Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
103201 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 3 của x-1=2
103202 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit tự nhiên của 9=y
103203 Tìm f(g(x)) f(x)=4x^2 , g(x)=3x-4 ,
103204 Tìm f(g(x)) f(x)=3x+5 g(x)=2x-9
103205 Tìm f(g(x)) f(x)=2x^2-4x-3 , g(x)=2x^2-16 ,
103206 Giải x x^2-12x+59=0
103207 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 8^y=300
103208 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 8^(5x)=4.4
103209 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 8^b=a
103210 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^x=6
103211 Tìm f(g(x)) f(x)=x^2+4 ; g(x)=3x-4 ;
103212 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^x=8
103213 Tìm f(g(x)) f(x)=3x-7 , g(x)=x-6 ,
103214 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^-1=1/3
103215 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 32^(1/5)=2
103216 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^-1=1/5
103217 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^x=25
103218 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^x=7
103219 Tìm f(g(x)) f(x)=x^2-8 , g(x)=4x-4 ,
103220 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 11^2=121
103221 Tìm f(g(x)) f(x)=17x^2-10x , g(x)=19x-10 ,
103222 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 2.4^0=1
103223 Tìm f(g(x)) f(x)=8x+1 g(x) = square root of x
103224 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 16^2=256
103225 Tìm f(g(x)) f(x)=5x-2 g(x)=4x^2-4
103226 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 144^(1/2)=12
103227 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 13^6=4826809
103228 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 18^2=324
103229 Tìm f(g(x)) f(x)=7x+3 , g(x) = square root of x ,
103230 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (1/3)^-4=81
103231 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (2/3)^3=8/27
103232 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (1/7)^3=1/343
103233 Ước Tính ( logarit tự nhiên của 7)/( logarit tự nhiên của 5)
103234 Ước Tính ( logarit tự nhiên của 6+ logarit tự nhiên của 2)/( logarit của 6+ logarit của 2)
103235 Giải x 16x=6x+100
103236 Tìm f(g(x)) f(x)=4x^2+5x+6 , g(x)=5x-3 ,
103237 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của 2x)
103238 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của 14)
103239 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của căn bậc hai của 3)
103240 Tìm f(g(x)) f(x)=4x , g(x)=x+5 ,
103241 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của x^2)
103242 Tìm f(g(x)) f(x)=4x^2 , g(x)=x+1 ,
103243 Ước Tính e^( logarit tự nhiên của 11)
103244 Ước Tính 7^( logarit cơ số 7 của 8)
103245 Ước Tính 4^( logarit cơ số 4 của 7)
103246 Tìm f(g(x)) f(x)=4 , g(x)=0.25 ,
103247 Ước Tính 10^( logarit của 15)
103248 Ước Tính 10^( logarit của 33)
103249 Ước Tính 3^( logarit cơ số 3 của 6)
103250 Ước Tính 3^( logarit cơ số 3 của 2)
103251 Tìm f(g(x)) f(x)=3x-9 g(x)=(x+3)/9
103252 Tìm f(g(x)) f(x)=x^2+2x+1 ; g(x)=10x-14 ;
103253 Ước Tính ( logarit của căn bậc hai của 11)/( logarit của 6)
103254 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 70.81=e^a
103255 Tìm f(g(x)) f(x)=56 , g(x)=0.14 ,
103256 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 87.18=e^a
103257 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 81=(1/9)^-2
103258 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^y=7
103259 Tìm f(g(x)) f(x)=3/2x-6 , g(x)=(2x-12)/3 ,
103260 Quy đổi sang Dạng Lôgarit m^n=p
103261 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 0.0001=10^-4
103262 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 0.01=10^-2
103263 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^5=y
103264 Tìm f(g(x)) f(x)=x-3 , g(x)=1/x ,
103265 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^9=x
103266 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^x=24
103267 Tìm f(g(x)) f(x)=(x-8)/5 , g(x)=5x+8 ,
103268 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^3=t
103269 Tìm f(g(x)) f(x)=5x^2+5 ; g(x)=4x-2 ;
103270 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của x=-6
103271 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của x=-5
103272 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 8 của x=1/3
103273 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 6 của x=3
103274 Tìm f(g(x)) f(x)=2x-1 , g(x)=3x+2 , h(x)=x^2 , ,
103275 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 2 của x-1=3
103276 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 4 của 16=x
103277 Tìm f(g(x)) f(x)=9x , g(x)=x/9 ,
103278 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của x+3
103279 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của logarit của 10000^(250x)
103280 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của logarit của 10000^(25x)
103281 Tìm f(g(x)) f(x)=4-x , g(x)=5-x^2 ,
103282 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của logarit của 100^(500x)
103283 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 45
103284 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 4*64
103285 Tìm f(g(x)) f(x)=3x-2 , g(x)=(x+2)/3 ,
103286 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 4s^4t
103287 Tìm f(g(x)) f(x)=4x^2-5 , g(x)=4/x ,
103288 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 58
103289 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 5*125
103290 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 8 căn bậc bốn của 3a^5
103291 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 6x^3yz
103292 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 28.9
103293 Tìm f(g(x)) f(x)=-7x-8 , g(x)=-2x+9 ,
103294 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 24
103295 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (x^4)/y
103296 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (x^2)/y
103297 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 1/10000
103298 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 10^4
103299 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (5a)/(4b^2)
103300 Tìm f(g(x)) f(x)=1/(x^2-7) g(x) = square root of x+7
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.