Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45801 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+108t+28 | |
| 45802 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+136t+9 | |
| 45803 | Giải x | 2x^2-7x-6=0 | |
| 45804 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+144 | |
| 45805 | Giải x | 2 logarit cơ số 5 của x=3 logarit cơ số 5 của 4 | |
| 45806 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+32t+3 | |
| 45807 | Giải x | 2=4/3-5/x | |
| 45808 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | H(t)=-16t^2+32t+5 | |
| 45809 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của 2x^2=1 | |
| 45810 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+32t+8 | |
| 45811 | Giải x | 2x-20i=8-4yi | |
| 45812 | Giải x | 2x-4y=3 | |
| 45813 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+44t | |
| 45814 | Giải x | 2x-y=-6 | |
| 45815 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+48t+64 | |
| 45816 | Giải x | 2x-7=6+x | |
| 45817 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-16t^2+80t+3 | |
| 45818 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=-6t^2+4t-1 | |
| 45819 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-(16x^2)/((47)^2)+81.4/47x | |
| 45820 | Giải x | -3(x-1)+8(x-3)=6x+7-5x | |
| 45821 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(x)=-16x^2+32x+6 | |
| 45822 | Giải x | 3x^2+24x=0 | |
| 45823 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | k(x)=2x^2-10x-5 | |
| 45824 | Giải y | 1/2*(6-y)=y | |
| 45825 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | m(x)=-2x^2+6x+9 | |
| 45826 | Giải y | (3+y)/4=(-y)/8 | |
| 45827 | Giải y | 9^(2y)=66 | |
| 45828 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=(x-9)^2 | |
| 45829 | Giải m | c=2m+d | |
| 45830 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P(x)=202x-5500-x^2 | |
| 45831 | Rút gọn | căn bậc hai của y^5 | |
| 45832 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=232x-5000-x^2 | |
| 45833 | Giải x | x-1+5x=23 | |
| 45834 | Giải x | x-5y=10 | |
| 45835 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=x^2+9x+17 | |
| 45836 | Giải x | x-5y=5 | |
| 45837 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p(x)=x^3-3x^2-24x+1 | |
| 45838 | Giải x | x+2y=1 | |
| 45839 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(p)=-2.2p^2+880p | |
| 45840 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R(x)=700x-0.4x^2 | |
| 45841 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+20t+7 | |
| 45842 | Giải x | x=1/2 | |
| 45843 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+28t+5 | |
| 45844 | Giải x | x=0.8x+72 | |
| 45845 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+28t+8 | |
| 45846 | Giải x | x=-2y | |
| 45847 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s(t)=-16t^2+96t | |
| 45848 | Giải x | -x-(13+4x)=-3(5-9x)+2 | |
| 45849 | Giải x | logarit của 15- logarit của 8x=1 | |
| 45850 | Giải x | logarit của x = logarit của x-15=2 | |
| 45851 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-3,2) , (0,-2) | |
| 45852 | Giải x | logarit của x+4- logarit của 6=1 | |
| 45853 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=sin(1/6x) | |
| 45854 | Giải y | y-3x=13 | |
| 45855 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=1/9cos(x/5-(7pi)/4)-5 | |
| 45856 | Rút gọn | căn bậc hai của 11xy^14 | |
| 45857 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=1/2csc(6x-1) | |
| 45858 | Giải y | A=(x+y)/2 | |
| 45859 | Giải y | k=2yz | |
| 45860 | Giải y | 7y-4=35-6y | |
| 45861 | Vẽ Đồ Thị | -6x+5y<=-30 | |
| 45862 | Giải y | 0+2y=6 | |
| 45863 | Giải y | 0-y=3 | |
| 45864 | Giải b | 3a+2b=c | |
| 45865 | Giải y | -4(y+2)+2=2(y+6) | |
| 45866 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 532 | |
| 45867 | Giải y | 3x+y=10 | |
| 45868 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arcsin(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 45869 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -12)^2 | |
| 45870 | Rút gọn | căn bậc hai của (-11)^2 | |
| 45871 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -540 | |
| 45872 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^2-z-6=0 | |
| 45873 | Giải y | 5y+30=5 | |
| 45874 | Giải y | 6x-3y=15 | |
| 45875 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x if x<0; -4x if x>=0 | |
| 45876 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+2x-8=0 | |
| 45877 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5x if x<=0; 6 if x>0 | |
| 45878 | Giải z | x=y/z | |
| 45879 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=5x if x<0; -5x if x>=0 | |
| 45880 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3x if x<0; 3x if x>=0 | |
| 45881 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+2 if -5<=x<3; x-4 if 3<=x<7 | |
| 45882 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2/(x-3)-5 | |
| 45883 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.7 | |
| 45884 | Tìm Khoảng Biến Thiên | -1/2x^2+9x-4 | |
| 45885 | Vẽ Đồ Thị | y=e^x+5 | |
| 45886 | Giải a | a=1/2*(h(c+d)) | |
| 45887 | Giải x | căn bậc hai của 3x+4=4 | |
| 45888 | Giải x | căn bậc hai của 9x+81=x+5 | |
| 45889 | Giải Theo Biến Tùy Ý R | T=(5R)/(S+U) | |
| 45890 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x+6+2 | |
| 45891 | Giải Theo Biến Tùy Ý R | I=(R-U)/S | |
| 45892 | Giải x | 5/(1-x)=6/(1+x) | |
| 45893 | Giải Theo Biến Tùy Ý u | t=(4r)/(s+u) | |
| 45894 | Rút gọn | (3n+2)(n+3) | |
| 45895 | Giải Theo Biến Tùy Ý U | T=(5r)/(S+U) | |
| 45896 | Rút gọn | (3ab)(-5ab) | |
| 45897 | Giải Theo Biến Tùy Ý U | I=(R-U)/S | |
| 45898 | Rút gọn | (3x-4)(x+5) | |
| 45899 | Rút gọn | (3x+5)(2x-1) | |
| 45900 | Rút gọn | (3x+1)(2x-3) |