/30)sin((2pi)/5) | |
| 78227 | Phân Tích Nhân Tử | 40-5t^3 | |
| 78228 | Phân Tích Nhân Tử | 42n^2-n-30 | |
| 78229 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(60-45) | |
| 78230 | Phân Tích Nhân Tử | 40a^2+126a+44 | |
| 78231 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((11pi)/20)cos(pi/5)-sin((11pi)/20)sin(pi/5) | |
| 78232 | Phân Tích Nhân Tử | 40p^2-13p-36 | |
| 78233 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(pi/5)cos((2pi)/15)+cos(pi/5)sin((2pi)/15) | |
| 78234 | Phân Tích Nhân Tử | 4z^2-16z+15 | |
| 78235 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 28 , 34 , 37 , 37 , 41 , 41 , 43 , 44 , 46 , 54 , 56 , 58 | , , , , , , , , , , , |
| 78236 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^3-4y^2-24y | |
| 78237 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 39 , 21 , 12 , 27 , 23 , 19 , 19 , 31 , 36 , 25 | , , , , , , , , , |
| 78238 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^4-8y^3+6y^2 | |
| 78239 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 8 , 9 , 12 , 14 , 19 , 21 , 23 , 25 , 27 , 38 | , , , , , , , , , |
| 78240 | Phân Tích Nhân Tử | 45x^2y-5y | |
| 78241 | Phân Tích Nhân Tử | 45r^2-20 | |
| 78242 | Phân Tích Nhân Tử | 45r^2-80 | |
| 78243 | Phân Tích Nhân Tử | 45c^5-63c^3+27c | |
| 78244 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 15 , 51 , 8 , 16 , 43 , 34 , 27 , 11 , 8 , 39 | , , , , , , , , , |
| 78245 | Phân Tích Nhân Tử | 4-4x+x^2 | |
| 78246 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 13 , 14 , 17 , 19 , 24 , 26 , 29 , 31 , 32 , 40 | , , , , , , , , , |
| 78247 | Phân Tích Nhân Tử | 49p^2-97p-2 | |
| 78248 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 120 , 150 , 60 , 70 , 80 , 50 , 180 , 70 | , , , , , , , |
| 78249 | Phân Tích Nhân Tử | 49p^2-14p-3 | |
| 78250 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 6 , 9 , 16 , 11 , 12 , 16 , 5 , 14 , 5 | , , , , , , , , |
| 78251 | Phân Tích Nhân Tử | 49a^2+14a+1 | |
| 78252 | Phân Tích Nhân Tử | 49a^2-36 | |
| 78253 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-13y+4 | |
| 78254 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-21y+10 | |
| 78255 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-24y+15 | |
| 78256 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | 2x-5<7 , 4x+10>6 | , |
| 78257 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-33y+24 | |
| 78258 | Phân Tích Nhân Tử | 9-16x+7x^2 | |
| 78259 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | 3x-4<5 , -8x-19<21 | , |
| 78260 | Phân Tích Nhân Tử | 9ab+12ax-6b-8x | |
| 78261 | Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây | 17.47 | |
| 78262 | Phân Tích Nhân Tử | 96x^3-84x^2+112x-98 | |
| 78263 | Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây | 61.13 độ | |
| 78264 | Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây | 172.98 | |
| 78265 | Phân Tích Nhân Tử | ab+5a+2b+10 | |
| 78266 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 1658.013 | |
| 78267 | Phân Tích Nhân Tử | ab-2b+ac-2c | |
| 78268 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 9999 | |
| 78269 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-36 | |
| 78270 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^2+6x+9 , (x+3) | , |
| 78271 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-27 | |
| 78272 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/3x-3=-x+1 | |
| 78273 | Phân Tích Nhân Tử | 9y-18+xy-2x | |
| 78274 | Phân Tích Nhân Tử | ac-3ad-2bc+6bd | |
| 78275 | Phân Tích Nhân Tử | ac+6a-2c-12 | |
| 78276 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^4+2x^3-23x^2-24x+144=0 | |
| 78277 | Phân Tích Nhân Tử | ay-4by+4ax-16bx | |
| 78278 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -9x^3-72x^2-96x+36=3x^3+x^2-3x+8 | |
| 78279 | Phân Tích Nhân Tử | 9n^2-42n+49 | |
| 78280 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4^x=85 | |
| 78281 | Phân Tích Nhân Tử | 9p^2-12p+4 | |
| 78282 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x+2)^2+(x-4)^2<=9 | |
| 78283 | Phân Tích Nhân Tử | 9r^2+100 | |
| 78284 | Phân Tích Nhân Tử | 9r^2+11r+4 | |
| 78285 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x^2-9=-1 | |
| 78286 | Phân Tích Nhân Tử | 9s^2+12s+4 | |
| 78287 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/3x+3=x-1 | |
| 78288 | Phân Tích Nhân Tử | 9s^2+6s+1 | |
| 78289 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | e^x=-5x | |
| 78290 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2-4 | |
| 78291 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2+x+6=2x+8 | |
| 78292 | Phân Tích Nhân Tử | 9w^2+11w+4 | |
| 78293 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-4x^2-7x=-10 | |
| 78294 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-y^2z^2 | |
| 78295 | Phân Tích Nhân Tử | 9c^2-16 | |
| 78296 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -1/2x-4=2x-1 | |
| 78297 | Phân Tích Nhân Tử | 9h^2+24h+16 | |
| 78298 | Phân Tích Nhân Tử | 9m^2-12m+4 | |
| 78299 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x+3x>6 | |
| 78300 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-10a+1 |