Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28901 Rút gọn (x^3)^7
28902 Tìm Hiệu Thương f(x)=-9x+9
28903 Rút gọn (a^(1/2))^(3/2)
28904 Tìm Hiệu Thương f(x)=5x^2+4
28905 Rút gọn (x-2)(3x-4)
28906 Tìm Hiệu Thương f(x)=5x^2-3
28907 Rút gọn (x-4)(x+9)
28908 Rút gọn (x-8)(x-8)
28909 Tìm Hiệu Thương f(x)=-6x+6
28910 Rút gọn (x-a)(x^2+ax+a^2)
28911 Tìm Hiệu Thương f(x)=-4x+8
28912 Rút gọn (x-6)(x-2)
28913 Tìm Hiệu Thương f(x)=4x^2+6x
28914 Rút gọn (x+5)(x-9)
28915 Rút gọn (x+9)(x-3)
28916 Rút gọn (x+8)(x-6)
28917 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,0) union [-1,2]
28918 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,2)
28919 Rút gọn ((ab^3)/(a^5b))^-2
28920 Rút gọn (a-8)(a+8)
28921 Vẽ đồ thị Khoảng [2,7]
28922 Rút gọn (9x+5)(9x-5)
28923 Rút gọn (9+6i)(9-6i)
28924 Rút gọn (9+8i)(9-8i)
28925 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,8) union (negative infinity,11)
28926 Rút gọn (9+5i)(9-5i)
28927 Vẽ đồ thị Khoảng (-8,0) union [-3,5]
28928 Rút gọn (-8+8i)-(5+4i)
28929 Vẽ đồ thị Khoảng [-2,3)
28930 Rút gọn (-7+i)(-7-i)
28931 Rút gọn 25^(-3/2)
28932 Rút gọn 27^(1/3)
28933 Vẽ đồ thị Khoảng [0,infinity) intersect (negative infinity,6]
28934 Rút gọn (5x^2+9x-2)/(x^2+12x+20)*(x^2+17x+70)/(15x-3)
28935 Xác định đường Cônic x^2+y^2+6x-16y+48=0
28936 Rút gọn (4y)/(xy)-(2x)/(xy^3)
28937 Xác định đường Cônic x^2-6xy+9y^2+26x-38y+49=0
28938 Rút gọn 7/3-8/(12x-8)
28939 Rút gọn 81^(-3/4)
28940 Xác định đường Cônic x^2+y^2+28x-28y+196=0
28941 Rút gọn a^2(a^3)(a^6)
28942 Rút gọn 9^(3/2)
28943 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 20 , 21 , 24 , 25 , 28 , 29 , 35 , 37 , 42 , 43 , 44 , , , , , , , , , ,
28944 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 16 , 15 , 22 , 21 , 24 , 19 , 20 , 20 , 21 , 27 , 18 , 21 , 48 , , , , , , , , , , , ,
28945 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 20 , 57 , 44 , 32 , 49 , 40 , 36 , 77 , 82 , , , , , , , ,
28946 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 27 , 18 , 20 , 21 , 29 , 33 , 12 , 14 , 34 , 10 , 16 , 21 , 22 , 24 , 26 , , , , , , , , , , , , , ,
28947 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 10 , 25 , 18 , 31 , 16 , 27 , 5 , 13 , 32 , 24 , 15 , 21 , 18 , 18 , 24 , 4 , 8 , 11 , 11 , 23 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
28948 Rút gọn căn bậc hai của 320
28949 Rút gọn (5(-x)^2-1)/((-x)^2)
28950 Rút gọn căn bậc hai của 108x- căn bậc hai của 12x
28951 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức 3x-4>5 , -8x-19<21 ,
28952 Quy đổi sang Độ, Phút, và Giây 17.47 độ
28953 Rút gọn căn bậc hai của 1.96
28954 Tìm Đỉnh -(t-7)^2+4
28955 Rút gọn f^-1(6)
28956 Tìm Đỉnh -x^2-6x+5
28957 Rút gọn i^103
28958 Tìm Đỉnh -2x^2+6x
28959 Rút gọn v((-8)^2)
28960 Tìm Đỉnh -x^2+9x-24
28961 Tìm Đỉnh 3x^2+18x+26
28962 Rút gọn (-3x)^4
28963 Tìm Đỉnh 2x^2-8x-1
28964 Tìm Đỉnh 3x^2+7x-2
28965 Tìm Đỉnh 10x-x^2-16
28966 Rút gọn (2n)^3
28967 Tìm Đỉnh x^2-18x+60
28968 Rút gọn (2p)^4
28969 Rút gọn (-i)^2
28970 Rút gọn (m*n)^-1
28971 Rút gọn (w-5)^2
28972 Tìm Đỉnh 4x^2+16x+9
28973 Rút gọn (5-10i)^2
28974 Rút gọn (-5g^5h^6)^2(g^4h^2)^4
28975 Tìm Đỉnh x^2-10x-5
28976 Rút gọn (y^-4)/y
28977 Tìm Đỉnh 3x^2+9x-2
28978 Rút gọn (x^2yz)/(y^2)*y/(2x)
28979 Tìm Đỉnh -x^2-8x+33
28980 Rút gọn (x^2+4x-5)/(5x^2-8x+3)*(20x-12)/(x^2-6x-55)
28981 Tìm Đỉnh 3x^2-18x+4
28982 Rút gọn (x^2-16)/(9-x)*(x^2+x-90)/(x^2+14x+40)
28983 Rút gọn (x^2-y^2)/((x-y)^2)*1/(x+y)
28984 Rút gọn 16^(3/2)
28985 Tìm Đỉnh 2x^2+14x+22
28986 Rút gọn 2x^2-x^2
28987 Tìm Đỉnh -1/2x^2+5x-2
28988 Rút gọn x^4-81
28989 Tìm Đỉnh 1/3(x-1)^2+2
28990 Tìm Đỉnh 8x^2+16x-3
28991 Rút gọn x^(1/3)*x^(1/4)
28992 Tìm Đỉnh -x^2-10x-20
28993 Rút gọn x^(4/7)
28994 Tìm Đỉnh 8x^2-x-2
28995 Rút gọn x^2(x^2)
28996 Tìm Đỉnh x^2+10x+15
28997 Rút gọn x^2+36
28998 Rút gọn x^2+2x+1
28999 Rút gọn x^-9
29000 Rút gọn 1+i
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.