Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
33901 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2+3x+5
33902 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+4
33903 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 10/x-12/(x-3)+4=0
33904 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-8x+16
33905 Tìm Trục Đối Xứng y^2=-36x
33906 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(m^2)=(m-4)/(3m^2)+2/(3m^2)
33907 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(2x-3)=1/(5-2x)
33908 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(x+1)-1/2=1/(3x+3)
33909 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (3x)/(x-1)+2/x=3/(x^2-x)
33910 Tìm Trục Đối Xứng x-4=1/4(y+1)^2
33911 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3/(x-3)=x/(x-3)-3/2
33912 Tìm Trục Đối Xứng y=1/3(x+1)^2-3
33913 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2/(3x)+1/4=25/(6x)-1/3
33914 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 24/(2x-6)+1/(x-3)=13/2
33915 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-5x^2+4x=0
33916 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-3x^2-25x+75=0
33917 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+14
33918 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-45x^2+324=0
33919 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-4x^2-12=0
33920 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4=256
33921 Tìm Trục Đối Xứng y=4x^2+6x-8
33922 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-2x^2-24=0
33923 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^6-729=0
33924 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2-2
33925 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x+1)/(x+9)=(x^2-83x)/(x^2+7x-18)-(x-9)/(x-2)
33926 Tìm Trục Đối Xứng y=-6x^2+36x-12
33927 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 1 = square root of x-5
33928 Tìm Trục Đối Xứng y-1=(x+2)^2
33929 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử y/(y-4)-4/(y+4)=32/(y^2-16)
33930 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-9
33931 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử z^2+7z=-10
33932 Tìm Trục Đối Xứng y-5=(x+2)^2
33933 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-11x+5=0
33934 Tìm Trục Đối Xứng y-2=(x-1)^2
33935 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-3x+1=0
33936 Tìm Trục Đối Xứng y-3=(x-2)^2
33937 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2-x-10=0
33938 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x+1=0
33939 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (4,3) , r=5 ,
33940 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^3-x^2-6x=0
33941 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (8,9) , r=15 ,
33942 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-2x-48=0
33943 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (-1,-3) , r=3 ,
33944 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+10x+24=0
33945 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (3,4) , r=5 ,
33946 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+11x+30=0
33947 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+16x+64=0
33948 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực n=5 , a=0 ,
33949 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+2x-48=0
33950 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+8x-48=0
33951 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+8x=0
33952 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2+7x-44=0
33953 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2-10x+9=0
33954 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2-9)/(x^2-16)
33955 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2-x-12)/(x-6)
33956 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^2=3x+40
33957 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của x-2-3=0
33958 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc ba của 6x-3-3=0
33959 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x/(x-1)=1/2
33960 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(1/4)=5
33961 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x/(x^2-225)
33962 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(1/2)-3x^(1/4)+2=0
33963 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(2/3)-5x^(1/3)+6=0
33964 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (9x+12)/(x-2)
33965 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(2/3)=9
33966 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^(3/2)=216
33967 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^-2-x^-1-12=0
33968 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (0,20000) , (1,18000)
33969 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 5x+21-3=x
33970 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 5x+24=x
33971 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -1/2x^2-4x+10
33972 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của 8-2x-x=0
33973 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (2x^2-5x-12)/(4x^2-17x+4)
33974 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (3/5)^x
33975 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-12=2
33976 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 100^(x-5)-1
33977 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 10(2)^x
33978 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 12x-3x^2
33979 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -2(x+4)(x-4)^3
33980 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=-3/x
33981 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -2(x-5)^2+2
33982 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=x/(x-2)
33983 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=5/(x+6)
33984 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x-4)/(x^2-3x-28)
33985 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=1/(x+2)+4
33986 Tìm Bậc -9
33987 Tìm Bậc 4
33988 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -(x-2)^2-4
33989 Tìm Bậc -3^2
33990 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai p^2+11p-12=0
33991 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -(x-2)^2-10
33992 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-2a-8=0
33993 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2-25=0
33994 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai b^2-9=0
33995 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/3x^2+1/15x-1=0
33996 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x+6)^2-1
33997 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 1/6y^2=-y-3/2
33998 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x+4)^6(x+7)^5
33999 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (5x+4)(x+1)=2
34000 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (r-3)(r+9)=-16
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.