Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 56501 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+36+6=x | |
| 56502 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8/x , g(x)=5x^4 | , |
| 56503 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=x-12 | |
| 56504 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=4/(x-3) | |
| 56505 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3x)/(x-1) | |
| 56506 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+4)/(3x^2+5x-2) | |
| 56507 | Tìm g(f(x)) | f(x)=10/(x-4) , g(x)=5/(6x) | , |
| 56508 | Tìm y(f(x)) | f(x)=5x y(x)=x/5 | |
| 56509 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-4x-5)/(2x^2-x-21) | |
| 56510 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+7x^2-4x-28 | |
| 56511 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-4x^3+3x^2 | |
| 56512 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+4)/(x-4) | |
| 56513 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=x/(x+2) | |
| 56514 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4/(x-3) | |
| 56515 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-3/x | |
| 56516 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x+4) | |
| 56517 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x+5) | |
| 56518 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=15/x | |
| 56519 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-1/x | |
| 56520 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=x/(x(x-8)) | |
| 56521 | Tìm F(g(x)) | F(x)=3x-2 g(x)=x^2 | |
| 56522 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4x+2 | |
| 56523 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=2x^3+x^2-x | |
| 56524 | Phân Tích Nhân Tử | (a^3-2a^2)-(3a^2-4a^3) | |
| 56525 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4x)^2-9(x^2-4x)-36 | |
| 56526 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+1)^(1/2)+2(x^2+1)^(-1/2) | |
| 56527 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4/3pix^3 | |
| 56528 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)-(x-3) | |
| 56529 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^3+5ax-3+(7x^3+5-9ax) | |
| 56530 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^5+14-2x+(10x^4+7x+5x^5) | |
| 56531 | Phân Tích Nhân Tử | (9x^2+10x+4)-(9x^2+5x-1) | |
| 56532 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit cơ số 2 của căn bậc ba của x(x+1) | |
| 56533 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2-2n-3=0 | |
| 56534 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2+n-12=0 | |
| 56535 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2+14p-38=0 | |
| 56536 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+7m+10=0 | |
| 56537 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-4a=0 | |
| 56538 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-8a=0 | |
| 56539 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-25=0 | |
| 56540 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 5x(9x-4)^7 | |
| 56541 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (4t^2)/5=(9t)/5+11/10 | |
| 56542 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=2^x logarit cơ số 2 của x | |
| 56543 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/2k^2-k-4/3=0 | |
| 56544 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/7x^2-x=2/7 | |
| 56545 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/7y^2+1/7y=4/7 | |
| 56546 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/3d^2+d=5/3 | |
| 56547 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/2+5/2x=-1 | |
| 56548 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 12x-15 | |
| 56549 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-3)(r+6)=0 | |
| 56550 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-8)(7x+5)=0 | |
| 56551 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)=(0.2/( căn bậc hai của x)-3.6x^-2+4x) | |
| 56552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (5x+1)(x+2)=-1 | |
| 56553 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( logarit tự nhiên của x)^12 | |
| 56554 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của x+ căn bậc năm của x | |
| 56555 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x+2)=(3x+28)/3 | |
| 56556 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x-2)=0 | |
| 56557 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-8)(x-6)=-1 | |
| 56558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-7)(x+3)=0 | |
| 56559 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (6x-5)/(3x+1) | |
| 56560 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-10 | |
| 56561 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2+8x-9 | |
| 56562 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+4x-7 | |
| 56563 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-7x+12 | |
| 56564 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2-4x+21 | |
| 56565 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 4x^(3/2)-5x^(1/2) | |
| 56566 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2-4x-3 | |
| 56567 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(3x+7) | |
| 56568 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (e^(2x)+e^(-2x))/x | |
| 56569 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2-3x-2 | |
| 56570 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/4x-3 | |
| 56571 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/4x-1 | |
| 56572 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+2x+15 | |
| 56573 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5/4x^2 | |
| 56574 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-2)^2-9 | |
| 56575 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/2x | |
| 56576 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y=0 | |
| 56577 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y=-8 | |
| 56578 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (8x^2-16x+16)e^x | |
| 56579 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=5x^2+10x+3 | |
| 56580 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+3y=12 | |
| 56581 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=y^2-1 | |
| 56582 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5x-5 | |
| 56583 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 6e^(-7x) | |
| 56584 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3xy^2 | |
| 56585 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=8-2x | |
| 56586 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x+7 | |
| 56587 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3x^2+6x-1 | |
| 56588 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2x-6 | |
| 56589 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3x+9 | |
| 56590 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3x+7 | |
| 56591 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x+12 | |
| 56592 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1/(xy) | |
| 56593 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5=41 | |
| 56594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+16x+34=0 | |
| 56595 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+11x-21=0 | |
| 56596 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 1350/(1+4.2(1.7)^(-x)) | |
| 56597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x+12=0 | |
| 56598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2t^2-3t=7 | |
| 56599 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2p^2=-4p+1 | |
| 56600 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^6(x-1)^5 |