Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44901 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(x)=-15/17 | |
| 44902 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.042 | |
| 44903 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.88*10^12 | |
| 44904 | Ước Tính | ( căn bậc ba của -27)^2 | |
| 44905 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)^2 | |
| 44906 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | t^3+3t=5t^2 | |
| 44907 | Ước Tính | (2 căn bậc ba của 12)(3 căn bậc ba của 2) | |
| 44908 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=3+4i | |
| 44909 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -180)/( căn bậc hai của -10) | |
| 44910 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=3-2i | |
| 44911 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 6) | |
| 44912 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=4.1i+85 | |
| 44913 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 2) | |
| 44914 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=5-3i | |
| 44915 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 3) | |
| 44916 | Rút gọn | -7(y-7) | |
| 44917 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -112)/( căn bậc hai của 7) | |
| 44918 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -125)/( căn bậc hai của 5) | |
| 44919 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 33)/( căn bậc hai của 11) | |
| 44920 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=0.02x^2+0.07x+30.4 , f(10) | , |
| 44921 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)f(x) | |
| 44922 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -28)/( căn bậc hai của 7) | |
| 44923 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=7x+11 g(x)=-2x+3 h(x)=3x^2+1 (gof)(x) | |
| 44924 | Ước Tính | 3/(5- căn bậc hai của 3) | |
| 44925 | Ước Tính | 2/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 44926 | Ước Tính | 2/(5- căn bậc hai của 2) | |
| 44927 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (4,8) | |
| 44928 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 32)/( căn bậc ba của 4) | |
| 44929 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,5) , (3,6) | |
| 44930 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 40)/( căn bậc ba của 15) | |
| 44931 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (6,8) | |
| 44932 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 4)/( căn bậc ba của 36) | |
| 44933 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 7) | |
| 44934 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 60)/( căn bậc hai của 15) | |
| 44935 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,4) , (3,0) | |
| 44936 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 17+4) | |
| 44937 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-4) , (6,0) | |
| 44938 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 9) | |
| 44939 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,4) , (2,0) | |
| 44940 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -40)/( căn bậc hai của -5) | |
| 44941 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,6) , (4,0) | , |
| 44942 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 9x^2) | |
| 44943 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x+1 | |
| 44944 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y+4)^3 | |
| 44945 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+n)^3 | |
| 44946 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,-16) , (0,-15) | |
| 44947 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-1)^2 | |
| 44948 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p-4)^2 | |
| 44949 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (6,3) | |
| 44950 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,2) , (4,8) | |
| 44951 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+8)^4 | |
| 44952 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+3)^6 | |
| 44953 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,-4) , (3,2) | |
| 44954 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8-x)^2 | |
| 44955 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,-3) , (-5,2) | , |
| 44956 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8m+7)^2 | |
| 44957 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-2b)^2 | |
| 44958 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^8 | |
| 44959 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,3) , (4,12) | |
| 44960 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-3y)^5 | |
| 44961 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+8)^2 | |
| 44962 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+8y)^2 | |
| 44963 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-8)^2 | |
| 44964 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x-y)^5 | |
| 44965 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,1) , (5,7) | |
| 44966 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x-y=3 | |
| 44967 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x+4 | |
| 44968 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,1) , (3,5) | |
| 44969 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-4x | |
| 44970 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x | |
| 44971 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,6) , (0,0) | |
| 44972 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+y)^4 | |
| 44973 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,6) , (5,15) | |
| 44974 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,-20) , (9,79) | |
| 44975 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-2)^2-1 | |
| 44976 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(1/2)^x-3 | |
| 44977 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 5 of x | |
| 44978 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của 9-x^2 | |
| 44979 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,2) , (1,-4) | |
| 44980 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=b^x | |
| 44981 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+4x | |
| 44982 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-9 | |
| 44983 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-4x | |
| 44984 | Tìm Đỉnh | y=(x+2)^2-4 | |
| 44985 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,4) , (1,13) | |
| 44986 | Tìm Đỉnh | y=(x-4)^2+2 | |
| 44987 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,4) , (3,4) | , |
| 44988 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+18x-75 | |
| 44989 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,-4) , (8,1) | , |
| 44990 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+8x-13 | |
| 44991 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=5 , (4,3) | , |
| 44992 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+3x | |
| 44993 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,3) , (1,5) , (2,7) , (3,9) | , , , |
| 44994 | Tìm Đỉnh | y=x^2+6x-1 | |
| 44995 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+5x+5 | |
| 44996 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,2) , (-1,-2) | |
| 44997 | Tìm Đỉnh | y=(x+4)(x-2) | |
| 44998 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,2) , (1,-2) | |
| 44999 | Tìm Đỉnh | y=(x+2)(x-4) | |
| 45000 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+4x-10 |