| 75701 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^4+15x^3y^2+3x^2y^3 |
|
| 75702 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(9x^2-25)/(9x^2+25) , f(1) |
, |
| 75703 |
Giải x |
|x-4|=1 |
|
| 75704 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-3x , g(x)=|x-1| , (f*g)(-3) |
, , |
| 75705 |
Giải x |
|x+7|<4 |
|
| 75706 |
Giải x |
|x+5|=8 |
|
| 75707 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
p(x)=x^2-9x , q(x) = square root of x+4 , (p*q)(x) = |
, , |
| 75708 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
p(x)=x^2-9x , q(x) = square root of x+4 , (p*q)(x) |
, , |
| 75709 |
Giải x |
|6-4x|<-13 |
|
| 75710 |
Giải x |
|8-4x|=3 |
|
| 75711 |
Giải x |
|6x|=30 |
|
| 75712 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+2 , g(x)=-x+6 , (g-f)(-1) |
, , |
| 75713 |
Giải x |
|9-2x|>11 |
|
| 75714 |
Giải x |
|x|+5=11 |
|
| 75715 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-4x , g(x)=4x+2 , (g*f)(-2) |
, , |
| 75716 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6x-12 g(x)=5x+1 h(x)=x^2-4 (g*f)(x) |
|
| 75717 |
Giải x |
|x|>0 |
|
| 75718 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6x-12 g(x)=5x+1 h(x)=x^2-4 (h-g)(x) |
|
| 75719 |
Chia |
(x^3+x^2-2x-8)/(x-2) |
|
| 75720 |
Giải x |
|3x-3|<-12 |
|
| 75721 |
Giải x |
|4-8x|<-13 |
|
| 75722 |
Giải x |
|2x+5|=15 |
|
| 75723 |
Giải x |
|2x-2|<8 |
|
| 75724 |
Giải x |
|2x-3|=11 |
|
| 75725 |
Giải x |
|2x+9|<7 |
|
| 75726 |
Giải x |
|2x+1|<7 |
|
| 75727 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,5) , (4,9) |
|
| 75728 |
Giải x |
|10-8x|<-13 |
|
| 75729 |
Giải x |
|12-8x|<-13 |
|
| 75730 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-2,-5) , (2,5) |
, |
| 75731 |
Giải x |
|(x-3)/2|>1 |
|
| 75732 |
Giải x |
(4x-1)/x>0 |
|
| 75733 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,4) , (-2,-4) |
|
| 75734 |
Giải x |
2/3*(4x+5)>9/4x |
|
| 75735 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,4) , (5,0) |
|
| 75736 |
Giải x |
12/(x+4)=4 |
|
| 75737 |
Giải x |
1/5*(x-2)>-1 |
|
| 75738 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-2,-5) , m=2 |
, |
| 75739 |
Giải x |
-1/6x>12 |
|
| 75740 |
Giải x |
3/4x-4<4/5x+1 |
|
| 75741 |
Giải x |
2x=10 |
|
| 75742 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,-5) , m=4 |
, |
| 75743 |
Giải x |
2x>-12 |
|
| 75744 |
Giải x |
2x+5y>10 |
|
| 75745 |
Giải x |
-2x+7<23 |
|
| 75746 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,6) , (5,0) |
|
| 75747 |
Giải x |
2x+7<3 |
|
| 75748 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,9) , (3,0) |
|
| 75749 |
Giải x |
2x+5<9 |
|
| 75750 |
Giải x |
2x-3<5x+6 |
|
| 75751 |
Giải x |
3x^2-3x<2x^2+4 |
|
| 75752 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) , m=4 |
, |
| 75753 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,1) , (1,2) |
|
| 75754 |
Giải x |
-4x<20 |
|
| 75755 |
Giải x |
4x=48 |
|
| 75756 |
Giải x |
4x-2y=8 |
|
| 75757 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,1) , (4,-9) |
|
| 75758 |
Giải x |
4(3x-2)-3x<3(1+3x)-7 |
|
| 75759 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) , (5,2) |
|
| 75760 |
Giải x |
3x<3 |
|
| 75761 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x^2+6x+8)(x^2+6x+13) |
|
| 75762 |
Giải x |
3x>15 |
|
| 75763 |
Giải x |
-3x>9 |
|
| 75764 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(4x+9)(4x-9) |
|
| 75765 |
Giải x |
3x+4=13 |
|
| 75766 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-6 |
|
| 75767 |
Giải x |
3-2(1-x)=2 |
|
| 75768 |
Giải x |
-x+2<3x-6 |
|
| 75769 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^3z^2+y^2z+xyz |
|
| 75770 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-3,2) , (6,-1) |
|
| 75771 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,-2) , (-6,-8) |
|
| 75772 |
Giải x |
7x-8<4x+7 |
|
| 75773 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,2) , (7,14) |
|
| 75774 |
Giải x |
8-|2x-1|=6 |
|
| 75775 |
Giải x |
-8x<16 |
|
| 75776 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,35) , (3,85) |
|
| 75777 |
Giải x |
8x(x-4)<2(4x-1)(x-5) |
|
| 75778 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,32) , (2,64) |
|
| 75779 |
Giải x |
-5+5x=6x+3 |
|
| 75780 |
Giải x |
-5x-(2x+3)=1 |
|
| 75781 |
Giải x |
-5(4x+7)=25 |
|
| 75782 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,3) , (2,-5) |
, |
| 75783 |
Giải x |
6(4-3x)+4x<3(9+2x) |
|
| 75784 |
Giải x |
-6(2x-10)+12x=180 |
|
| 75785 |
Giải x |
-5x<-20 |
|
| 75786 |
Trừ |
(-30*-7)-(210(-3)) |
|
| 75787 |
Giải x |
7(x-4)<2(4x-1) |
|
| 75788 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,3) m=3 |
|
| 75789 |
Giải x |
7(x-6)<2(4x-1) |
|
| 75790 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,-3) , (-2,3) |
|
| 75791 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x/6 |
|
| 75792 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^14y^31 |
|
| 75793 |
Rút gọn |
căn bậc hai của u^15 |
|
| 75794 |
Rút gọn |
căn bậc hai của v^11 |
|
| 75795 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-1,4) m=-3 |
|
| 75796 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3y^5 |
|
| 75797 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,45) , (3,95) |
, |
| 75798 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^6y^6 |
|
| 75799 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^7y^4 |
|
| 75800 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,4) , (10,-68) |
, |