Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47401 | Phân Tích Nhân Tử | 18a^2-50 | |
| 47402 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1200000000000 | |
| 47403 | Giải x | 8+5^x=1008 | |
| 47404 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1300000 | |
| 47405 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^4-625 | |
| 47406 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 14000000 | |
| 47407 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^4-y^2 | |
| 47408 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 150 , 0 | , |
| 47409 | Phân Tích Nhân Tử | 16-81x^2 | |
| 47410 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 16000 | |
| 47411 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-49 | |
| 47412 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1650000 | |
| 47413 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2*10^6 | |
| 47414 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2+72y+81 | |
| 47415 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2 , 100 , 0 , 0 | , , , |
| 47416 | Phân Tích Nhân Tử | 2d^2+16d+32 | |
| 47417 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2 , 900 , 0 , 0 | , , , |
| 47418 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^2-32d^2 | |
| 47419 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 210 , 0 , 0 , 0 | , , , |
| 47420 | Phân Tích Nhân Tử | 2b^4+14b^3-16b-112 | |
| 47421 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 220000000000 | |
| 47422 | Rút gọn | căn bậc ba của -216x^4 | |
| 47423 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 230000 | |
| 47424 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-4a+a-2 | |
| 47425 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 240 , 0 , 0 , 0 | , , , |
| 47426 | Vẽ Đồ Thị | 8x-y=-4 | |
| 47427 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2400 | |
| 47428 | Phân Tích Nhân Tử | 2(m+p)^2-7(m+p)-30 | |
| 47429 | Phân Tích Nhân Tử | 150k^2-216 | |
| 47430 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 25 , 0 , 0 , 0 | , , , |
| 47431 | Phân Tích Nhân Tử | 15z^2-2z-8 | |
| 47432 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 259200 | |
| 47433 | Phân Tích Nhân Tử | 16a^2-121b^2 | |
| 47434 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2970 | |
| 47435 | Phân Tích Nhân Tử | 15ad+30a^2d^2 | |
| 47436 | Phân Tích Nhân Tử | 15-5m^2-3r^2+m^2r^2 | |
| 47437 | Phân Tích Nhân Tử | 15n-19n | |
| 47438 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3 , 140 , 0 | , , |
| 47439 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^2-9 | |
| 47440 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^6-n^6 | |
| 47441 | Phân Tích Nhân Tử | 16g^3+2h^3 | |
| 47442 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 310 | |
| 47443 | Phân Tích Nhân Tử | 16p^2-36 | |
| 47444 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 32 , 0 | , |
| 47445 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-1/9 | |
| 47446 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 34 , 600 , 0 | , , |
| 47447 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-40x-24 | |
| 47448 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 35000 | |
| 47449 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2-41x+15 | |
| 47450 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4.8*10^5-9.7*10^4 | |
| 47451 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 430 | |
| 47452 | Phân Tích Nhân Tử | 12xy-15x-20y+25 | |
| 47453 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 43000 | |
| 47454 | Phân Tích Nhân Tử | 135x^2+60x+5 | |
| 47455 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+x-6 | |
| 47456 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 500*10^4 | |
| 47457 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-29x+12 | |
| 47458 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 50000000 | |
| 47459 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5412 | |
| 47460 | Phân Tích Nhân Tử | 15q^3+40q^2+3q+8 | |
| 47461 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 55 , 0 | , |
| 47462 | Phân Tích Nhân Tử | 15m^6n+28m^5n^2+5m^4n^3 | |
| 47463 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 57 , 0 | , |
| 47464 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 6 , 370 | , |
| 47465 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2-21x+24 | |
| 47466 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 61000 | |
| 47467 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-18x+15 | |
| 47468 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 617000 | |
| 47469 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-2x+5 | |
| 47470 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 630 , 0 | , |
| 47471 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+8x-5 | |
| 47472 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 6400000 | |
| 47473 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-10x-25 | |
| 47474 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 645 , 0 , 0 | , , |
| 47475 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+21xy-54y^2 | |
| 47476 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 65536 | |
| 47477 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+12xy+12y^2 | |
| 47478 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7 , 4 , 0 | , , |
| 47479 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 700000 | |
| 47480 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+2x-2 | |
| 47481 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7300000 | |
| 47482 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+4 | |
| 47483 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 76000 | |
| 47484 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+54x+243 | |
| 47485 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 77000 | |
| 47486 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+6 | |
| 47487 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 78 , 0 | , |
| 47488 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+6x+4 | |
| 47489 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 8 , 416 , 0 , 0 | , , , |
| 47490 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-3x^2-18x | |
| 47491 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 85500000 | |
| 47492 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-6x^2-72x | |
| 47493 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 8760 | |
| 47494 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-x-30 | |
| 47495 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-7xy-6y^2 | |
| 47496 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2-8m-3 | |
| 47497 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2-10c+8 | |
| 47498 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2+16c+5 | |
| 47499 | Phân Tích Nhân Tử | 3t^2-20t-7 | |
| 47500 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-2,10) với Tâm (-2,-3) | (-2,-3) , (-2,10) | , |