Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43601 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x-17=0 | |
| 43602 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2y^2+12y+10=0 | |
| 43603 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=x+20 | , |
| 43604 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x-6 g(x)=(x+4)/6 | |
| 43605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x+11=0 | |
| 43606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x-30=0 | |
| 43607 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x-8 | |
| 43608 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x-12 | |
| 43609 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4-x^2 | |
| 43610 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2x+8 | |
| 43611 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^2-3 | |
| 43612 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=7x+5 | |
| 43613 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=9-3x | |
| 43614 | Tìm g(f(x)) | f(x) = căn bậc năm của x-5 , g(x)=x^5+5 | , |
| 43615 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=6x+4 | |
| 43616 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^2+3x-4 , g(x)=2x-1 | , |
| 43617 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1/2x-3 g(x)=2x+5 | |
| 43618 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-4y=-4 | |
| 43619 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+12x-36 | |
| 43620 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+1 | |
| 43621 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2/3x-2 | |
| 43622 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-4 g(x)=(x+6)/4 | |
| 43623 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/4x+2 | |
| 43624 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-7 , g(x)=(x+2)/7 | , |
| 43625 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+4x-6 | |
| 43626 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-8 | |
| 43627 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-1 g(x)=x+2 | |
| 43628 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2-2x+24 | |
| 43629 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-3x-18 | |
| 43630 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+4x-6 | |
| 43631 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)(x+4)=0 | |
| 43632 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)(2x-9)=0 | |
| 43633 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-3)(x+4)=0 | |
| 43634 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x+7)=0 | |
| 43635 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-2)(r+6)=-4 | |
| 43636 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-4)(2x-1)=0 | |
| 43637 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/4s^2+1/2s+1/12=0 | |
| 43638 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2-28a+192=0 | |
| 43639 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-4=0 | |
| 43640 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | c^2-8c=0 | |
| 43641 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x-3 , g(x)=(x+7)/3 | , |
| 43642 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | d^2+3d-7=0 | |
| 43643 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3-27 , g(x)=3x-9 | , |
| 43644 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2-6m-1=0 | |
| 43645 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | m^2+8m+7=0 | |
| 43646 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2+2r-33=0 | |
| 43647 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | p^2+3p-9=0 | |
| 43648 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | n^2=-18-9n | |
| 43649 | Phân Tích Nhân Tử | (2r-3s)^3+t^9 | |
| 43650 | Phân Tích Nhân Tử | (x-1)(x+2)^2-(x-1)^2(x+2) | |
| 43651 | Phân Tích Nhân Tử | -x^4+13x^5+6x^3+(6x^3+5x^5+7x^4) | |
| 43652 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9x-6 , g(x)=(x+6)/9 | , |
| 43653 | Tìm Bậc | 5x | |
| 43654 | Tìm Bậc | 3x^8y^4 | |
| 43655 | Tìm Bậc | (7pi)/6 | |
| 43656 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-2/x | |
| 43657 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-9 , g(x)=3x-5 | , |
| 43658 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x-2) | |
| 43659 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-3 , g(x)=(x+3)/8 | , |
| 43660 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=12/x | |
| 43661 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-12x^2+36x | |
| 43662 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/x , g(x)=-3/x | , |
| 43663 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/(x-6) , g(x)=3/x+6 | , |
| 43664 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-6x+8)/(x+2) | |
| 43665 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x/(x+1) , g(x)=2/x | , |
| 43666 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^4 , g(x)=3x^8 , h(x)=x^6 | , , |
| 43667 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-5 , g(x)=4x+3 | , |
| 43668 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x+3 , g(x)=8x-7 | , |
| 43669 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(5x^2+100x+5)/(x^2-5x) | |
| 43670 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8st+28t-10s-35 | |
| 43671 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 9m^3-3m^2p^2-3mp+p^3 | |
| 43672 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x^2+3 , g(x)=3x-2 | , |
| 43673 | Phân Tích Nhân Tử | 6m^2+12m-144 | |
| 43674 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-8)/10 , g(x)=10x+8 | , |
| 43675 | Phân Tích Nhân Tử | 6p^2+24p+24 | |
| 43676 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-5 , g(x)=x^2 | , |
| 43677 | Phân Tích Nhân Tử | 6p^2-20p+16 | |
| 43678 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+17xy+12y^2 | |
| 43679 | Phân Tích Nhân Tử | 6w^2-11w+4 | |
| 43680 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-6x | |
| 43681 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x+1 g(x)=x^2-5 | |
| 43682 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3-16x^2+21x-56 | |
| 43683 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x+3 , g(x)=8x+6 | , |
| 43684 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+3x^2+2x+1 | |
| 43685 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+4x-10 | |
| 43686 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x/(x+1) , g(x)=11/x | , |
| 43687 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+3x-63 | |
| 43688 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+18 , g(x)=x-18 | , |
| 43689 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-13x-15 | |
| 43690 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-30x+24 | |
| 43691 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-19xy+10y^2 | |
| 43692 | Phân Tích Nhân Tử | 6z^2+12z-az-2a | |
| 43693 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x , g(x)=x^2+2 | , |
| 43694 | Phân Tích Nhân Tử | 6z^2+30z-az-5a | |
| 43695 | Tìm g(f(x)) | f(x)=18x^2-5x , g(x)=13x-10 | , |
| 43696 | Phân Tích Nhân Tử | 6y^2-54 | |
| 43697 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^4-162x | |
| 43698 | Phân Tích Nhân Tử | 64-t^3 | |
| 43699 | Phân Tích Nhân Tử | 625x^4-16y^4 | |
| 43700 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7x g(x)=x/7 |