Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
78101 Phân Tích Nhân Tử 64+y^3
78102 Phân Tích Nhân Tử 6-5x+x^2
78103 Phân Tích Nhân Tử 64x^2-121
78104 Vẽ đồ thị Khoảng (6,8]
78105 Phân Tích Nhân Tử 64x^2+80x+25
78106 Vẽ đồ thị Khoảng (-7,0) intersect [-4,2]
78107 Phân Tích Nhân Tử 64z^2-49
78108 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,infinity]
78109 Phân Tích Nhân Tử 64x^4+xy^3
78110 Vẽ đồ thị Khoảng (1,3]
78111 Phân Tích Nhân Tử 64x^3-8y^3
78112 Phân Tích Nhân Tử 64x^3-343
78113 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,4] union (5,infinity)
78114 Phân Tích Nhân Tử 64x^6+27
78115 Vẽ đồ thị Khoảng [2,6]
78116 Phân Tích Nhân Tử 5x-1
78117 Vẽ đồ thị Khoảng (-5,-3) union (0,infinity)
78118 Phân Tích Nhân Tử 5x-10x
78119 Vẽ đồ thị Khoảng [-3,2)
78120 Phân Tích Nhân Tử 5y(y+3)-2(y+3)
78121 Vẽ đồ thị Khoảng [-3,3)
78122 Phân Tích Nhân Tử 6a^2+35a-6
78123 Vẽ đồ thị Khoảng [2,infinity]
78124 Phân Tích Nhân Tử 6b^2a-36ba-162a
78125 Vẽ đồ thị Khoảng [-3,infinity) union (1,infinity)
78126 Vẽ đồ thị Khoảng [-2pi,2pi]
78127 Phân Tích Nhân Tử 54x^3+250
78128 Vẽ đồ thị Khoảng [4,7]
78129 Phân Tích Nhân Tử 5-4x
78130 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,7/3)
78131 Phân Tích Nhân Tử 54k^3m-250m^4
78132 Vẽ đồ thị Khoảng [0,8)
78133 Phân Tích Nhân Tử 50r^2-18
78134 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,5]
78135 Phân Tích Nhân Tử 5x^3+10x^2-40x
78136 Vẽ đồ thị Khoảng [0,2)
78137 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,4) union [0,8]
78138 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-9x-18
78139 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,4) intersect [0,6]
78140 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-7xy-6y^2
78141 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,infinity) intersect (0,infinity)
78142 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-6x
78143 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-7x
78144 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,8)
78145 Phân Tích Nhân Tử 5x^3-320
78146 Vẽ đồ thị Khoảng (3,7]
78147 Phân Tích Nhân Tử 5x^3-10x^2-40x
78148 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,3)
78149 Phân Tích Nhân Tử 5x^3-15x^2+10x
78150 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,0)
78151 Phân Tích Nhân Tử 5x^4-2x^2+15x^2-6
78152 Phân Tích Nhân Tử 5x^4-14x^2-3
78153 Vẽ đồ thị Khoảng [-4,0]
78154 Phân Tích Nhân Tử 5x^5y^7+10x^6y^6
78155 Vẽ đồ thị Khoảng [-7,infinity) intersect (0,infinity)
78156 Phân Tích Nhân Tử 5y^2-3y-14
78157 Vẽ đồ thị Khoảng [-2,5)
78158 Phân Tích Nhân Tử 5y^2-15y-50
78159 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,0) union [-5,4)
78160 Phân Tích Nhân Tử 5y^2+8y+3
78161 Phân Tích Nhân Tử 5b^2k^2+25bk^2-250k^2
78162 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,0) intersect [-2,7)
78163 Phân Tích Nhân Tử 5m^2+20m+40
78164 Phân Tích Nhân Tử 5p^2-4p-6
78165 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,8) intersect [0,9]
78166 Phân Tích Nhân Tử 5t^2-10t-25
78167 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-26x+24
78168 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,1] union [1,infinity)
78169 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-20x+15
78170 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-32x+12
78171 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,0] union [2,infinity)
78172 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+5x-60
78173 Vẽ đồ thị Khoảng (-8,infinity)
78174 Phân Tích Nhân Tử -5x^2+8x-3
78175 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,infinity) intersect (2,infinity)
78176 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+8x-21
78177 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,4) intersect [0,7]
78178 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-14x-24
78179 Vẽ đồ thị Khoảng [8,12]
78180 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+13x+8
78181 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,7]
78182 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+13xy+6y^2
78183 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+30x-80
78184 Xác định đường Cônic 12x+y^2-14y+1=0
78185 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+30x+25
78186 Xác định đường Cônic 2x^2+2y^2+4x-4y+25=0
78187 Phân Tích Nhân Tử 4y+6y^2-10
78188 Xác định đường Cônic 9x^2-36x-16y^2+32y+164=0
78189 Phân Tích Nhân Tử 4x-2x^2
78190 Xác định đường Cônic 4x^2+5y^2=20
78191 Xác định đường Cônic (x+4)^2+y^2=22
78192 Phân Tích Nhân Tử 49y^2-64
78193 Xác định đường Cônic 4x^2-22xy+6y^2+42x-y+12=0
78194 Phân Tích Nhân Tử 49x^2-56x+7
78195 Phân Tích Nhân Tử 4st+10t-10s-25
78196 Xác định đường Cônic x^2-9y^2+36y-72=0
78197 Phân Tích Nhân Tử 4x^4-1
78198 Xác định đường Cônic 13x^2+5y^2-6x+3y-5=0
78199 Phân Tích Nhân Tử 4x^4-65x^2+16
78200 Phân Tích Nhân Tử 4x^4-6x^2+2
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.