| 238601 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
H(x)=(4x^2-80x+364)/(x^2-18x+77) |
|
| 238602 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^3-3x^2+1 |
|
| 238603 |
Rút gọn |
((x+1)/(x^2))/(1/x+(x+1)/x) |
|
| 238604 |
Chia |
((x+2)/(x-4))÷(1/(3x-12)) |
|
| 238605 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
căn bậc hai của x^(3/4)x^-1 |
|
| 238606 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2=2x+1 |
|
| 238607 |
Giải x |
2(3-5(6+x))=15x |
|
| 238608 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=cos(x-pi/2) |
|
| 238609 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^4-9x^3+x^2-3x |
|
| 238610 |
Giải x |
1/(x-a)+1/(x+a)=2/(x-1) |
|
| 238611 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x+2|-7<=-5 |
|
| 238612 |
Ước Tính |
11x^3*7x^(7/3) |
|
| 238613 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w |
|3-6w|=39 |
|
| 238614 |
Nhân |
(4t+4)/(t-5)*(t^2-t-20) |
|
| 238615 |
Tìm Bậc |
f(x)=2-11x+2x^2 |
|
| 238616 |
Trừ |
7/12-(4x)/(3x) |
|
| 238617 |
Rút gọn |
-9/(2 căn bậc hai của 45) |
|
| 238618 |
Ước Tính |
csc(0 độ ) |
|
| 238619 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
22 is what percent of 40 |
is what percent of |
| 238620 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<4x-5 |
|
| 238621 |
Rút gọn |
1/2a^3b^2-2a^2b^3-a^3b^2-2/3a^2b^3 |
|
| 238622 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)(3x-4)>=0 |
|
| 238623 |
Rút gọn |
(y^2+8y)/(y^2-9)+(2y+21)/(y^2-9) |
|
| 238624 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(x^3)/( căn bậc hai của x) |
|
| 238625 |
Ước Tính |
8% of 150 |
of |
| 238626 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-18+k/3<=-26 |
|
| 238627 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<-10 and x<10 |
and |
| 238628 |
Giải y |
x^2+y^2-4=0 |
|
| 238629 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
x=4y |
|
| 238630 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5 căn bậc hai của x+2>17 |
|
| 238631 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 5a*8 căn bậc hai của 35a^2 |
|
| 238632 |
Rút gọn |
(9x^5y^-3z^-2)/(3x^3y^3z^5) |
|
| 238633 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
8x^3+6x^2+15x+7 divided by 2x+1 |
divided by |
| 238634 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2|3-3x|-2<22 |
|
| 238635 |
Giải b |
2=-2/5(-3)+b |
|
| 238636 |
Ước Tính |
20% of 5 |
of |
| 238637 |
Ước Tính |
(x^2)/(x^(1/2)) |
|
| 238638 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=0.5|2x-4|+3 |
|
| 238639 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^3+3x^2-2 |
|
| 238640 |
Chia |
(6p^3+150p^2+5p)÷15p |
|
| 238641 |
Vẽ Đồ Thị |
{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{{}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}} |
|
| 238642 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
z^-11*z^-15 |
|
| 238643 |
Giải y |
y=1/4(0)^2 |
|
| 238644 |
Rút gọn |
3^(x+2)*9^(x-1)*3^2 |
|
| 238645 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<4 and x>=1 |
and |
| 238646 |
Giải u |
u/12=6/9 |
|
| 238647 |
Rút gọn/Tối Giản |
(sin(x)+cos(x))^2 |
|
| 238648 |
Vẽ Đồ Thị |
-2(7+y)>=-8(y+1) |
|
| 238649 |
Ước Tính |
(4n^4-8n+4)-(8n^2+4n^4+1) |
|
| 238650 |
Rút gọn |
(2cos(theta)-1)(2cos(theta)+1) |
|
| 238651 |
Ước Tính |
8e^(4x+8)=15 |
|
| 238652 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,6) and (5,5) |
and |
| 238653 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2x-5y>8 |
|
| 238654 |
Giải Hệ chứa Equations |
8-0.9x=0.4y -y+0.3x=1.6 |
|
| 238655 |
Giải x |
(x-1)/(x+1)+4/(x-1)=5/2 |
|
| 238656 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2x+3<2/3x+5/3 |
|
| 238657 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của y^4 |
|
| 238658 |
Ước Tính |
3*19*14+18÷2 |
|
| 238659 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 256(x^2-1)^12 |
|
| 238660 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
1/(( căn bậc hai của 2)^5) |
|
| 238661 |
Tìm BCNN |
lcm of 6 and 10 |
lcm of and |
| 238662 |
Giải x |
x^2-3(x+1)<=x-3x-3 |
|
| 238663 |
Giải x |
căn bậc hai của căn bậc ba của x=2 |
|
| 238664 |
Rút gọn |
(-5x^6)(2x^-4y)(-6x^-3y^4) |
|
| 238665 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+y^2-6x)^2=36x^2+36y^2 |
|
| 238666 |
Giải x |
x^2+6=6 |
|
| 238667 |
Ước Tính |
y=(1/5)^-3 |
|
| 238668 |
Ước Tính |
(180(7-2))/7 |
|
| 238669 |
Giải x |
x=2y-4 7x+5y=-66 |
|
| 238670 |
Rút gọn |
x^-1y^4*2x^-2y^4 |
|
| 238671 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 4+ căn bậc sáu của 4 |
|
| 238672 |
Phân Tích Nhân Tử |
(9(t-4)^8(5t+8)^9-9(5t+8)^8*5(t-4)^9)/(((5t+8)^9)^2) |
|
| 238673 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2+8x=y-1 |
|
| 238674 |
Giải x |
x^2+62=-16x |
|
| 238675 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4<2x+1<7 |
|
| 238676 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của y^5 căn bậc ba của y^5 |
|
| 238677 |
Trừ |
-3/5-(-4/15) |
|
| 238678 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-3^(x-5)+1 |
|
| 238679 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3-|x-10|=-2 |
|
| 238680 |
Vẽ Đồ Thị |
(sin(2x))/x |
|
| 238681 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(2,-4) , slope=-3 |
, |
| 238682 |
Giải x |
3x-7y=4 x+7y=16 |
|
| 238683 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^2-64=8x-4 |
|
| 238684 |
Ước Tính |
1/3+1/6+1/12+1/24+1/48 |
|
| 238685 |
Rút gọn |
(x/(x-1))/(x/(x-1)-1) |
|
| 238686 |
Rút gọn |
sin(x)^2+csc(x)^2 |
|
| 238687 |
Rút gọn |
-1/2+(-1/5) |
|
| 238688 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (-2a)^4 |
|
| 238689 |
Rút gọn |
x/(2x-4)-5/(x+1) |
|
| 238690 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=x^2+2x-5 |
|
| 238691 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
6^(1/4)b^(3/4)c^(1/4) |
|
| 238692 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x y=-3x+5 |
|
| 238693 |
Nhân |
1x*x |
|
| 238694 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(5,-2) that is parallel to the line 5x+6y=7 |
that is parallel to the line |
| 238695 |
Giải x |
1/4(x+3/5)=2/5 |
|
| 238696 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 17)/-4 |
|
| 238697 |
Rút gọn |
4^(-7/4)*4^(-7/4) |
|
| 238698 |
Rút gọn |
((a^(3/8))/(a^(1/8)))^2 |
|
| 238699 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x+4y+3z=0 -5x-6y+10z=10 5x+3y+3z=5 |
|
| 238700 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 25 của 1/5 |
|