| 9001 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3/5x+7 y=1/5x+5 |
|
| 9002 |
Rút gọn |
4/7*14/(8(y-2)) |
|
| 9003 |
Ước Tính |
(4x^2+8)+(-8x^2-5x+2) |
|
| 9004 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-360 độ ) |
|
| 9005 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x=4y+8 3y=3x-3 |
|
| 9006 |
Giải x |
3(2x-1)+2=2(2-x) |
|
| 9007 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2/3x^5-5/2x+1/2) đối với x |
|
| 9008 |
Rút gọn |
2/3(9x-15)-(-6x+2) |
|
| 9009 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x/((x^2+1)^2) đối với x |
|
| 9010 |
Rút gọn |
(4c+1)-(5ab+d) |
|
| 9011 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(5p^2-3)+(2p^2-3p^3) |
|
| 9012 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
b/3+6b^2+4 căn bậc hai của b |
|
| 9013 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-1/3 căn bậc hai của x+4 |
|
| 9014 |
Rút gọn |
-4+x<=9 |
|
| 9015 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
2s+5>=49 |
|
| 9016 |
Ước Tính |
(-3x)^-3 |
|
| 9017 |
Ước Tính |
3/2 log base 27 of 3+ log base 7 of 49-3/2 log base 6 of cube root of 6 |
|
| 9018 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x) = cube root of x-2+7 |
|
| 9019 |
Rút gọn |
-4x+6y-2+5x-5y+2 |
|
| 9020 |
Rút gọn |
4a*3*2b |
|
| 9021 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/10x^5-x^4 |
|
| 9022 |
Rút gọn |
(4y)/(3y^2+6y)-1/(y+2) |
|
| 9023 |
Giải x |
2|x-3|+6>10 |
|
| 9024 |
Giải x |
(6x+8)^(1/2)-3x=0 |
|
| 9025 |
Ước Tính |
(6x^-2)/(30x^-8) |
|
| 9026 |
Giải x |
-1+7/4=(2x-7)/(4x) |
|
| 9027 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 7-3i)/2)*(( căn bậc hai của 7+3i)/4) |
|
| 9028 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của xy)/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) |
|
| 9029 |
Giải x |
x(b+7)=9 |
|
| 9030 |
Rút gọn |
6-(-5)+2+(-4) |
|
| 9031 |
Rút gọn |
(3-4 căn bậc hai của 10)( căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 3) |
|
| 9032 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Rearrange the equation to isolate a (a+b/c)(d-e)=f |
Rearrange the equation to isolate |
| 9033 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7 căn bậc hai của 6)(-5 căn bậc hai của 30) |
|
| 9034 |
Vẽ Đồ Thị |
graph 3x+2y=12 |
graph |
| 9035 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3 = căn bậc hai của 2x+2 |
|
| 9036 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3(x^2)^3)/(3x^3) |
|
| 9037 |
Cộng |
(x+5)+(4x-7) |
|
| 9038 |
Giải T |
I/T=Pr |
|
| 9039 |
Rút gọn |
(2xy^2)/(x^5y^3)*(5xy^3)/(-30y^-2) |
|
| 9040 |
Tìm Nguyên Hàm |
2cos(x/2)^2 |
|
| 9041 |
Nhân |
(45a^3)/(a^2-4)*(a^2+2a)/(30a^2) |
|
| 9042 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (xy)/(2ab) |
|
| 9043 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6^(1/2)*4^(1/3))^2 |
|
| 9044 |
Tìm Thương Số |
(2x^2+x-28)/(x+4) |
|
| 9045 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(60)deg |
degrees |
| 9046 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 5+ căn bậc năm của 5 |
|
| 9047 |
Cộng |
4x^2-7+6x^2-5 |
|
| 9048 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5xe^(3x^2))/( căn bậc hai của 2-3e^(3x^2)) đối với x |
|
| 9049 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-1/4sin(2)(x-pi/4) |
|
| 9050 |
Giải f |
-4/5f+1=-13 |
|
| 9051 |
Tìm Nghịch Đảo |
m(x)=(x+5)/2 |
|
| 9052 |
Nhân |
căn bậc hai của xy^3* căn bậc hai của x^2y^4 |
|
| 9053 |
Rút gọn |
-4b+(-9k)-6-3b+12 |
|
| 9054 |
Rút gọn |
5(1/2x-4)+1/2x |
|
| 9055 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(4x^2-16)/(-5x+10) |
|
| 9056 |
Giải c |
9^(3c+1)=27^(3c-1) |
|
| 9057 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-8x-10+x^5+3x^3 |
|
| 9058 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2*2^x-6 |
|
| 9059 |
Giải x |
(x-1)^3=y |
|
| 9060 |
Ước Tính |
x+9=18+-2x |
|
| 9061 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3x+5=-2x-2 |
|
| 9062 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ e đến infinity của 1/(x( logarit tự nhiên của 2x)^3) đối với x |
|
| 9063 |
Giải x |
e^( logarit tự nhiên của x+1)=2 |
|
| 9064 |
Giải x |
3/(x+3)+(2x+7)/(x-3)=x/(x-3) |
|
| 9065 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2csc(1-3x) |
|
| 9066 |
Rút gọn |
( căn bậc sáu của 4x)/( căn bậc sáu của 16x^5) |
|
| 9067 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x)/(1+x^2) |
|
| 9068 |
Vẽ Đồ Thị |
graph 3x-4y=24 |
graph |
| 9069 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(pi/4) |
|
| 9070 |
Rút gọn |
2^-2*3^-1 |
|
| 9071 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1/3x^5+x^2-x-10+3x^3 |
|
| 9072 |
Rút gọn |
(3x^2y^4)/(4xy^2) |
|
| 9073 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x/-3+y/6=1 |
|
| 9074 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^4-x^3-2x^2 |
|
| 9075 |
Ước Tính |
(3.9*10^-5)/(7.8*10^-8) |
|
| 9076 |
Nhân |
(xy-1)(xy+6)(xy-8) |
|
| 9077 |
Vẽ Đồ Thị |
2y^2=x-4 |
|
| 9078 |
Ước Tính |
2(3)^2-7^1+3(3)^0 |
|
| 9079 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((-4q^3)^2)/(-2q^9) |
|
| 9080 |
Giải r |
căn bậc hai của r+1=2r |
|
| 9081 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4a+b+10a-10b |
|
| 9082 |
Giải x |
2x-(2(x+4)+4)=6x |
|
| 9083 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2+ căn bậc hai của x |
|
| 9084 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y>=3 y>=-2x-3 |
|
| 9085 |
Giải x |
|4x+6|=2x+27 |
|
| 9086 |
Giải n |
-4=8m+18n |
|
| 9087 |
Rút gọn |
1/3x+5(1/3x+3) |
|
| 9088 |
Giải x |
45=-5 căn bậc hai của 39-6x |
|
| 9089 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+5+ logarit cơ số 4 của 3x-7=2 |
|
| 9090 |
Giải x |
căn bậc ba của 8x- căn bậc ba của 6x-2=0 |
|
| 9091 |
Rút gọn |
((q^2r^3)/(qr^2))^5 |
|
| 9092 |
Rút gọn |
(4x^7y^8)/(2x^4*6x^5y^3) |
|
| 9093 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2/3x-2 if x<3; 4 if x=3; -(x-4)^2 if x>3 Find f(6) |
Find |
| 9094 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x+4)(x+2)(x-1)(x-3) |
|
| 9095 |
Rút gọn |
(3pq)^4*(p^6q)-(2p^2q)^5 |
|
| 9096 |
Rút gọn |
(((5xy)^0)/10)^-2 |
|
| 9097 |
Rút gọn |
1/6+3 2/4 |
|
| 9098 |
Giải x |
90=9 căn bậc hai của 25x |
|
| 9099 |
Rút gọn |
(2mn^2(3m^2n)^2)/(12m^3n^4) |
|
| 9100 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(240)deg |
degrees |