| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 30301 | Đơn Giản Phân Số | 26/40 | |
| 30302 | Ước Tính | -|-10| | |
| 30303 | Đơn Giản Phân Số | 26/48 | |
| 30304 | Đơn Giản Phân Số | 27/32 | |
| 30305 | Ước Tính | 2*-8 | |
| 30306 | Đơn Giản Phân Số | 29/9 | |
| 30307 | Ước Tính | 2.4 căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 10 | |
| 30308 | Đơn Giản Phân Số | 315/405 | |
| 30309 | Ước Tính | 2.5*2.5 | |
| 30310 | Đơn Giản Phân Số | 32/20 | |
| 30311 | Đơn Giản Phân Số | 32/60 | |
| 30312 | Đơn Giản Phân Số | 32/64 | |
| 30313 | Đơn Giản Phân Số | 33/88 | |
| 30314 | Đơn Giản Phân Số | 5/3 | |
| 30315 | Đơn Giản Phân Số | 34/40 | |
| 30316 | Đơn Giản Phân Số | 7/2 | |
| 30317 | Đơn Giản Phân Số | 35/360 | |
| 30318 | Đơn Giản Phân Số | 1/5 | |
| 30319 | Đơn Giản Phân Số | 36/180 | |
| 30320 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 17/20 | |
| 30321 | Đơn Giản Phân Số | 36/30 | |
| 30322 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 14/3 | |
| 30323 | Đơn Giản Phân Số | 36/81 | |
| 30324 | Đơn Giản Phân Số | 4/270725 | |
| 30325 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 100% | |
| 30326 | Đơn Giản Phân Số | 400/2000 | |
| 30327 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 11/6 | |
| 30328 | Đơn Giản Phân Số | 47/100 | |
| 30329 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 47 | |
| 30330 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1000 | |
| 30331 | Đơn Giản Phân Số | 5/90 | |
| 30332 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 123 | |
| 30333 | Đơn Giản Phân Số | (5^10)/(5^12) | |
| 30334 | Ước Tính | 9*14 | |
| 30335 | Đơn Giản Phân Số | 50/80 | |
| 30336 | Đơn Giản Phân Số | 54/100 | |
| 30337 | Ước Tính | -9-(-5) | |
| 30338 | Đơn Giản Phân Số | 54/27 | |
| 30339 | Đơn Giản Phân Số | 54/45 | |
| 30340 | Đơn Giản Phân Số | 56/84 | |
| 30341 | Đơn Giản Phân Số | 6/17 | |
| 30342 | Đơn Giản Phân Số | 6/34 | |
| 30343 | Giải x | 3 logarit cơ số 4 của x = logarit cơ số 4 của 32+ logarit cơ số 4 của 2 | |
| 30344 | Đơn Giản Phân Số | 64/512 | |
| 30345 | Phân Tích Nhân Tử | 10b^2+17b+3 | |
| 30346 | Đơn Giản Phân Số | 7/27 | |
| 30347 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3i-2/3)-(6i-5) | |
| 30348 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7x)/( căn bậc hai của x-7) | |
| 30349 | Đơn Giản Phân Số | 70/24 | |
| 30350 | Rút gọn | ((x^-4y)/(x^-9y^5))^-2 | |
| 30351 | Đơn Giản Phân Số | 70/80 | |
| 30352 | Ước Tính | 5(-5) | |
| 30353 | Đơn Giản Phân Số | 75/125 | |
| 30354 | Ước Tính | 5*13 | |
| 30355 | Đơn Giản Phân Số | 82/100 | |
| 30356 | Ước Tính | -5-(-7) | |
| 30357 | Đơn Giản Phân Số | 85/60 | |
| 30358 | Ước Tính | 5 1/4 | |
| 30359 | Đơn Giản Phân Số | 9/22 | |
| 30360 | Đơn Giản Phân Số | 96/100 | |
| 30361 | Ước Tính | 4/0 | |
| 30362 | Ước Tính | 1/(5^-2) | |
| 30363 | Giải x | -4<3x+5<=11 | |
| 30364 | Giải x | 4<=-3x-1<=9 | |
| 30365 | Giải x | 3<2x+1<=9 | |
| 30366 | Giải x | 0>x-7/3>-3 | |
| 30367 | Giải x | 3/4>x+1>1/4 | |
| 30368 | Giải x | -0.002<=x-3<=0.002 | |
| 30369 | Ước Tính | 8*-2 | |
| 30370 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+8x+5 | |
| 30371 | Giải x | 40<=x<=50 | |
| 30372 | Tìm Đỉnh | y=-4x^2-8x-7 | |
| 30373 | Giải x | 45<=x<=55 | |
| 30374 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-4x-1 | |
| 30375 | Giải x | -5<(5x-1)/4<0 | |
| 30376 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-3x+6 | |
| 30377 | Giải x | a<=2x-7<=b | |
| 30378 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+2x-4 | |
| 30379 | Giải x | -6<=x<=-1 | |
| 30380 | Giải x | -7<(2x-1)/2<0 | |
| 30381 | Giải x | -7<=2x-5<=3 | |
| 30382 | Giải x | -9<x-4<9 | |
| 30383 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+8x+11 | |
| 30384 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2-12x-16 | |
| 30385 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+1 | |
| 30386 | Tìm Đỉnh | y=x^2-12x+34 | |
| 30387 | Tìm Đỉnh | y=-1/2x^2-1/4x | |
| 30388 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 4x^2+8x+1 | |
| 30389 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 25-x^2 | |
| 30390 | Ước Tính | (1/16)^-4 | |
| 30391 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -4x^2-4x+3 | |
| 30392 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 0.5 of x+3 | |
| 30393 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=5x^2-10x | |
| 30394 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (x-4)^2=16(y+11) | |
| 30395 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-1)^2-9 | |
| 30396 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+4y-8x+4=0 | |
| 30397 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+4y^2+2x-24y+33=0 | |
| 30398 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x-1 | |
| 30399 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=x^2+12x-45 | |
| 30400 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x-4 |