Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45101 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2=64 | |
| 45102 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,0) , (0,3) | |
| 45103 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=26 | |
| 45104 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-5)^2=1 | |
| 45105 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-9)^2=24 | |
| 45106 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-9)^2=25 | |
| 45107 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y-3)^2=4 | |
| 45108 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | m^2=50 | |
| 45109 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of x | |
| 45110 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,7) , (-4,0) | |
| 45111 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,-8) ; m=-3 | ; |
| 45112 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-49=0 | |
| 45113 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,0) , (0,5) | , |
| 45114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-49=0 | |
| 45115 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,0) , (0,7) | , |
| 45116 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+2)^2=72 | |
| 45117 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.78*10^5)/(8.524*10^3) | |
| 45118 | Giải x | căn bậc hai của x^2-4=2 căn bậc hai của 3 | |
| 45119 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.9*10^-4)/(2.3*10^6) | |
| 45120 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=7 | |
| 45121 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=0 | |
| 45122 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^8)/(6*10^-7) | |
| 45123 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2=12x | |
| 45124 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.1*10^-6*3*10^2)/0.025 | |
| 45125 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6(p^2-1)=5p | |
| 45126 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^6)/(4*10^4) | |
| 45127 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2=64 | |
| 45128 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.9*10^27)÷6*10^24 | |
| 45129 | Giải n | -53+n=-28 | |
| 45130 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^7)/(2*10^4) | |
| 45131 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/9+(y^2)/1=1 | |
| 45132 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/9-(y^2)/36=1 | |
| 45133 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((16*10^6)(9*10^13))/((3*10^-6)(4*10^-11)) | |
| 45134 | Vẽ Đồ Thị | -1/3 | |
| 45135 | Vẽ Đồ Thị | ((x-2)^2)/25-((y-3)^2)/36=1 | |
| 45136 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^2*8.5*10^4)/(5*10^3) | |
| 45137 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.25 | |
| 45138 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((3.7*10^2)*(4.6*10^-3))/((1.4*10^-6)*(5.7*10^8)) | |
| 45139 | Quy đổi sang Phần Trăm | 132 | |
| 45140 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^7)/(2*10^5) | |
| 45141 | Quy đổi sang Phần Trăm | 30 | |
| 45142 | Quy đổi sang Phần Trăm | 18/25 | |
| 45143 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8/9 | |
| 45144 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5/16 | |
| 45145 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.9*10^-3)(6.9*10^6) | |
| 45146 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5*10^-4)(1.2*10^8) | |
| 45147 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^8)/(5*10^5) | |
| 45148 | Tìm Độ Dốc | x+2y=7 | |
| 45149 | Tìm Độ Dốc | x-y=3 | |
| 45150 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=4x+16 | |
| 45151 | Tìm Độ Dốc | x=y | |
| 45152 | Tìm Độ Dốc | x-2y=4 | |
| 45153 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+9y=6 | |
| 45154 | Tìm Độ Dốc | x-7=0 | |
| 45155 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2-6x=1 | |
| 45156 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 9x^2+7y=6 | |
| 45157 | Tìm Độ Dốc | y+3=0 | |
| 45158 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 5*7^(2y)=175 | |
| 45159 | Tìm Độ Dốc | 5x+2y=3 | |
| 45160 | Tìm Độ Dốc | 5x+3y=6 | |
| 45161 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 2y+x=5 | |
| 45162 | Tìm Độ Dốc | 5x+4y=12 | |
| 45163 | Tìm Độ Dốc | 5x-4y=8 | |
| 45164 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=1/6x^3 | |
| 45165 | Tìm Độ Dốc | 3x-y=2 | |
| 45166 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=2y^2-3 | |
| 45167 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | -6x^2-4x-5y=4y | |
| 45168 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y = square root of x+8 | |
| 45169 | Tìm Độ Dốc | 3x-4y=7 | |
| 45170 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | xy=9 | |
| 45171 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y=31 | |
| 45172 | Tìm Độ Dốc | 3x+5y=3 | |
| 45173 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y=39 | |
| 45174 | Tìm tung độ gốc | y=2x-1 | |
| 45175 | Tìm tung độ gốc | y-5=0 | |
| 45176 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=6/y | |
| 45177 | Tìm tung độ gốc | y=x-5 | |
| 45178 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+5y=9 | |
| 45179 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=(3y+5)/(7y-1) | |
| 45180 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 6xy=5 | |
| 45181 | Tìm tung độ gốc | y=1/5x | |
| 45182 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+y=7 | |
| 45183 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 7x=y^2 | |
| 45184 | Tìm Độ Dốc | y=-9x | |
| 45185 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2x=y-3 | |
| 45186 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=60e^(-0.17t) | |
| 45187 | Tìm Độ Dốc | y=-16 | |
| 45188 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y=44 | |
| 45189 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y = square root of x+41 | |
| 45190 | Tìm tung độ gốc | 3x+4y=12 | |
| 45191 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y = square root of 49-x^2 | |
| 45192 | Tìm tung độ gốc | 5x-2y=10 | |
| 45193 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2 | |
| 45194 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y=49 | |
| 45195 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | căn bậc hai của 1-x-6y=5 | |
| 45196 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-x^2-14x-59 | |
| 45197 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+|y|=36 | |
| 45198 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-12x+y+40=0 | |
| 45199 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 2x^2-4y=-6x-6y | |
| 45200 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | |x|-y=9 |